鮮明 [Tiên Minh]

せんめい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

sống động; rõ ràng; rõ nét

JP: 原稿げんこうとコピーは容易ようい見分みわけがつく。前者ぜんしゃ後者こうしゃよりもずっと鮮明せんめいだからである。

VI: Bản thảo và bản sao có thể dễ dàng phân biệt vì bản thảo rõ ràng hơn nhiều so với bản sao.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

写真しゃしんほど鮮明せんめいなものはない。
Không có gì rõ ràng hơn là bức ảnh.
鮮明せんめいおぼえてるよ。
Tôi nhớ rất rõ.
ふとしたきっかけで、ささいなおも鮮明せんめいによみがえる。
Một cách tình cờ, những ký ức nhỏ nhoi bỗng nhiên sống động trở lại.
学生がくせい時代じだい数々かずかずおもは、いまでも鮮明せんめいおぼえている。
Tôi vẫn nhớ rõ những kỷ niệm thời sinh viên.

Hán tự

Từ liên quan đến 鮮明

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 鮮明
  • Cách đọc: せんめい (romaji: senmei)
  • Từ loại: Tính từ đuôi な (鮮明な); Danh từ (鮮明)
  • Nghĩa khái quát: rõ nét, sắc nét; sinh động; rành mạch
  • Lĩnh vực: hình ảnh, âm thanh, ký ức, phát ngôn/chủ trương
  • Hán Việt (tham khảo): Tiên minh

2. Ý nghĩa chính

  • Rõ nét về thị giác/âm thanh: 鮮明な画像/音声 (hình ảnh/âm thanh sắc nét).
  • Rõ ràng, rành mạch về nội dung/lập trường: 立場を鮮明にする (làm rõ lập trường).
  • Ký ức/ấn tượng sống động: 記憶が鮮明だ (ký ức rõ mồn một).

3. Phân biệt

  • 鮮明 vs 明確: 明確 nhấn vào “rõ ràng” về nội dung/định nghĩa; 鮮明 thiên về độ “nét”, “sống động”.
  • 鮮明 vs 明瞭/クリア: gần nghĩa; くっきり (trạng thái rõ nét về đường viền) dùng cho hình ảnh.
  • 対義: ぼんやり (mờ mờ), 不鮮明 (không rõ nét), 曖昧 (mơ hồ về ý nghĩa).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 鮮明な+名詞: 鮮明な映像/色彩/記憶
    • 〜を鮮明にする/〜が鮮明になる
    • 鮮明に覚えている/思い出す
  • Ngữ cảnh: công nghệ hiển thị, nhiếp ảnh, báo chí chính trị (làm rõ quan điểm), tâm lý (ký ức).
  • Sắc thái: trang trọng vừa phải; dùng được cả trong văn nói lịch sự lẫn văn viết chuyên môn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
明確 Gần nghĩa rõ ràng Nhấn mạnh nội dung/định nghĩa
明瞭 Gần nghĩa minh bạch, rõ ràng Dùng cho lời nói, văn bản, cấu trúc
くっきり Liên quan rõ nét (đường nét) Trạng thái thị giác, khẩu ngữ
クリア Gần nghĩa rõ, trong Từ mượn thông dụng trong công nghệ
不鮮明 Đối nghĩa không rõ nét Trang trọng hơn ぼんやり
ぼんやり Đối nghĩa mơ hồ, lờ mờ Khẩu ngữ, sắc thái nhẹ
曖昧 Đối nghĩa nội dung mơ hồ Dùng khi ý nghĩa/lập trường không rõ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 鮮: bộ 魚 (ngư) + 羊; âm On: セン, Kun: あざ・やか (tươi, rực rỡ, rõ nét).
  • 明: bộ 日 (nhật) + 月 (nguyệt); âm On: メイ/ミョウ, Kun: あか・るい (sáng, rõ).
  • Kết hợp nghĩa: “tươi/sống động” + “sáng/rõ” → thành “鮮明: rõ nét, sinh động”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức chính trị, cụm “姿勢を鮮明にする/させる” xuất hiện nhiều, hàm nghĩa làm cho quan điểm không còn nhập nhằng. Với hình ảnh, “より鮮明に表示する” thường đi kèm công nghệ màn hình hoặc thuật toán tăng cường độ nét.

8. Câu ví dụ

  • この写真は非常に鮮明だ。
    Bức ảnh này rất sắc nét.
  • 子どもの頃の記憶が鮮明によみがえった。
    Ký ức thời thơ ấu bỗng sống dậy rõ mồn một.
  • ポスターの色彩が鮮明で目を引く。
    Màu sắc của poster rất tươi và bắt mắt.
  • 彼の発言は立場の違いを鮮明にした。
    Phát ngôn của anh ấy đã làm rõ sự khác biệt lập trường.
  • 境界線が鮮明に見える。
    Đường ranh giới nhìn rõ nét.
  • 映像が鮮明ではない。
    Hình ảnh không rõ nét.
  • 詳細を鮮明に説明してください。
    Hãy giải thích chi tiết một cách rõ ràng.
  • 彼女の描写は情景を鮮明に思い浮かばせる。
    Miêu tả của cô ấy làm gợi lên khung cảnh rất sinh động.
  • このディスプレイは文字を鮮明に表示する。
    Màn hình này hiển thị chữ rất rõ nét.
  • その出来事は今でも鮮明に覚えている。
    Đến giờ tôi vẫn nhớ rõ sự việc đó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 鮮明 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?