着実 [Khán Thực]

ちゃくじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

vững chắc

JP: ゆっくりでも着実ちゃくじつにやってゆけば勝負しょうぶにはつ。

VI: Dù chậm nhưng nếu kiên định, bạn sẽ chiến thắng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人口じんこう着実ちゃくじつえていた。
Dân số đã tăng ổn định.
ゆっくりで着実ちゃくじつなのが競走きょうそうつ。
Chậm mà chắc mới là người chiến thắng trong cuộc đua.
おそくとも着実ちゃくじつなのが競争きょうそうつ。
Dù chậm nhưng chắc chắn vẫn thắng cuộc.
景気けいき着実ちゃくじつわるくなった。
Kinh tế đã dần trở nên tồi tệ.
おそくても着実ちゃくじつほう競争きょうそうつ。
Dù chậm nhưng chắc chắn vẫn thắng cuộc.
着実ちゃくじつはたらもの結局けっきょくつ。
Người làm việc chăm chỉ cuối cùng sẽ chiến thắng.
患者かんじゃ着実ちゃくじつ回復かいふくかっている。
Bệnh nhân đang dần hồi phục.
ゆっくりと着実ちゃくじつなのが結局けっきょくつ。
Chậm mà chắc mới là người chiến thắng cuối cùng.
ゆっくりと着実ちゃくじつなのが競争きょうそうつ。
Chậm mà chắc mới là người chiến thắng trong cuộc đua.
食料しょくりょう供給きょうきゅう着実ちゃくじつ改善かいぜんしめししている。
Nguồn cung cấp thực phẩm đang cho thấy sự cải thiện vững chắc.

Hán tự

Từ liên quan đến 着実

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 着実
  • Cách đọc: ちゃくじつ
  • Loại từ: Tính từ đuôi な (な形容詞), phó từ dạng: 着実に
  • Ý nghĩa khái quát: vững chắc, đều đặn, từng bước chắc chắn
  • Trình độ gợi ý: JLPT N2
  • Thường đi kèm: 着実な進歩, 着実な成長, 着実に結果を出す, 着実に積み重ねる

2. Ý nghĩa chính

- Vững chắc và ổn định: Tiến triển không vội vã nhưng chắc chắn đạt kết quả. Nhấn mạnh quá trình tích lũy và độ tin cậy.

3. Phân biệt

  • 着実 vs 確実: 確実 nhấn mạnh “chắc chắn, xác suất cao”; 着実 nhấn mạnh “từng bước vững vàng”.
  • 着実 vs 堅実: 堅実 là “vững vàng, thận trọng trong cách làm/tiêu tiền”; sắc thái tính cách. 着実 thiên về tiến triển quá trình.
  • 着実 vs 着々: 着々 là phó từ “đều đặn, dần dần”; tương đương về ý nhưng là trạng thái/nhịp độ.
  • 着実 vs 地道: 地道 là “cần cù bền bỉ, không phô trương”; gần nghĩa, sắc thái nhân sinh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 着実な + danh từ(進歩・成長・成果), hoặc 着実に + động từ(進む・伸びる・積み上げる).
  • Ngữ cảnh: Học tập, công việc, kinh doanh, đào tạo kỹ năng, dự án dài hạn.
  • Sắc thái: Tích cực, đánh giá cao tính ổn định hơn tốc độ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
堅実 Tương cận Vững vàng, chắc chắn Thiên về tính cách, tài chính
着々 Đồng nghĩa gần (phó từ) Đều đặn, từng bước Dùng như trạng từ
確実 Liên quan Chắc chắn Nhấn mạnh xác suất/đảm bảo
地道 Tương cận Bền bỉ, âm thầm Hàm ý không phô trương
堅牢 Liên quan Kiên cố Dùng cho vật/ hệ thống
拙速 Đối nghĩa ngữ cảnh Vội vàng, cẩu thả Trái với “vững chắc”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 着: “đến, mặc, chạm tới” → sắc thái “đạt được”. Bộ 羊/目/冫 kết cấu phức; trong nghĩa hiện đại là “đến/chạm”.
  • 実: “thực, quả, chắc”. Bộ 宀 + 貫(hình thanh/ý). Ý chỉ cái thực chất, vững.
  • Ghép nghĩa: “đạt đến cái thực” → tiến triển vững vàng, chắc chắn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá nỗ lực, người Nhật ưu tiên “着実に結果を出す” hơn là “nhanh nhưng rủi ro”. Trong câu viết, kết hợp với 副詞 như じわじわ, しっかり để tăng sắc thái: 「着実に力をつける」「着実な改善が見られる」. Tránh dùng với động từ mang tính bất chợt như 爆発する, 跳ね上がる, vì mâu thuẫn sắc thái.

8. Câu ví dụ

  • 着実な努力が合格へとつながった。
    Nỗ lực vững chắc đã dẫn đến đỗ đạt.
  • 売上は少しずつだが着実に伸びている。
    Doanh số tăng đều đặn dù chậm.
  • 彼女は着実にスキルを身につけている。
    Cô ấy đang tích lũy kỹ năng một cách vững chắc.
  • 計画は着実に進行中だ。
    Kế hoạch đang tiến triển vững vàng.
  • 基礎を着実に固めることが近道だ。
    Củng cố nền tảng một cách chắc chắn mới là đường tắt.
  • チームは着実に成果を重ねている。
    Đội đang tích lũy thành quả vững chắc.
  • 焦らずに着実に準備を進めよう。
    Đừng vội, hãy chuẩn bị một cách chắc chắn.
  • この投資は着実なリターンが期待できる。
    Khoản đầu tư này có thể kỳ vọng lợi nhuận ổn định.
  • 彼の研究は着実で信頼できる。
    Nghiên cứu của anh ấy vững chắc và đáng tin cậy.
  • 毎日少しずつやれば、着実に上達する。
    Nếu làm mỗi ngày một chút, bạn sẽ tiến bộ đều đặn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 着実 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?