万全 [Vạn Toàn]

ばんぜん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

hoàn hảo

JP: しゃは、2000年にせんねん問題もんだいへの対応たいおう万全ばんぜんです。

VI: Công ty chúng tôi đã sẵn sàng hoàn toàn cho vấn đề năm 2000.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大型おおがた台風たいふうへの万全ばんぜん態勢たいせいととのいました。
Đã sẵn sàng tất cả để đối phó với siêu bão.
台風たいふう一過いっかには、万全ばんぜん態勢たいせいのぞみたいものです。
Sau bão, tôi muốn chuẩn bị thật kỹ càng.
従業じゅうぎょういん全員ぜんいんが、自分じぶんもの万全ばんぜん状態じょうたいにしておくことになっている。
Tất cả nhân viên phải giữ cho phương tiện của mình luôn trong tình trạng tốt.
おおくの人々ひとびとくびながくしてっていたショッピング・フェスティバルが、今日きょう開催かいさいされます。このため治安ちあん部隊ぶたいは、来場らいじょうしゃ安全あんぜんまも対策たいさく万全ばんぜんであること確認かくにんしました。
Lễ hội mua sắm mà nhiều người đã mong đợi đã được tổ chức hôm nay. Vì vậy, lực lượng an ninh đã đảm bảo rằng mọi biện pháp bảo vệ an toàn cho khách tham quan đã sẵn sàng.
商品しょうひん品質ひんしつには万全ばんぜんしておりますが、万一まんいち商品しょうひん破損はそん汚損おそんしていた場合ばあい、またはご注文ちゅうもんことなる場合ばあいは、おとど7日なのか以内いないにご連絡れんらくください。
Chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm, nhưng nếu sản phẩm bị hư hỏng hoặc không đúng như đơn đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi trong vòng 7 ngày kể từ khi nhận hàng.

Hán tự

Từ liên quan đến 万全

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 万全(ばんぜん)
  • Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi-na
  • Nghĩa khái quát: **hoàn hảo, vẹn toàn, không sơ suất**
  • Phạm vi dùng: kinh doanh, y tế, an toàn, phòng chống rủi ro, thể thao

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ trạng thái **chuẩn bị đầy đủ và không có kẽ hở**: 万全の準備, 万全の体制.
- Thành ngữ phổ biến: **万全を期す** (làm cho thật vẹn toàn, không để sai sót).

3. Phân biệt

  • 完璧: “hoàn mỹ” về chất lượng, tính thẩm mỹ; **万全** nhấn vào “không để lộ rủi ro”.
  • 十全: trang trọng, nghĩa “đầy đủ trọn vẹn”, gần với 万全 nhưng ít dùng trong khẩu ngữ.
  • 盤石: “vững như bàn thạch”, thiên về độ ổn định, không hẳn là “chuẩn bị đầy đủ”.
  • 万端: “mọi mặt”, thường đi với “整える”; sắc thái chu toàn, không nhất thiết tuyệt đối an toàn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: **万全の対策/体制/準備**, **万全を期す**, **健康管理は万全だ**.
  • Ngữ cảnh: quản trị rủi ro, sự kiện lớn, thi đấu, điều trị bệnh, an ninh an toàn.
  • Sắc thái: trang trọng, tích cực; hàm ý “đã tính đến mọi khả năng”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
完璧 Đồng nghĩa gần Hoàn mỹ Nhấn vào “không tì vết”; ít nói về rủi ro
十全 Đồng nghĩa gần Thập toàn Trang trọng, văn viết
盤石 Liên quan Vững chắc Nhấn độ ổn định, kiên cố
不備 Đối nghĩa Thiếu sót Trái với “chu toàn”
不十分 Đối nghĩa Không đầy đủ Chuẩn bị chưa đủ
万端整える Liên quan Chu toàn mọi mặt Cụm thường dùng trong lễ nghi, sự kiện

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : muôn, rất nhiều.
  • : toàn vẹn, trọn vẹn.
  • Âm Hán: バン(万)+ ゼン(全) → ばんぜん.
  • Ngữ nghĩa tổng hợp: “chu toàn trên mọi mặt”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Dùng **万全** là cách thể hiện cam kết cao về kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, trong truyền thông đối ngoại, nói “万全を期しています” vẫn nên kèm chi tiết cụ thể để tránh cảm giác chung chung. Trong y tế thể thao, “コンディションは万全” ngụ ý thể trạng đã đạt mức lý tưởng để thi đấu.

8. Câu ví dụ

  • 大会に向けて万全の準備を整えた。
    Chúng tôi đã chuẩn bị chu toàn cho giải đấu.
  • 安全対策は万全ですのでご安心ください。
    Biện pháp an toàn đã vẹn toàn, xin quý khách yên tâm.
  • リスクを最小化するために万全を期す。
    Để giảm thiểu rủi ro, chúng tôi làm cho thật chu toàn.
  • 彼は試合に向けて体調が万全だ。
    Thể trạng của anh ấy hoàn toàn sẵn sàng cho trận đấu.
  • 入試当日は万全の体制で受け入れる。
    Ngày thi sẽ tiếp đón với cơ chế chuẩn bị hoàn hảo.
  • この計画にはバックアップも含めて万全だ。
    Kế hoạch này chu toàn, kể cả phương án dự phòng.
  • 感染対策を万全にしてイベントを開催する。
    Tổ chức sự kiện với đối sách phòng dịch vẹn toàn.
  • 顧客対応は万全を期してください。
    Hãy bảo đảm chăm sóc khách hàng thật chu toàn.
  • 万一に備えて保険も用意し万全を期した。
    Đề phòng trường hợp xấu, chúng tôi mua bảo hiểm để chu toàn.
  • 今年の収穫に向けて農機の整備は万全だ。
    Việc bảo dưỡng nông cụ cho vụ thu hoạch năm nay đã hoàn tất chu toàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 万全 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?