深刻 [Thâm Khắc]

しんこく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

nghiêm trọng; nghiêm túc; nặng nề; cấp bách

JP: 事態じたい非常ひじょう深刻しんこくである。

VI: Tình hình rất nghiêm trọng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

深刻しんこく水不足みずぶそくである。
Đang có tình trạng thiếu nước trầm trọng.
深刻しんこく問題もんだいだな。
Đó là một vấn đề nghiêm trọng.
住宅じゅうたく不足ふそく深刻しんこくだ。
Tình trạng thiếu nhà ở rất nghiêm trọng.
かれ病気びょうき深刻しんこくだ。
Bệnh của anh ta rất nghiêm trọng.
これは深刻しんこく問題もんだいね。
Đây là vấn đề nghiêm trọng đấy.
事態じたいはきわめて深刻しんこくです。
Tình hình rất nghiêm trọng.
かなり深刻しんこくなようだ。
Có vẻ như tình hình khá nghiêm trọng.
深刻しんこくなやみがあるの。
Tôi đang có một vấn đề nghiêm trọng.
そう深刻しんこくかんがえるな。
Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!
トムは深刻しんこくなミスをおかした。
Tom đã mắc một lỗi nghiêm trọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 深刻

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 深刻
  • Cách đọc: しんこく
  • Từ loại: tính từ đuôi-na; danh từ trừu tượng (深刻さ)
  • Nghĩa khái quát: mức độ nghiêm trọng, trầm trọng, hệ trọng
  • Hán Việt: thâm khắc
  • Độ trang trọng: dùng nhiều trong văn viết, tin tức, báo cáo; trong hội thoại trang trọng

2. Ý nghĩa chính

  • Nghiêm trọng, trầm trọng: tình hình, vấn đề, hậu quả có mức độ nặng, khó xử lý. Ví dụ: 深刻な問題, 深刻な影響.
  • Thái độ nghiêm túc (mang sắc thái tâm lý): tiếp nhận điều gì một cách nghiêm túc. Ví dụ: 深刻に受け止める.
  • Danh từ hóa: “sự nghiêm trọng”. Ví dụ: 問題の深刻さ.

3. Phân biệt

  • 深刻 vs 重大: cả hai đều là “nghiêm trọng”. 重大 nhấn mạnh mức độ quan trọng/ảnh hưởng lớn (tai nạn, quyết định). 深刻 nhấn mạnh tính trầm trọng, khó giải quyết, kéo dài (thiếu nhân lực, khủng hoảng, tổn hại tâm lý).
  • 深刻 vs シリアス: シリアス là từ mượn tiếng Anh, dùng trong hội thoại, văn phong nhẹ hơn. 深刻 trang trọng và thường dùng trong báo chí.
  • 深い vs 深刻: 深い là “sâu” (độ sâu, nội dung sâu), còn 深刻 là “nghiêm trọng”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 深刻な+名詞 (深刻な問題/被害/影響), 名詞が深刻だ, 深刻に受け止める, 深刻化する.
  • Ngữ cảnh: tin tức xã hội, kinh tế, môi trường, y tế; báo cáo rủi ro; văn bản chính sách.
  • Tránh dùng cho chuyện vặt đời thường; khi nhẹ nhàng hơn dùng 困った, 大変, シリアス.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重大đồng nghĩa gầntrọng đại, quan trọngNhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn.
由々しい(ゆゆしい)đồng nghĩa (văn viết)hệ trọng, đáng lo ngạiTrang trọng, sắc thái cổ điển.
切実gần nghĩacấp thiết, bức báchNhấn mạnh cảm giác cấp bách, thiết thân.
シリアスgần nghĩanghiêm túcKhẩu ngữ, mượn tiếng Anh, nhẹ hơn 深刻.
深刻化liên quantrở nên nghiêm trọngDanh từ/動詞サ変 chỉ quá trình nặng dần.
軽いđối nghĩanhẹ, không nghiêm trọngĐối lập về mức độ.
些細(ささい)đối nghĩavặt vãnh, nhỏ nhặtChuyện không đáng kể.
緩和liên quangiảm nhẹ, làm dịuBiện pháp/tiến trình ngược lại với 深刻化.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (シン/ふかい): sâu, thâm. Bộ 氵 (nước) + 罙 (sâu).
  • (コク/きざむ): khắc, khắc ghi; thời khắc. Gợi sắc thái “khắc sâu”.
  • 深刻: “khắc sâu” → vấn đề nặng nề, hằn sâu, khó xử lý.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả rủi ro hay tổn hại hệ thống, dùng 深刻 giúp câu khách quan và có trọng lượng. Tuy nhiên, nếu chưa có dữ liệu đủ mạnh, nên dùng cách nói thận trọng như 重大な可能性がある hoặc 懸念がある để tránh phóng đại.

8. Câu ví dụ

  • この地域の水不足は深刻だ。
    Tình trạng thiếu nước ở khu vực này là nghiêm trọng.
  • 人手不足が深刻になっている。
    Tình trạng thiếu nhân lực đang trở nên trầm trọng.
  • 彼は深刻な表情で話し始めた。
    Anh ấy bắt đầu nói với vẻ mặt nghiêm trọng.
  • 環境汚染は住民の健康に深刻な影響を与えている。
    Ô nhiễm môi trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cư dân.
  • 収入格差の深刻化が進んでいる。
    Sự chênh lệch thu nhập đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.
  • 医療体制の逼迫は深刻な課題だ。
    Tình trạng quá tải y tế là vấn đề nghiêm trọng.
  • その事故は会社の信用に深刻なダメージを与えた。
    Vụ tai nạn đó gây tổn hại nghiêm trọng tới uy tín công ty.
  • 冗談のつもりだったが、彼は深刻に受け止めた。
    Tôi chỉ đùa thôi nhưng anh ấy lại tiếp nhận một cách nghiêm túc.
  • 私たちは事態を深刻に考え過ぎないようにしよう。
    Chúng ta cố gắng đừng suy nghĩ quá nghiêm trọng về tình hình.
  • 政府は深刻な少子化に対策を講じている。
    Chính phủ đang đưa ra biện pháp đối phó với tình trạng ít con nghiêm trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 深刻 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?