健全 [Kiện Toàn]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000
Tính từ đuôi naDanh từ chung
khỏe mạnh; lành mạnh
JP: 母子ともに健全です。
VI: Cả mẹ và con đều khỏe mạnh.
Tính từ đuôi naDanh từ chung
khỏe mạnh; lành mạnh
JP: 母子ともに健全です。
VI: Cả mẹ và con đều khỏe mạnh.
- Chỉ trạng thái bình thường, lành mạnh cả về thể chất, tinh thần, đạo đức, hoặc vững vàng về tài chính/tổ chức: 「健全な財政」「健全な議論」「子どもの健全な発達」.
- Hình vị liên quan: 健全性(tính lành mạnh), 健全化(làm cho lành mạnh, chấn chỉnh).
- Cụm thường gặp: 「健全な経営/財政/競争/社会」「健全な育成/発達」「健全な娯楽」「健全な議論」
- Động từ/cấu trúc: 「〜を健全化する」「〜の健全性を評価する」「健全に育つ」
- Ngữ cảnh: báo cáo doanh nghiệp, chính sách công, giáo dục thanh thiếu niên, sức khỏe tinh thần.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 健康 | Phân biệt | khỏe mạnh (cơ thể) | Tập trung cá nhân, y học. |
| 正常 | Gần nghĩa | bình thường | Trạng thái không trục trặc. |
| 堅実 | Liên quan | vững chắc, chắc chắn | Phong cách làm việc/quản lý. |
| 良好 | Gần nghĩa | tốt đẹp | Tổng quát, trung tính. |
| 不健全 | Đối nghĩa | không lành mạnh | Vấn đề đạo đức/rủi ro. |
| 破綻 | Đối nghĩa (kết quả) | đổ vỡ | Hậu quả khi không còn lành mạnh. |
- 健: khỏe, vững (健やか).
- 全: toàn vẹn, đầy đủ (完全).
Ghép lại nhấn mạnh trạng thái vững vàng và toàn vẹn → “lành mạnh”.
健全 thường kèm đánh giá chuẩn mực xã hội. Khi nói “健全な競争”, không chỉ hợp pháp mà còn công bằng, minh bạch. Với tài chính, “健全性” gắn các chỉ số an toàn (自己資本比率, 流動比率).
Bạn thích bản giải thích này?