大変 [Đại 変]

大へん [Đại]

たいへん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Trạng từ

rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng

JP: 1日ついたちちゅうあるまわって大変たいへんつかれた。

VI: Đi bộ suốt cả ngày khiến tôi mệt mỏi.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

to lớn; khổng lồ; lớn

JP: あえていいいますが、もし我々われわれがそんなことをすれば大変たいへんあやまりをおかすことになるとわたしおもいます。

VI: Tôi dám nói rằng nếu chúng ta làm điều đó, chúng ta sẽ mắc sai lầm nghiêm trọng.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

nghiêm trọng; khủng khiếp; tồi tệ

JP: もし期限切きげんぎれになったら、大変たいへんなことになるよ。

VI: Nếu hết hạn, sẽ rắc rối lớn đấy.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

khó khăn; khó; thách thức

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

sự cố lớn; thảm họa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大変たいへんである。
Điều đó thật khó khăn.
大変たいへんありがとうございました。
Rất cảm ơn bạn.
大変たいへんありがとうございます。
Cảm ơn rất nhiều.
わぁ!大変たいへんだ!
Ôi! Thật là kinh khủng!
大変たいへん水不足みずぶそくです。
Đang có tình trạng thiếu nước trầm trọng.
後始末あとしまつ大変たいへんだよ。
Việc dọn dẹp sau này sẽ rất vất vả.
大変たいへんだった。
Hôm nay thật là một ngày vất vả.
大変たいへんおいしいですよ。
Rất ngon đấy.
めちゃくちゃ大変たいへんだったよ。
Thật sự rất vất vả.
それほど大変たいへんじゃなかったでしょ?
Nó không quá khó phải không?

Hán tự

Từ liên quan đến 大変

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大変(たいへん)
  • Loại từ: tính từ đuôi な(大変な〜), phó từ (dùng như mức độ: “rất”)
  • Nghĩa khái quát: vất vả/khó khăn/khủng khiếp; (phó từ) rất, vô cùng
  • Mức độ trang trọng: dùng rộng rãi; nhiều cụm cố định trong kính ngữ
  • Cụm thường gặp: 大変ですね大変申し訳ございません大変お世話になりました

2. Ý nghĩa chính

- Tính từ: diễn tả tình huống rất khó khăn, nghiêm trọng, vất vả(仕事が大変だ).
- Phó từ: nhấn mạnh mức độ “rất” một tính chất/động tác(大変きれい、大変混雑している).

3. Phân biệt

  • とても: chỉ là “rất”, trung tính; 大変 trang trọng hơn, và còn có nghĩa “vất vả/khó khăn”.
  • ひどい: “tệ hại/kinh khủng” (đánh giá), còn 大変 mô tả mức độ hoặc tình trạng khó khăn.
  • つらい/苦しい: tập trung vào cảm giác đau khổ; 大変 bao quát hơn về mức độ khó nhọc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tường thuật khó khăn: 仕事が大変だ/育児は大変だ
  • Thông cảm/lịch sự: それは大変ですね(Anh/chị vất vả quá nhỉ)
  • Kính ngữ tăng mức độ: 大変申し訳ございません/大変ありがとうございます
  • Phó từ nhấn mạnh: 大変に+Adj/V(大変に重要だ/大変に混む)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
とても Tăng mức độ Rất Trung tính, văn nói hằng ngày
非常に(ひじょうに) Tăng mức độ (trang trọng) Hết sức, vô cùng Văn viết/chính thức
つらい/苦しい Gần nghĩa Đau khổ, vất vả Nhấn vào cảm giác chủ quan
楽(らく) Đối nghĩa Nhàn, nhẹ nhàng Trái với “vất vả”
簡単(かんたん) Đối nghĩa theo ngữ cảnh Đơn giản, dễ Đối lập khi nói về độ khó

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ダイ/タイ;おお): to, lớn
  • (ヘン;か・える/か・わる): biến đổi; cũng mang nghĩa “kỳ lạ/khác thường”
  • Kết hợp nghĩa: “biến đổi/khác thường ở mức lớn” → tình huống nghiêm trọng, vất vả; dùng mở rộng làm phó từ nhấn mạnh mức độ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

大変 rất hữu dụng trong giao tiếp lịch sự: “大変申し訳ございません” làm tăng mức độ xin lỗi; “大変お世話になりました” bày tỏ biết ơn sâu sắc. Ở văn nói, “大変ですね” thể hiện sự đồng cảm tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 今日は仕事が大変だった。
    Hôm nay công việc vất vả quá.
  • それは大変ですね。
    Vất vả cho bạn quá nhỉ.
  • このプロジェクトは大変難しい。
    Dự án này rất khó.
  • 昨日は渋滞が大変ひどかった。
    Hôm qua kẹt xe kinh khủng.
  • ご協力いただき、大変ありがとうございます。
    Xin rất cảm ơn vì đã hợp tác.
  • ご迷惑をおかけして大変申し訳ございません。
    Thành thật xin lỗi vì đã gây phiền hà.
  • 子育ては大変だが、やりがいがある。
    Nuôi con vất vả nhưng đầy ý nghĩa.
  • 地震の被害は大変なものだった。
    Thiệt hại do động đất thật nghiêm trọng.
  • 会場は大変に混雑していた。
    Hội trường cực kỳ đông đúc.
  • 彼は大変親切な人だ。
    Anh ấy là người rất tử tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大変 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?