確実 [Xác Thực]

かくじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

chắc chắn; đáng tin cậy

JP: これはおそいけど確実かくじつ方法ほうほうだ。

VI: Đây là phương pháp chậm nhưng chắc chắn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

絶対ぜったい確実かくじつだ。
Điều đó chắc chắn tuyệt đối.
パー確実かくじつだ。
Chắc chắn thắng.
彼女かのじょ当選とうせん確実かくじつだ。
Việc cô ấy được bầu chọn là chắc chắn.
この方法ほうほう確実かくじつだ。
Phương pháp này là chắc chắn.
かれくのは確実かくじつだ。
Chắc chắn anh ấy sẽ đi.
かれることは確実かくじつです。
Chắc chắn anh ấy sẽ đến.
それはけっして確実かくじつなことではない。
Đó chắc chắn không phải là điều chắc chắn.
明日あしたはほぼ確実かくじつれだよ。
Ngày mai gần như chắc chắn sẽ nắng.
それは絶対ぜったい確実かくじつとはえない。
Điều đó không thể nói là chắc chắn tuyệt đối.
用意よういにぬかりがなければ成功せいこう確実かくじつだ。
Nếu chuẩn bị kỹ lưỡng thì thành công là chắc chắn.

Hán tự

Từ liên quan đến 確実

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 確実
  • Cách đọc: かくじつ
  • Loại từ: Tính từ-na; danh từ (mức độ tin cậy)
  • Hán Việt: xác thực
  • Lĩnh vực: báo cáo, dự báo, quản trị rủi ro

2. Ý nghĩa chính

- Chắc chắn, đáng tin cậy, xác suất cao, hầu như không sai/không trật.
- Chỉ cách làm “chắc ăn”, vững vàng, không mạo hiểm.

3. Phân biệt

  • 確実: khách quan, “chắc chắn” dựa dữ liệu/cơ sở.
  • 確か: “chắc là/đúng là” (tính từ-na/副詞), có thể mang sắc thái ký ức/độ tin.
  • 着実: vững vàng, từng bước một (process chất lượng).
  • 的確: chính xác, trúng ý (đánh giá/nhận định).
  • 確定: xác định, chốt (quyết định/pháp lý), khác sắc thái.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng: 確実な方法/確実に成功する/利益を確実にする
  • Trong dự báo, thường kèm mức độ: ほぼ確実/極めて確実
  • Đối lập: 不確実/不確か/曖昧/リスクが高い

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
確かTương cậnChắc là/đúng làSắc thái chủ quan
着実Gần nghĩaVững vàngNhịp độ ổn định
的確Liên quanChính xácNhận định/phản hồi
確定Liên quanChốt, xác địnhPháp lý/quy trình
不確実Đối nghĩaKhông chắc chắnRủi ro cao
曖昧Đối nghĩaMơ hồThiếu rõ ràng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

確(カク/たしか): chắc, xác định; 実(ジツ/み): thực, quả, nội dung. Kết hợp → “chắc thật, có cơ sở thực”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo, “根拠を示して確実と言える” là thói quen tốt: nêu dữ kiện rồi mới kết luận chắc chắn, tránh khẳng định suông.

8. Câu ví dụ

  • 確実な方法を選ぶべきだ。
    Nên chọn phương án chắc chắn.
  • この投資は利益が確実だ。
    Khoản đầu tư này lợi nhuận là chắc chắn.
  • 成功を確実にする準備が必要だ。
    Cần chuẩn bị để bảo đảm thành công.
  • 彼の情報は確実だと評価された。
    Thông tin của anh ta được đánh giá là đáng tin cậy.
  • 売上の回復はほぼ確実だ。
    Việc hồi phục doanh thu hầu như chắc chắn.
  • 小さな改善を積み重ねるのが確実だ。
    Tích lũy cải thiện nhỏ là cách chắc ăn.
  • 時間どおりに到着するのは確実か。
    Có chắc chắn đến đúng giờ không?
  • 証拠が確実ではない。
    Bằng chứng không chắc chắn.
  • 品質を確実に保つ仕組み。
    Cơ chế giữ chất lượng một cách chắc chắn.
  • このやり方が最も確実です。
    Cách làm này là chắc chắn nhất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 確実 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?