投書 [Đầu Thư]

とうしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

thư (ví dụ: khiếu nại); thư gửi biên tập; thư từ độc giả

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đóng góp (cho báo, tạp chí, v.v.)

🔗 投稿

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

投書とうしょ視聴しちょうしゃからの唯一ゆいいつこえです。
Thư từ là tiếng nói duy nhất từ khán giả.
新聞しんぶん雑誌ざっし投書とうしょらんみます。
Tôi đọc mục thư từ của báo và tạp chí.

Hán tự

Từ liên quan đến 投書

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 投書(とうしょ)
  • Loại từ: Danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: thư bạn đọc/thư góp ý gửi tòa soạn, cơ quan; bỏ thư vào “hòm ý kiến”
  • Độ phổ biến: Thường thấy trong báo chí, cơ quan hành chính, doanh nghiệp

2. Ý nghĩa chính

  • Gửi thư góp ý/ý kiến đến báo đài, cơ quan: 新聞社に投書する, 市役所に投書する
  • Bài “thư bạn đọc” đăng trên mục chuyên trang: 新聞の投書欄に掲載された投書
  • Hòm thư góp ý: 投書箱(ご意見箱)

3. Phân biệt

  • 投書: nhấn mạnh “thư ý kiến/kiến nghị” mang tính xã hội, chính sách, phép lịch sự và căn cứ.
  • 投稿: rộng hơn, bao gồm đăng trực tuyến; không nhất thiết là kiến nghị.
  • 寄稿: bài viết cộng tác (bài dài, chuyên môn), khác với thư bạn đọc.
  • 投函(とうかん): hành động “bỏ thư vào hòm” (bưu chính), là thao tác, không nói nội dung ý kiến.
  • 苦情: khiếu nại; 投書 có thể bao gồm cả khiếu nại nhưng thiên về hình thức ý kiến công khai/có phản hồi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 機関に投書する/〜についての投書/投書が掲載される/投書箱に入れる
  • Thuần phong: 適切な言葉遣い・根拠の提示・実名/匿名の扱い
  • Ngữ cảnh thường gặp: 新聞の投書欄, 行政のご意見箱, 企業のコンプライアンス窓口

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
投稿 Liên quan Đăng/gửi bài Rộng hơn, bao gồm mạng xã hội
寄稿 Liên quan Cộng tác bài viết Trang trọng, chuyên sâu
投書欄 Liên quan Mục thư bạn đọc Chuyên mục trên báo
投書箱 Liên quan Hòm thư góp ý Đặt tại cơ quan/doanh nghiệp
沈黙 Đối nghĩa (khái niệm) Im lặng Trái nghĩa với việc gửi ý kiến
黙認 Đối nghĩa (khái niệm) Mặc nhiên chấp nhận Không lên tiếng bằng投書

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: 投(ném, gửi đi)+ 書(viết, văn bản) → “ném/gửi văn bản” = gửi thư ý kiến tới nơi tiếp nhận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

投書 hữu ích khi: vấn đề có tính công cộng, cần ghi nhận chính thức và mong phản hồi. Hãy trình bày ngắn gọn, nêu sự kiện, bằng chứng và đề xuất cụ thể. Tránh cảm tính hoặc phỉ báng để tăng khả năng được đăng/giải quyết.

8. Câu ví dụ

  • 新聞社に駅前開発について意見を投書する
    Gửi thư ý kiến về việc phát triển khu trước ga tới tòa soạn.
  • 市役所の投書箱にバリアフリー化の要望を投書する
    Bỏ thư kiến nghị làm không rào cản vào hòm thư góp ý của ủy ban thành phố.
  • 読者の投書が本日の紙面に掲載される。
    Thư bạn đọc được đăng trên số báo hôm nay.
  • 実名で投書することで信頼性が高まる。
    Gửi thư bằng tên thật giúp tăng độ tin cậy.
  • 匿名の投書は原則として掲載しない。
    Về nguyên tắc, thư nặc danh không được đăng.
  • 電車内マナーに関する投書が増えている。
    Số thư góp ý về phép lịch sự trên tàu điện đang tăng.
  • 教育委員会に学校設備の不備を投書する
    Gửi thư báo cáo thiếu sót về thiết bị trường học tới hội đồng giáo dục.
  • 彼の投書はデータに基づき、説得力がある。
    Thư của anh ấy dựa trên dữ liệu, rất thuyết phục.
  • 誹謗中傷に当たる投書は受け付けない。
    Không chấp nhận thư mang tính phỉ báng.
  • 会社の「ご意見箱」へ投書する前に事実確認を行う。
    Trước khi bỏ thư vào “hòm ý kiến” của công ty, hãy kiểm chứng sự việc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 投書 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?