1. Thông tin cơ bản
- Từ: 書面(しょめん)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: văn bản, bằng văn bản (hình thức chữ viết, tài liệu)
- Ngữ vực: pháp lý, hành chính, kinh doanh; sắc thái trang trọng
- Collocation: 書面で/書面による/書面提出/書面承諾/書面同意/書面決議/書面通知/電子書面
2. Ý nghĩa chính
- Hình thức văn bản (chứ không phải lời nói): yêu cầu, thông báo, đồng ý, quyết nghị đều được thực hiện “bằng văn bản”.
- Cũng chỉ tài liệu đã viết (document) trong ngữ cảnh chính thức.
3. Phân biệt
- 書面 vs 文書: 文書 nhấn “nội dung tài liệu”; 書面 nhấn “hình thức bằng văn bản”.
- 書面 vs 書類: 書類 là “hồ sơ/giấy tờ” (tập hợp), 書面 là từng tài liệu hoặc hình thức văn bản nói chung.
- 書面 vs 口頭: 口頭 là “bằng miệng”; thường thấy cặp “口頭ではなく書面で”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Rất thường xuất hiện trong điều khoản: 書面による同意/書面での通知/書面での契約.
- Hành chính: 書面提出(nộp văn bản), 書面審査(thẩm tra hồ sơ).
- Trong môi trường số: 電子書面 được công nhận pháp lý trong một số trường hợp.
- Cụm ràng buộc: 「変更は書面で合意された場合に限る」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 文書 |
Liên quan |
Văn thư, văn bản |
Nhấn nội dung tài liệu. |
| 書類 |
Liên quan |
Giấy tờ, hồ sơ |
Tập hợp giấy tờ; thủ tục. |
| 契約書 |
Cụm liên quan |
Hợp đồng (văn bản) |
Một loại 書面 cụ thể. |
| 口頭 |
Đối nghĩa |
Bằng miệng |
Trái nghĩa về hình thức. |
| 通知 |
Liên quan |
Thông báo |
書面通知=thông báo bằng văn bản. |
| 同意 |
Liên quan |
Đồng ý, chấp thuận |
書面同意=đồng ý bằng văn bản. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 書(ショ): viết, sách, văn.
- 面(メン): bề mặt, phương diện, hình thức.
- Cấu trúc: “hình thức viết” → văn bản/bằng văn bản.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hợp đồng, yêu cầu “書面による” giúp tránh tranh chấp do sai lệch lời nói. Ngày nay, nhiều tổ chức chấp nhận “電子書面・電子署名”, nhưng điều khoản phải nêu rõ phạm vi và cách xác thực. Khi giao tiếp thường ngày, dùng 文書/書類 là đủ; nhưng trong điều khoản, “書面で” là lựa chọn chính xác, ràng buộc hơn.
8. Câu ví dụ
- 解約には書面での申請が必要です。
Để hủy hợp đồng cần nộp đơn bằng văn bản.
- 変更は書面による合意に限り有効とする。
Việc thay đổi chỉ có hiệu lực khi được thỏa thuận bằng văn bản.
- 人事部に書面を提出してください。
Vui lòng nộp văn bản cho phòng nhân sự.
- 口頭説明ではなく書面で通知します。
Sẽ thông báo bằng văn bản chứ không phải bằng lời nói.
- 本件は書面審査の結果、承認された。
Vấn đề này đã được phê duyệt theo kết quả thẩm tra hồ sơ.
- 取引条件は書面に明記しておくべきだ。
Điều kiện giao dịch nên được ghi rõ trong văn bản.
- 書面同意を得た上で進めましょう。
Hãy tiến hành sau khi lấy được sự đồng ý bằng văn bản.
- 電子書面は法律上有効と認められている。
Văn bản điện tử được công nhận là hợp pháp.
- 監査では書面の整合性が重視される。
Trong kiểm toán, tính nhất quán của văn bản được coi trọng.
- 申請はオンラインだが、最終承認は書面が必要だ。
Nộp đơn trực tuyến nhưng phê duyệt cuối cùng cần văn bản.