見事 [Kiến Sự]

美事 [Mỹ Sự]

みごと
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Tính từ đuôi naTrạng từ

tuyệt vời; xuất sắc

JP: かれのスイングはじつ見事みごとだ。

VI: Cú vung vợt của anh ấy thật tuyệt vời.

Tính từ đuôi na

📝 thường là 見事に

hoàn toàn; toàn bộ

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

cảnh đáng xem

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

見事みごと
Tuyệt vời!
見事みごと
Tuyệt vời!
見事みごと作品さくひんですね。
Đây là một tác phẩm tuyệt vời.
見事みごと景色けしきだ。
Cảnh tượng thật đẹp.
かれいは見事みごとだった。
Hành vi của anh ấy thật tuyệt vời.
オリンピックの閉会へいかいしき見事みごとであった。
Lễ bế mạc của Thế vận hội thật là ngoạn mục.
きみ見事みごとにやってのけた。
Cậu đã làm rất tốt.
見事みごと!よくやった!
Tuyệt vời! Làm tốt lắm!
見事みごとテストに合格ごうかくしました。
Tôi đã đậu kỳ thi một cách ngoạn mục.
今回こんかい取締役とりしまりやく人選じんせん見事みごとだ。
Sự lựa chọn thành viên hội đồng quản trị lần này thật tuyệt vời.

Hán tự

Từ liên quan đến 見事

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 見事
  • Cách đọc: みごと
  • Loại từ: Tính từ -na; Trạng từ với に
  • Ngữ khí: khen ngợi trang trọng; đôi khi nhấn mạnh “hoàn toàn”.

2. Ý nghĩa chính

- Xuất sắc, tuyệt đẹp; - 「見事に」: hoàn toàn/đầy ấn tượng (cả tốt và xấu).

3. Phân biệt

  • 素晴らしい: khen chung; 見事: cảm giác tinh xảo.
  • 立派: đáng nể về tư cách; 見事: đẹp về kết quả/kỹ xảo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 見事なN(景色・成果・技・演技), 見事にV(成功・的中・外す・騙される).
  • Dùng nhiều trong bình luận thể thao, nghệ thuật, báo chí.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoạiNghĩaGhi chú
素晴らしいĐồng nghĩatuyệt vờiPhổ biến
鮮やかGần nghĩasắc sảoKỹ thuật/ màu sắc
完璧にLiên quanhoàn hảoTrung tính
お粗末Đối nghĩatồi tệPhản nghĩa đánh giá

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 見: nhìn; 事: sự việc → “đáng để nhìn” → khen ngợi/nhấn mạnh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

「見事に」 linh hoạt: khen hết cỡ hoặc mỉa nhẹ. Hãy để ngữ cảnh dẫn nghĩa.

8. Câu ví dụ

  • 彼の演奏は見事だった。
    Màn trình diễn của anh ấy thật xuất sắc.
  • 戦術が見事にハマった。
    Chiến thuật đã ăn khớp một cách hoàn hảo.
  • 予想は見事に外れた。
    Dự đoán trượt “đẹp”.
  • 庭の梅が見事に咲いた。
    Mai trong vườn nở rộ tuyệt đẹp.
  • 彼女は見事な成果を出した。
    Cô ấy đạt thành quả xuất sắc.
  • 相手の攻撃を見事にかわす。
    Né đòn đối thủ rất điệu nghệ.
  • トリックに見事に騙された。
    Tôi bị cú lừa đánh lừa hoàn toàn.
  • 交渉は見事にまとまった。
    Cuộc đàm phán đã kết lại một cách hoàn hảo.
  • 絵の構図が見事だ。
    Bố cục bức tranh thật tuyệt.
  • チームは見事に逆転した。
    Đội đã lội ngược dòng đầy ấn tượng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 見事 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?