1. Thông tin cơ bản
- Từ: 操
- Cách đọc: みさお
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tiết hạnh, trinh tiết; lòng chung thủy; phẩm hạnh (sắc thái văn học, cổ điển)
- Độ trang trọng: Cao; văn học/cổ phong; dùng ít trong hội thoại hiện đại
- Lưu ý: Khác với 操る(あやつる: điều khiển) và 操作(そうさ: thao tác)
2. Ý nghĩa chính
- Tiết hạnh/tiết tháo: phẩm hạnh giữ gìn sự trong sạch, chung thủy, đặc biệt nói về phụ nữ trong văn chương cổ.
- Lòng trung trinh/chung thủy: giữ lòng trung thành với người/nguyên tắc nào đó: 操を立てる, 操を守る.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 操(みさお) vs 操る(あやつる): khác nghĩa hoàn toàn; một bên là “phẩm hạnh”, bên kia là “điều khiển”.
- 操(みさお) vs 貞操(ていそう): 貞操 cụ thể là “trinh tiết”; 操 rộng hơn về “phẩm hạnh/chung thủy”.
- 節操: tiết tháo, khí tiết (gần nghĩa, nhấn mạnh sự nhất quán đạo đức).
- Tư cách tên riêng: “操(みさお)” còn là tên riêng (thường là nữ), không mang nghĩa “trinh tiết” khi là danh xưng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay dùng: 操を守る(giữ tiết hạnh), 操を立てる(giữ lòng thủy chung), 操を捨てる(vứt bỏ phẩm hạnh), 操を売る(bán thân).
- Ngữ điệu: văn học/cổ điển; trong đời sống hiện đại có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc nặng tính đạo đức cổ.
- Khi viết phê bình văn học/lich sử, có thể dùng để miêu tả quan niệm đạo đức truyền thống.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 貞操 |
Gần nghĩa |
Trinh tiết |
Cụ thể về trinh tiết tình dục. |
| 節操 |
Gần nghĩa |
Tiết tháo, khí tiết |
Nhấn mạnh tính kiên định đạo đức. |
| 操行 |
Liên quan |
Hạnh kiểm |
Đánh giá đạo đức/hành vi. |
| 操を守る |
Cụm cố định |
Giữ tiết hạnh |
Dùng trong văn học/cổ văn. |
| 操を捨てる |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Vứt bỏ phẩm hạnh |
Sắc thái phê phán mạnh. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 操 (âm On: ソウ; âm Kun: みさお/あやつる): nghĩa gốc “điều khiển, nắm giữ”; khi đọc みさお dùng như danh từ “tiết hạnh”.
- Trường nghĩa thay đổi theo cách đọc: みさお(phẩm hạnh) vs あやつる(điều khiển).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn học cận đại, 操 gắn với lý tưởng đạo đức truyền thống. Dùng trong bối cảnh hiện đại cần cân nhắc sắc thái giá trị và giới tính. Khi nói trung tính hơn, có thể dùng 節度(chừng mực), 誠実(thành thực) tùy ngữ cảnh.
8. Câu ví dụ
- 彼女は逆境の中でも操を守り通した。
Dù trong nghịch cảnh, cô ấy vẫn giữ trọn tiết hạnh.
- ただ一人に操を立てて生きた人だ。
Đó là người đã sống chung thủy với chỉ một người.
- 小説は主人公の操と欲望の葛藤を描く。
Tiểu thuyết khắc họa xung đột giữa tiết hạnh và dục vọng của nhân vật chính.
- 彼は信義の操を重んじた政治家として知られる。
Anh ta được biết đến là chính trị gia coi trọng khí tiết tín nghĩa.
- 時代が変わっても操という価値観は論争的だ。
Dù thời đại thay đổi, quan niệm về tiết hạnh vẫn gây tranh luận.
- 世間体のために操を装う必要はない。
Không cần giả vờ giữ tiết hạnh chỉ vì thể diện xã hội.
- 彼女は操を捨てたのではなく、自由を選んだのだ。
Cô ấy không phải vứt bỏ phẩm hạnh, mà đã chọn tự do.
- 詩人は操の純粋さを賛美した。
Nhà thơ ca ngợi sự thuần khiết của tiết hạnh.
- 古典における操の概念を現代的に読み直す。
Đọc lại khái niệm “tiết hạnh” trong cổ điển theo góc nhìn hiện đại.
- 彼の言う操は、倫理の一貫性に近い意味だ。
“Tiết tháo” theo anh ta nói mang nghĩa gần với tính nhất quán đạo đức.