壮大 [壮 Đại]

そうだい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

hùng vĩ; lớn lao; uy nghi; lộng lẫy

JP: 壮大そうだいながめですね。

VI: Quang cảnh thật hùng vĩ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その王室おうしつ結婚式けっこんしき壮大そうだい祭典さいてんであった。
Đám cưới hoàng gia đó là một lễ hội tráng lệ.
メアリーは教会きょうかい壮大そうだいなオルガンに感銘かんめいけた。
Mary bị ấn tượng với chiếc đàn organ khổng lồ bên trong nhà thờ.
この壮大そうだいだい聖堂せいどう建立こんりゅう中世ちゅうせいにまでさかのぼる。
Việc xây dựng nhà thờ đồ sộ này có từ thời Trung cổ.
気宇きう壮大そうだい計画けいかくもいいけれど、まずは自分じぶん足元あしもとかためることからはじめてほしいよ。
Dù kế hoạch hoành tráng cũng tốt nhưng trước tiên hãy vững chắc từng bước đi của mình.
システィナれいはいどうは、1473年せんよんひゃくななじゅうさんねんにバティカン宮殿きゅうでんない建立こんりゅうされた壮大そうだい礼拝れいはいどうです。
Nhà nguyện Sistine, một công trình nguy nga được xây dựng vào năm 1473 trong khuôn viên Cung điện Vatican.

Hán tự

Từ liên quan đến 壮大

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 壮大
  • Cách đọc: そうだい
  • Loại từ: Tính từ-na
  • Ngữ vực: Miêu tả quy mô, văn chương, phê bình nghệ thuật
  • Khái quát: Vĩ đại, hùng vĩ, hoành tráng về quy mô/độ lớn/độ hùng tráng

2. Ý nghĩa chính

Quy mô lớn, hùng vĩ, đầy khí thế (cảnh quan thiên nhiên, kế hoạch, câu chuyện, nhạc phẩm, tầm nhìn). Nhấn mạnh “độ lớn” và “tính sử thi”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 壮大 vs 雄大: 壮大 thiên về “khí thế/quy mô sử thi”; 雄大 thiên về “rộng lớn, hùng vĩ” của tự nhiên.
  • 壮大 vs 盛大: 盛大 thường dùng cho “sự kiện hoành tráng” (lễ hội, buổi lễ), không nhất thiết “vĩ mô”.
  • 壮大 vs 豪華・華麗: 豪華/華麗 nhấn mạnh “xa hoa, lộng lẫy” chứ không phải “quy mô lớn”.
  • 壮麗: Gần nghĩa, văn hoa hơn, thiên về “tráng lệ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 壮大な計画, 壮大なスケール, 壮大な物語, 壮大な交響曲, 自然の壮大さ.
  • Thường đi với danh từ trừu tượng mang cảm giác quy mô: 構想, ビジョン, 宇宙, 歴史.
  • Sắc thái ca ngợi; đôi khi mỉa mai nếu quy mô “quá tầm” thực tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
雄大 Đồng nghĩa gần Hùng vĩ Thiên nhiên rộng lớn, thư thái
壮麗 Tương cận văn chương Tráng lệ Sắc thái cổ điển/văn học
盛大 Liên quan Hoành tráng (sự kiện) Lễ hội, lễ khai mạc, tiệc
豪華 Liên quan Sang trọng, xa hoa Nhấn mạnh độ “sang”, không phải “quy mô”
ささやか Đối nghĩa Nhỏ bé, giản dị Trái nghĩa về quy mô
小規模 Đối nghĩa mô tả Quy mô nhỏ Thuần kỹ thuật/mô tả

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(tráng kiện, mạnh mẽ) + (lớn). Kết hợp tạo sắc thái “lớn lao và hùng tráng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 壮大 cho kế hoạch/viễn cảnh, hãy cân nhắc tính khả thi để tránh ấn tượng “viển vông”. Với nghệ thuật, “スケールが壮大だ” gợi trải nghiệm sử thi và chiều sâu cảm xúc.

8. Câu ví dụ

  • 壮大な計画だが、資金が足りない。
    Đó là một kế hoạch hoành tráng nhưng thiếu vốn.
  • アルプスの景観は実に壮大だ。
    Phong cảnh dãy An-pơ thật sự hùng vĩ.
  • この映画は壮大な物語世界を描き出した。
    Bộ phim khắc họa một thế giới chuyện kể đầy sử thi.
  • 交響曲が壮大なクライマックスへと向かう。
    Bản giao hưởng tiến tới cao trào hùng tráng.
  • 彼のビジョンは壮大だが、実行計画が甘い。
    Tầm nhìn của anh ấy rất lớn lao nhưng kế hoạch thực thi còn lỏng lẻo.
  • 星空の下で宇宙の壮大さを感じた。
    Dưới bầu trời sao tôi cảm nhận sự vĩ đại của vũ trụ.
  • 歴史は壮大な人間ドラマでもある。
    Lịch sử cũng là một vở kịch nhân sinh hùng tráng.
  • 山麓から眺める氷河は壮大そのものだ。
    Nhìn từ chân núi, sông băng hùng vĩ đến mức khó tả.
  • 企業の再生には壮大な改革が必要だ。
    Để tái sinh doanh nghiệp cần những cải cách lớn lao.
  • 小さな一歩が壮大な成果につながることもある。
    Một bước nhỏ cũng có thể dẫn đến thành quả vĩ đại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 壮大 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?