完全 [Hoàn Toàn]

かんぜん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

hoàn hảo; hoàn chỉnh

JP:

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

完全かんぜんにはなおりません。
Không thể chữa khỏi hoàn toàn.
地球ちきゅう完全かんぜん球体きゅうたいではない。
Trái Đất không phải là một quả cầu hoàn hảo.
彼女かのじょ完全かんぜん無欠むけつだった。
Cô ấy hoàn hảo.
かれ完全かんぜんだなんてとんでもない。
Nói anh ấy hoàn hảo thì quá là vô lý.
完全かんぜんかした。
Tôi đã đánh bại hoàn toàn.
完全かんぜん失敗しっぱいだったよ。
Hoàn toàn thất bại rồi.
完全かんぜんにはまっています。
Tôi đã hoàn toàn mê mẩn.
それは完全かんぜん的外まとはずれです。
Điều đó hoàn toàn sai lệch.
きみかんがえは完全かんぜん時代遅じだいおくれだ。
Ý kiến của bạn hoàn toàn lỗi thời.
あなたの作文さくぶんけっして完全かんぜんではない。
Bài văn của bạn chưa hề hoàn hảo.

Hán tự

Từ liên quan đến 完全

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 完全(かんぜん
  • Từ loại: tính từ -な・danh từ; trạng từ: 完全に
  • Âm Hán-Việt: hoàn toàn
  • Phong cách: trung tính–trang trọng; dùng rất rộng
  • Sắc thái: không thiếu sót, trọn vẹn, tuyệt đối (nhưng “hoàn hảo” tuyệt đối thì thường là 完璧)

2. Ý nghĩa chính

- Hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ không thiếu phần nào; hoặc trạng thái “không có lỗ hổng/khuyết điểm” trong phạm vi nói tới. Ví dụ: 完全なデータ, 完全に理解する.

3. Phân biệt

  • 完全: hoàn toàn/đầy đủ về mặt bao quát, mức độ cao.
  • 完璧: hoàn hảo, không chê vào đâu được (sắc thái mạnh hơn 完全).
  • 全部/全て: toàn bộ (số lượng), không hàm ý “không khuyết điểm”.
  • 徹底: triệt để; cách thức thực hiện đến nơi đến chốn, không đồng nghĩa với “không thiếu sót”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như tính từ: 完全なN(完全な説明)
  • Dùng như trạng từ: 完全にV(完全に理解する/完全に一致する)
  • Cặp thường gặp: 完全復旧(khôi phục hoàn toàn), 完全版(phiên bản đầy đủ), 完全一致(khớp hoàn toàn)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
完璧 Gần nghĩa (mạnh hơn) Hoàn hảo Sắc thái tuyệt đối hơn 完全
全て/全部 Liên quan Tất cả Nhấn số lượng, không phải “không khuyết điểm”
徹底 Liên quan Triệt để Nhấn cách làm đến nơi đến chốn
不完全 Đối nghĩa Không hoàn toàn/khuyết Thiếu sót, chưa đầy đủ
完全版 Từ ghép Bản đầy đủ Xuất bản/sản phẩm số

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 完: trọn vẹn, xong.
  • 全: toàn bộ, tất cả.
  • → 完全: trọn vẹn một cách toàn bộ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật phân biệt tinh tế giữa 完全完璧. Trong báo cáo, dùng 完全に để nói “hoàn toàn” về trạng thái/điều kiện khách quan: データは完全に削除された. Khi muốn khen tuyệt đối, chọn 完璧だと評価する tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 完全な説明があれば誤解は生じない。
    Nếu có lời giải thích hoàn toàn đầy đủ thì sẽ không phát sinh hiểu lầm.
  • サービスは昨日完全に復旧した。
    Dịch vụ đã khôi phục hoàn toàn vào hôm qua.
  • この二つの結果は完全に一致している。
    Hai kết quả này trùng khớp hoàn toàn.
  • 彼の不在は完全な自由を意味しない。
    Sự vắng mặt của anh ấy không có nghĩa là tự do hoàn toàn.
  • 個人情報を完全に削除してください。
    Hãy xóa hoàn toàn thông tin cá nhân.
  • これは完全な解決策ではない。
    Đây không phải là giải pháp hoàn toàn.
  • 準備が完全でなければ失敗する。
    Nếu chuẩn bị không hoàn toàn thì sẽ thất bại.
  • 記録は完全に更新された。
    Kỷ lục đã được cập nhật hoàn toàn.
  • 患者は完全に回復した。
    Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.
  • この仕様は完全版として公開される。
    Đặc tả này sẽ được công bố như bản hoàn chỉnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 完全 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?