1. Thông tin cơ bản
- Từ: 是非
- Cách đọc: ぜひ
- Loại từ: Trạng từ; Danh từ
- Độ khó (ước lượng JLPT): N3
- Nghĩa khái quát: Trạng từ: nhất định, xin mời (tha thiết). Danh từ: điều đúng sai; phải trái.
- Lĩnh vực: hội thoại, kinh doanh (lịch sự); triết/đạo đức (danh từ đúng-sai)
- Cụm thường gặp: 是非とも/是非ご参加ください/是非の問題/是非を論じる/手段の是非
2. Ý nghĩa chính
- Trạng từ “rất mong/nhất định”: Dùng khi mời, đề nghị, bày tỏ mong muốn lịch sự. Ví dụ: 是非来てください (nhất định hãy đến).
- Danh từ “đúng sai, phải trái”: Bàn về tính đúng/không đúng của hành vi, chính sách. Ví dụ: 手段の是非 (đúng sai của phương cách).
3. Phân biệt
- 是非 (trạng từ): sắc thái mời mọc, tha thiết trong giao tiếp. Trang trọng hơn どうしても và khác 必ず.
- ぜひとも: nhấn mạnh hơn, rất lịch sự trong thư từ: 是非ともご検討ください.
- 必ず: “chắc chắn/sớm muộn sẽ” (tính tất yếu), không có sắc thái lời mời.
- どうしても: “bằng mọi giá/dù thế nào” (ý chí mạnh, đôi khi bi lụy), không dùng như lời mời.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Lời mời/đề nghị: 是非〜してください/是非お越しください.
- Thư từ kinh doanh: 是非ともご参加賜りますようお願い申し上げます (rất trang trọng).
- Nghĩa danh từ: 是非を論じる/手段の是非を問う.
- Lưu ý: Tránh dùng 是非 như từ khẳng định “chắc chắn sẽ xảy ra” (đó là 必ず).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| ぜひとも |
Biến thể |
nhất định (nhấn mạnh) |
Trang trọng, tha thiết hơn |
| 必ず |
Gần nghĩa |
chắc chắn |
Tính tất yếu, không phải lời mời |
| どうしても |
Gần nghĩa (ý chí) |
dù thế nào đi nữa |
Ý chí cá nhân mạnh, khác sắc thái lịch sự |
| 賛否 |
Liên quan (danh từ) |
tán thành hay phản đối |
Không đồng nhất với 是非 (đúng-sai) |
| 可否 |
Liên quan (danh từ) |
chấp nhận hay không |
Dùng trong phê duyệt, thủ tục |
| 正否 |
Đồng nghĩa (danh từ) |
đúng hay sai |
Từ Hán học, trang trọng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 是(ゼ): điều đúng, phải.
- 非(ヒ): điều sai, không đúng.
- Ghép: 是非 = đúng và sai → vừa là “đúng–sai”, vừa chuyển nghĩa thành trạng từ “nhất định (xin mời)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mời/đề nghị, 是非 tạo cảm giác thân thiện mà vẫn lịch sự. Trong email, “是非ご検討ください” mềm hơn “必ず来てください”. Nghĩa danh từ “đúng–sai” thường đi với động từ tri nhận như 問う/論じる/判断する.
8. Câu ví dụ
- 明日のイベントに是非来てください。
Ngày mai nhất định hãy đến sự kiện nhé.
- 機会があれば是非訪れてみたい。
Nếu có dịp tôi rất muốn ghé thăm.
- ご検討の上、是非ご参加ください。
Sau khi cân nhắc, xin nhất định tham gia.
- 今度是非一緒に食事しましょう。
Lần tới nhất định cùng đi ăn nhé.
- お時間が合えば是非お越しください。
Nếu thu xếp được, xin nhất định ghé qua.
- この提案の是非を社内で議論する。
Thảo luận về đúng sai của đề xuất này trong nội bộ.
- 手段の是非を問わず結果だけを追うべきではない。
Không nên chỉ chạy theo kết quả mà bỏ qua đúng sai của phương cách.
- ご都合の良い日時で、是非面談させてください。
Xin hãy cho phép nhất định được phỏng vấn vào thời gian thuận tiện.
- 今回は難しいですが、次回は是非挑戦したいです。
Lần này khó, nhưng lần sau tôi nhất định muốn thử.
- 最終判断は社会的な是非を踏まえて下してください。
Xin đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên đúng–sai theo góc nhìn xã hội.