誓って [Thệ]

ちかって
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Trạng từ

chắc chắn; lời thề

Trạng từ

không bao giờ; không đời nào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちかうよ、ジョン。
Tôi thề đấy, John.
それはわたしじゃない。ちかうよ。
Đó không phải là tôi. Tôi thề đấy.
あなたをつとちかいます。
Tôi thề sẽ đợi bạn.
それはかみちかって真実しんじつである。
Tôi thề với Chúa, đó là sự thật.
かれ禁煙きんえんこころちかった。
Anh ấy đã thề sẽ không hút thuốc nữa.
ちかってわたしはそれをします。
Tôi thề là tôi sẽ làm điều đó.
わたしかれへの忠誠ちゅうせいちかった。
Tôi đã thề trung thành với anh ấy.
わたしちかってうそはいいません。
Tôi thề tôi sẽ không nói dối.
本当ほんとうだよ。いのちをかけて、ちかうよ!
Thật đấy. Tôi thề bằng cả mạng sống của mình!
騎士きしおうへの忠誠ちゅうせいちかった。
Hiệp sĩ đã thề trung thành với vua.

Hán tự

Từ liên quan đến 誓って

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 誓って
  • Cách đọc: ちかって
  • Loại từ: Trạng từ/Phó từ (dạng て của 誓う, dùng nhấn mạnh)
  • Nghĩa khái quát: tôi thề là; xin thề rằng; tuyệt đối (thường đi với phủ định)
  • Sắc thái: mạnh, trang trọng/nhấn mạnh, đôi khi mang tính “trịnh trọng” hoặc kịch tính

2. Ý nghĩa chính

  • Nhấn mạnh lời thề/lời cam đoan: “Tôi thề là ~”. Ví dụ: 誓って本当です (Tôi thề là thật).
  • Nhấn mạnh phủ định tuyệt đối (rất thường gặp): 「誓って〜ない」 = “tuyệt đối không ~; tôi thề là không ~”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 誓って vs 誓う:
    • 誓う(ちかう): động từ “thề”.
    • 誓って: dạng て dùng như trạng từ để nhấn mạnh mệnh đề sau.
  • 誓って vs 絶対に/断じて:
    • 絶対に: “tuyệt đối” trung tính, phổ biến.
    • 断じて: rất mạnh, văn viết/trang trọng, gần nghĩa với “quyết không”.
    • 誓って: thêm sắc thái “tôi xin thề”, giàu cảm xúc/cá nhân hơn.
  • 誓って vs 必ず: 必ず là “chắc chắn/sẽ”, không mang ý thề hay phủ định tuyệt đối.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 誓って〜ない: “Tuyệt đối không ~ / Tôi thề là không ~”.
    • 誓って申し上げます/断言します: “Tôi xin thề/trịnh trọng nói rằng …”.
    • 神に誓って〜: “Xin thề trước thần linh rằng …”.
  • Ngữ cảnh: tuyên bố mạnh mẽ, biện hộ, diễn văn; trong giao tiếp đời thường có thể hơi “kịch”.
  • Lưu ý: lạm dụng có thể gây cảm giác “quá đà”; với bạn bè thường dùng 絶対に là tự nhiên hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
誓う Từ gốc Thề, nguyện Động từ gốc; 誓って là dạng て
絶対に Đồng nghĩa gần Tuyệt đối Trung tính, dùng rộng rãi
断じて Đồng nghĩa mạnh Quyết không Văn viết/trang trọng; thường + phủ định
必ず Liên quan Nhất định Khẳng định, không hàm ý “thề”
たぶん/おそらく Đối nghĩa sắc thái Có lẽ Thiếu tính chắc chắn; trái sắc thái “thề chắc”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 誓(セイ、ちかう): thề, nguyện. Dạng て của 誓う → 誓って.
  • Biến âm: 誓う(う動詞)→ 誓って(て形, う→って) dùng làm trạng từ nhấn mạnh mệnh đề sau.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong lời biện hộ hay cam kết trang trọng, 「誓って〜」 tạo cảm giác trách nhiệm cá nhân. Khi dùng với phủ định, mức độ chắc chắn rất cao. Tuy nhiên, trong hội thoại thân mật, dùng quá nhiều có thể nghe “kịch”, hãy cân nhắc chuyển sang 「絶対に」 hoặc 「本当に」 tùy ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 誓って嘘はついていません。
    Tôi thề là tôi không nói dối.
  • 誓って彼からお金は受け取っていない。
    Tôi thề là tôi không nhận tiền từ anh ta.
  • 私はここに誓って約束を守ることを宣言します。
    Tại đây tôi xin thề sẽ giữ lời hứa.
  • 神に誓ってそれは本当だ。
    Tôi thề trước thần linh rằng điều đó là thật.
  • 誓って二度と同じ過ちを繰り返さない。
    Tôi thề sẽ không lặp lại sai lầm đó lần nữa.
  • 誓ってあなたを裏切らない。
    Tôi thề sẽ không phản bội bạn.
  • 彼は誓って酒をやめると言った。
    Anh ấy thề sẽ bỏ rượu.
  • 誓って盗んでいないと彼は主張した。
    Anh ta khẳng định rằng anh ta thề là không ăn trộm.
  • 誓って不正はしておりません。
    Tôi xin thề là không có gian lận.
  • ここに誓って感謝の気持ちを述べます。
    Tại đây tôi xin trịnh trọng bày tỏ lòng biết ơn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 誓って được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?