Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勇健
[Dũng Kiện]
ゆうけん
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
sức khỏe tốt
Hán tự
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
Từ liên quan đến 勇健
健やか
すこやか
khỏe mạnh; lành mạnh
健全
けんぜん
khỏe mạnh; lành mạnh
健勝
けんしょう
sức khỏe tốt
健常
けんじょう
không khuyết tật; không có khuyết tật thể chất hay tinh thần
健康
けんこう
sức khỏe
剛健
ごうけん
sức sống; sức mạnh; nam tính; sức khỏe; bền bỉ
壮健
そうけん
khỏe mạnh; cường tráng
達者
たっしゃ
khỏe mạnh; khỏe; tốt; mạnh mẽ; cường tráng