1. Thông tin cơ bản
- Từ: 信
- Cách đọc: しん
- Từ loại: Kanji đơn (âm On), yếu tố tạo từ Hán-Nhật
- Ý khái quát: “tín” — liên quan đến niềm tin, tin tưởng, tín hiệu, thư tín/liên lạc trong các từ ghép
- Thường gặp trong: 自信・確信・信号・通信・信用・信頼・迷信・返信…
- Lưu ý: Ít dùng độc lập trong tiếng Nhật hiện đại; thường xuất hiện như một “bộ phận nghĩa” trong từ ghép hoặc được nhắc như “chữ”/“kanji” trong ngữ cảnh học chữ
2. Ý nghĩa chính
Kanji 信(しん) mang lõi nghĩa “tin, tín”. Tùy hợp từ, phạm vi nghĩa triển khai:
- Niềm tin/tin tưởng: 自信(tự tin)、確信(xác tín)、信頼(tín nhiệm)、信用(tín dụng/tin cậy)
- Tín hiệu/liên lạc: 信号(tín hiệu, đèn giao thông)、通信(thông tin liên lạc)
- Thư từ/tin tức: 音信(âm tín)、返信(hồi tín, trả lời thư/tin nhắn)
- Ngược nghĩa: 不信(bất tín, không tin)、疑念(nghi ngờ)
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 信 (kanji) vs 信じる (động từ “tin”): 信 là yếu tố nghĩa; 信じる là từ thực dụng chỉ hành động tin tưởng.
- 信用 vs 信頼: “信用” thiên về đánh giá dựa trên thành tích/uy tín (có thể đo đếm), “信頼” thiên về quan hệ/tình cảm tin cậy lâu dài.
- Đọc: Âm On chính là シン; dùng trong tên người có thể đọc là のぶ/まこと (tên riêng; ngữ cảnh danh riêng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng phổ biến trong từ ghép Hán-Nhật trong học thuật, pháp luật, kinh tế, đời sống.
- Khi nói về “chữ” trong lớp học/ôn kanji: có thể nhắc trực tiếp “漢字の『信』”.
- Trong văn bản trang trọng, “信” thường xuất hiện trong thuật ngữ chuyên ngành: 信用調査・通信網・確信犯…
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 信じる | Động từ gốc nghĩa | tin, tin tưởng | Dùng trực tiếp cho hành vi tin |
| 信頼 | Đồng nghĩa gần | lòng tin cậy | Nhấn vào quan hệ, độ tin theo thời gian |
| 信用 | Đồng nghĩa gần | tín nhiệm/uy tín | Dựa trên thành tích, khả năng tín dụng |
| 確信 | Liên quan | xác tín, chắc chắn | Mức độ tin cao, gần như chắc chắn |
| 信号 | Liên quan | tín hiệu | Kỹ thuật/giao thông |
| 通信 | Liên quan | thông tin liên lạc | Trao đổi dữ liệu/tin tức |
| 不信 | Đối nghĩa | bất tín, ngờ vực | Thiếu niềm tin |
| 疑念 | Đối nghĩa | nghi ngờ | Tâm lý hoài nghi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
Cấu tạo: 亻(người)+ 言(lời nói)→ “lời nói của con người” đáng để tin → nghĩa “tín”.
Các bộ phận gợi nhớ: người nói lời giữ chữ tín → 信.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học 信, hãy nhóm cùng họ “tin”: 自信 (tin vào bản thân), 確信 (chắc tin), 信頼 (quan hệ tin cậy), 信用 (uy tín), 不信 (không tin). Liên hệ hình ảnh “người + lời” giúp ghi nhớ lâu và phân biệt ngữ cảnh dùng.
8. Câu ví dụ
- この漢字「信」は「信じる」「信頼」の「しん」です。
Chữ Hán “tín” này là “shin” trong “tin tưởng”, “tín nhiệm”.
- 先生は今日、「信」のつく熟語を十個挙げた。
Thầy hôm nay nêu mười từ ghép có chữ “tín”.
- 「信」は人偏と「言」から成り立っている。
“信” cấu tạo từ bộ nhân và chữ “ngôn”.
- 小テストで「信」の書き順を間違えた。
Tôi viết sai thứ tự nét của chữ “tín” trong bài kiểm tra nhỏ.
- この「信」という字を見ると、自信という言葉を思い出す。
Thấy chữ “tín” này, tôi nhớ đến từ “tự tin”.
- 掲示板に「信」を含む語の例が貼ってある。
Trên bảng có dán ví dụ các từ chứa “tín”.
- 子どもに「信」の意味を分かりやすく説明した。
Tôi giải thích dễ hiểu ý nghĩa của chữ “tín” cho trẻ.
- 作文では、「信」の大切さについて書いた。
Trong bài văn, tôi viết về tầm quan trọng của “tín”.
- 辞書で「信」の成り立ちを調べてみよう。
Hãy tra từ điển để tìm hiểu cấu tạo của “tín”.
- 企業は「信」を重んじ、信用と信頼を築く。
Doanh nghiệp coi trọng “tín”, xây dựng uy tín và lòng tin.