肝心 [Can Tâm]

肝腎 [Can Thận]

かんじん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

thiết yếu; quan trọng; then chốt; sống còn; chính

JP: なんであれ物事ものごと本体ほんたいらえること肝心かんじんだ。

VI: Điều quan trọng là phải nắm bắt bản chất của mọi việc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きが肝心かんじんです。
Bình tĩnh là yếu tố then chốt.
はじめが肝心かんじん
Đầu tốt là đầu tất cả.
そこが肝心かんじんだ。
Đó là điều quan trọng.
何事なにごとあきらめが肝心かんじんだ。
Trong mọi việc, biết buông bỏ là điều quan trọng.
何事なにごと最初さいしょ肝心かんじんだよな。
Việc gì cũng quan trọng nhất là bắt đầu.
最初さいしょいち肝心かんじんなのよ。
Bước đầu tiên luôn là quan trọng nhất.
肝心かんじんなところでかない。
Không làm qua loa ở những điểm quan trọng.
心臓しんぞう発作ほっさのちすうふんが、肝心かんじんなんです。
Những phút đầu sau cơn đau tim rất quan trọng.
なんでこの肝心かんじんときにトムがいないんだよ!
Tại sao lúc này lại không có Tom chứ!
そうえば、肝心かんじんよう部分ぶぶんなにめていなかった。
Nhưng mà, tôi chưa quyết định một phần quan trọng nhất.

Hán tự

Từ liên quan đến 肝心

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 肝心
  • Cách đọc: かんじん
  • Loại từ: tính từ đuôi な / danh từ (肝心な・肝心の)
  • Ý nghĩa khái quát: cốt yếu, then chốt, quan trọng nhất
  • Sắc thái: nhấn “phần lõi” quyết định kết quả; thường dùng khi so sánh cái quan trọng với cái phụ
  • Mẫu quen thuộc: 肝心なのは〜だ, 肝心な点, 肝心のところで

2. Ý nghĩa chính

  • Yếu tố cốt lõi quyết định thành bại: 「準備も大事だが、肝心なのは継続だ。」
  • Thời điểm quan trọng: 「肝心のときに限って電池が切れる。」

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 重要: quan trọng nói chung. 肝心: phần cốt lõi, điểm mấu chốt.
  • 大事 / 大切: quan trọng về giá trị cá nhân, cảm xúc. 肝心: trọng tâm lý tính, “chỗ then chốt”.
  • 核心: hạt nhân, nằm ở “tâm vấn đề”, trang trọng; 肝心 tự nhiên trong cả nói và viết.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu khẳng định trọng tâm: 肝心なのは + mệnh đề
  • Định ngữ: 肝心な/肝心の + danh từ (肝心な点, 肝心の部分, 肝心の場面)
  • Mẫu phàn nàn: 肝心のときに〜 (đến lúc cần thì...)
  • Ngữ cảnh: thuyết trình, dạy học, chỉ dẫn, phê bình, đời sống thường ngày.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重要Đồng nghĩa gầnquan trọngTrung tính, phạm vi rộng.
核心Liên quanlõi vấn đềTrang trọng, học thuật.
要点Liên quanđiểm mấu chốtDanh từ nội dung.
大事 / 大切Liên quanquan trọngNhấn giá trị, tình cảm.
枝葉Đối nghĩa ngữ dụngphần vụn vặtÝ: thứ không quan trọng.
些末Đối nghĩa ngữ dụngvặt vãnhTrang trọng, văn viết.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : gan; trong văn hoá Á Đông, “gan” tượng trưng can đảm, trọng yếu.
  • : tim, tâm; trung tâm cảm xúc và ý chí.
  • 肝心: kết hợp “gan” và “tim” → phần quan trọng nhất của sự việc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói hoặc viết, hãy dùng 肝心なのは〜 để kéo trọng tâm người nghe về điều bạn muốn nhấn mạnh. Trong phàn nàn hài hước, 肝心のときに giúp câu văn tự nhiên và đời thường.

8. Câu ví dụ

  • 肝心なのは、続ける仕組みを作ることだ。
    Điều cốt yếu là tạo ra cơ chế để duy trì.
  • 準備も大切だが、肝心の場面で落ち着けるかが勝負だ。
    Chuẩn bị cũng quan trọng, nhưng thắng bại là ở chỗ có bình tĩnh trong lúc then chốt hay không.
  • 説明は長かったが、肝心な点が抜けている。
    Giải thích thì dài nhưng lại thiếu điểm mấu chốt.
  • 成功に必要なのは才能ではない。肝心なのは習慣だ。
    Thành công không cần tài năng. Điều then chốt là thói quen.
  • 肝心のところでネットが切れた。
    Đến đoạn quan trọng thì mạng bị ngắt.
  • 話が逸れたので、肝心の話題に戻りましょう。
    Câu chuyện đã lạc đề, ta quay lại chủ đề cốt lõi nhé.
  • 見た目よりも、肝心なのは中身だ。
    Quan trọng hơn vẻ ngoài là nội dung bên trong.
  • 品質管理では、原因の特定が肝心だ。
    Trong quản lý chất lượng, việc xác định nguyên nhân là then chốt.
  • 肝心なルールを守らないと事故につながる。
    Không tuân thủ quy tắc cốt yếu sẽ dẫn đến tai nạn.
  • 議論するより、まずやってみることが肝心だ。
    Thay vì tranh luận, điều quan trọng nhất là thử làm trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 肝心 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?