1. Thông tin cơ bản
- Từ: 壮大
- Cách đọc: そうだい
- Loại từ: Tính từ-na
- Ngữ vực: Miêu tả quy mô, văn chương, phê bình nghệ thuật
- Khái quát: Vĩ đại, hùng vĩ, hoành tráng về quy mô/độ lớn/độ hùng tráng
2. Ý nghĩa chính
Quy mô lớn, hùng vĩ, đầy khí thế (cảnh quan thiên nhiên, kế hoạch, câu chuyện, nhạc phẩm, tầm nhìn). Nhấn mạnh “độ lớn” và “tính sử thi”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 壮大 vs 雄大: 壮大 thiên về “khí thế/quy mô sử thi”; 雄大 thiên về “rộng lớn, hùng vĩ” của tự nhiên.
- 壮大 vs 盛大: 盛大 thường dùng cho “sự kiện hoành tráng” (lễ hội, buổi lễ), không nhất thiết “vĩ mô”.
- 壮大 vs 豪華・華麗: 豪華/華麗 nhấn mạnh “xa hoa, lộng lẫy” chứ không phải “quy mô lớn”.
- 壮麗: Gần nghĩa, văn hoa hơn, thiên về “tráng lệ”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm: 壮大な計画, 壮大なスケール, 壮大な物語, 壮大な交響曲, 自然の壮大さ.
- Thường đi với danh từ trừu tượng mang cảm giác quy mô: 構想, ビジョン, 宇宙, 歴史.
- Sắc thái ca ngợi; đôi khi mỉa mai nếu quy mô “quá tầm” thực tế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 雄大 |
Đồng nghĩa gần |
Hùng vĩ |
Thiên nhiên rộng lớn, thư thái |
| 壮麗 |
Tương cận văn chương |
Tráng lệ |
Sắc thái cổ điển/văn học |
| 盛大 |
Liên quan |
Hoành tráng (sự kiện) |
Lễ hội, lễ khai mạc, tiệc |
| 豪華 |
Liên quan |
Sang trọng, xa hoa |
Nhấn mạnh độ “sang”, không phải “quy mô” |
| ささやか |
Đối nghĩa |
Nhỏ bé, giản dị |
Trái nghĩa về quy mô |
| 小規模 |
Đối nghĩa mô tả |
Quy mô nhỏ |
Thuần kỹ thuật/mô tả |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
壮 (tráng kiện, mạnh mẽ) + 大 (lớn). Kết hợp tạo sắc thái “lớn lao và hùng tráng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng 壮大 cho kế hoạch/viễn cảnh, hãy cân nhắc tính khả thi để tránh ấn tượng “viển vông”. Với nghệ thuật, “スケールが壮大だ” gợi trải nghiệm sử thi và chiều sâu cảm xúc.
8. Câu ví dụ
- 壮大な計画だが、資金が足りない。
Đó là một kế hoạch hoành tráng nhưng thiếu vốn.
- アルプスの景観は実に壮大だ。
Phong cảnh dãy An-pơ thật sự hùng vĩ.
- この映画は壮大な物語世界を描き出した。
Bộ phim khắc họa một thế giới chuyện kể đầy sử thi.
- 交響曲が壮大なクライマックスへと向かう。
Bản giao hưởng tiến tới cao trào hùng tráng.
- 彼のビジョンは壮大だが、実行計画が甘い。
Tầm nhìn của anh ấy rất lớn lao nhưng kế hoạch thực thi còn lỏng lẻo.
- 星空の下で宇宙の壮大さを感じた。
Dưới bầu trời sao tôi cảm nhận sự vĩ đại của vũ trụ.
- 歴史は壮大な人間ドラマでもある。
Lịch sử cũng là một vở kịch nhân sinh hùng tráng.
- 山麓から眺める氷河は壮大そのものだ。
Nhìn từ chân núi, sông băng hùng vĩ đến mức khó tả.
- 企業の再生には壮大な改革が必要だ。
Để tái sinh doanh nghiệp cần những cải cách lớn lao.
- 小さな一歩が壮大な成果につながることもある。
Một bước nhỏ cũng có thể dẫn đến thành quả vĩ đại.