大いに [Đại]

多いに [Đa]

おおいに
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Trạng từ

rất; rất nhiều; đáng kể; cực kỳ

JP: わたしかれおおいに尊敬そんけいしています。

VI: Tôi rất kính trọng anh ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おおいにがれ。
Cứ tự nhiên ăn đi.
今週こんしゅうおおいにきました。
Tuần này tôi đã viết rất nhiều.
今夜こんやおおいにたのしもうよ。
Tối nay chúng ta hãy vui vẻ thật nhiều nhé.
パーティーではおおいにたのしんだ。
Tôi đã rất vui vẻ tại bữa tiệc.
おおいによろこんで手伝てつだいましょう。
Tôi rất vui khi được giúp đỡ.
それはおおいにわたしやくった。
Điều đó đã giúp ích rất nhiều cho tôi.
かれらは、弁士べんしおおいにほめた。
Họ đã khen ngợi diễn giả rất nhiều.
彼女かのじょ仕事しごとおおいにたのしむ。
Cô ấy rất thích công việc của mình.
読書どくしょおおいにためになる。
Đọc sách rất bổ ích.
成功せいこう見込みこみはおおいにある。
Có nhiều triển vọng thành công.

Hán tự

Từ liên quan đến 大いに

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大いに
  • Cách đọc: おおいに
  • Loại từ: phó từ (trạng từ)
  • Ý nghĩa khái quát: rất, hết sức, vô cùng, ở mức độ lớn
  • Độ trang trọng: hơi trang trọng/viết; dùng tốt trong phát biểu, báo chí, luận văn
  • Phạm vi kết hợp: chủ yếu với động từdanh động từ (サ変), đôi khi với tính từ nhưng ít tự nhiên hơn

2. Ý nghĩa chính

大いに nhấn mạnh mức độ cao: “rất, hết sức”. Ví dụ: 大いに役立つ(rất hữu ích), 大いに語り合う(trò chuyện rôm rả), 大いに期待する(kỳ vọng lớn).

3. Phân biệt

  • 大いに vs とても/たいへん: “大いに” trang trọng hơn, dùng tốt trong văn viết, phát biểu công khai.
  • 大いに vs 非常に: gần nghĩa; “非常に” trung tính hơn; “大いに” có sắc thái tích cực/hô hào rõ hơn.
  • Lưu ý: Hiếm khi dùng với phủ định trực tiếp. Thường gắn với hành vi/tác động: 大いに議論する, 大いに活用する.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc quen thuộc: 大いに+V (活用する, 期待する, 語る, 参考になる...), 大いに+Nする (反省, 貢献, 支援).
  • Câu biểu thị sự tán đồng: 大いに結構です (rất tốt, hoàn toàn đồng ý).
  • Ngữ cảnh: phát biểu chính thức, viết học thuật, báo cáo; cũng dùng trong hội thoại trang trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
非常にđồng nghĩa gầnrất, cực kỳTrung tính, đa dụng.
とてもđồng nghĩarấtKhẩu ngữ, thân mật.
かなりgần nghĩakhá, tương đối nhiềuMức độ thấp hơn “大いに”.
大いに結構cụm liên quanrất tốt, quá đượcCách đáp tán thành.
あまり/さほどđối nghĩa (mức độ)không… lắmDùng với phủ định.
わずかにđối lậpnhẹ, chút ítMức độ rất thấp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(lớn) + trợ từ tạo phó từ. Viết dạng chữ–kana 大いに là cách chuẩn trong văn viết.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn khẩu khí mạnh trong thuyết trình, “大いに” tạo ấn tượng tích cực: 大いに学び、大いに挑戦しよう. Trong văn viết, nó giúp tránh lặp “とても/非常に”.

8. Câu ví dụ

  • この経験は将来に大いに役立つ。
    Kinh nghiệm này sẽ rất hữu ích cho tương lai.
  • 皆さんに大いに期待しています。
    Tôi kỳ vọng rất lớn ở mọi người.
  • 今日は大いに語り合いましょう。
    Hôm nay hãy trò chuyện thật rôm rả nhé.
  • 新制度の導入は生産性向上に大いに貢献した。
    Việc áp dụng chế độ mới đã đóng góp rất lớn cho nâng cao năng suất.
  • ご提案には大いに賛成です。
    Tôi rất tán thành đề xuất của bạn.
  • この資料は検討の参考に大いになる。
    Tài liệu này rất hữu ích làm tài liệu tham khảo.
  • 若手の挑戦を大いに歓迎する。
    Rất hoan nghênh thử thách từ người trẻ.
  • 留学は視野を大いに広げてくれる。
    Du học giúp mở rộng tầm nhìn rất nhiều.
  • 今回の結果を大いに反省し、次に生かす。
    Rút kinh nghiệm sâu sắc từ kết quả lần này và vận dụng cho lần tới.
  • それは大いに結構です。
    Cái đó thì quá tốt rồi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大いに được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?