1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大いに
- Cách đọc: おおいに
- Loại từ: phó từ (trạng từ)
- Ý nghĩa khái quát: rất, hết sức, vô cùng, ở mức độ lớn
- Độ trang trọng: hơi trang trọng/viết; dùng tốt trong phát biểu, báo chí, luận văn
- Phạm vi kết hợp: chủ yếu với động từ và danh động từ (サ変), đôi khi với tính từ nhưng ít tự nhiên hơn
2. Ý nghĩa chính
大いに nhấn mạnh mức độ cao: “rất, hết sức”. Ví dụ: 大いに役立つ(rất hữu ích), 大いに語り合う(trò chuyện rôm rả), 大いに期待する(kỳ vọng lớn).
3. Phân biệt
- 大いに vs とても/たいへん: “大いに” trang trọng hơn, dùng tốt trong văn viết, phát biểu công khai.
- 大いに vs 非常に: gần nghĩa; “非常に” trung tính hơn; “大いに” có sắc thái tích cực/hô hào rõ hơn.
- Lưu ý: Hiếm khi dùng với phủ định trực tiếp. Thường gắn với hành vi/tác động: 大いに議論する, 大いに活用する.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc quen thuộc: 大いに+V (活用する, 期待する, 語る, 参考になる...), 大いに+Nする (反省, 貢献, 支援).
- Câu biểu thị sự tán đồng: 大いに結構です (rất tốt, hoàn toàn đồng ý).
- Ngữ cảnh: phát biểu chính thức, viết học thuật, báo cáo; cũng dùng trong hội thoại trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 非常に | đồng nghĩa gần | rất, cực kỳ | Trung tính, đa dụng. |
| とても | đồng nghĩa | rất | Khẩu ngữ, thân mật. |
| かなり | gần nghĩa | khá, tương đối nhiều | Mức độ thấp hơn “大いに”. |
| 大いに結構 | cụm liên quan | rất tốt, quá được | Cách đáp tán thành. |
| あまり/さほど | đối nghĩa (mức độ) | không… lắm | Dùng với phủ định. |
| わずかに | đối lập | nhẹ, chút ít | Mức độ rất thấp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
大 (lớn) + trợ từ に tạo phó từ. Viết dạng chữ–kana 大いに là cách chuẩn trong văn viết.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi muốn khẩu khí mạnh trong thuyết trình, “大いに” tạo ấn tượng tích cực: 大いに学び、大いに挑戦しよう. Trong văn viết, nó giúp tránh lặp “とても/非常に”.
8. Câu ví dụ
- この経験は将来に大いに役立つ。
Kinh nghiệm này sẽ rất hữu ích cho tương lai.
- 皆さんに大いに期待しています。
Tôi kỳ vọng rất lớn ở mọi người.
- 今日は大いに語り合いましょう。
Hôm nay hãy trò chuyện thật rôm rả nhé.
- 新制度の導入は生産性向上に大いに貢献した。
Việc áp dụng chế độ mới đã đóng góp rất lớn cho nâng cao năng suất.
- ご提案には大いに賛成です。
Tôi rất tán thành đề xuất của bạn.
- この資料は検討の参考に大いになる。
Tài liệu này rất hữu ích làm tài liệu tham khảo.
- 若手の挑戦を大いに歓迎する。
Rất hoan nghênh thử thách từ người trẻ.
- 留学は視野を大いに広げてくれる。
Du học giúp mở rộng tầm nhìn rất nhiều.
- 今回の結果を大いに反省し、次に生かす。
Rút kinh nghiệm sâu sắc từ kết quả lần này và vận dụng cho lần tới.
- それは大いに結構です。
Cái đó thì quá tốt rồi.