痛烈 [Thống Liệt]

つうれつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

gay gắt; cay đắng; chua cay

Hán tự

Từ liên quan đến 痛烈