1. Thông tin cơ bản
- Từ: 根本的
- Cách đọc: こんぽんてき
- Từ loại: Tính từ đuôi な; trạng từ: 根本的に
- Hán Việt: căn bản đích
- Khái quát: Mang nghĩa “mang tính căn bản/tận gốc”, đòi hỏi thay đổi/chữa trị ở cấp độ nền tảng.
- Cụm thường gặp: 根本的な解決/改革/見直し/原因/誤解・根本的に違う/変える
2. Ý nghĩa chính
- “Căn bản, tận gốc, ở cấp độ nền tảng” – mô tả tính chất của giải pháp, thay đổi, khác biệt hay nguyên nhân ở mức sâu chứ không phải bề mặt.
- Nhấn mạnh mức độ triệt để: làm cho cấu trúc nền tảng thay đổi, không phải sửa chữa nhỏ lẻ.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 基本的: “cơ bản” theo nghĩa quy tắc/kiến thức nền. Mức “sâu” và “triệt để” yếu hơn 根本的.
- 本質的: “mang tính bản chất”, xoáy vào “essence”. 根本的 thiên về “tầng nền/nguồn gốc”.
- 徹底的: “triệt để” về mức độ, bao quát, không hàm ý “đụng đến gốc rễ” như 根本的.
- 抜本的(ばっぽんてき): gần nghĩa “triệt để từ gốc”, sắc thái hành chính/chính sách mạnh, cứng và trang trọng hơn.
- 根本 (danh từ): “căn bản, gốc rễ”; 根本的 là tính từ hóa của ý niệm này.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu:
- 根本的な+N(根本的な改革/解決策/誤り/問題)
- 根本的に+V(根本的に見直す/変える/違う)
- N は根本的な原因だ/N を根本的に改善する
- Ngữ cảnh: chính sách, quản trị, kỹ thuật, giáo dục, nghiên cứu, báo chí phân tích.
- Sắc thái: trang trọng, logic, định hướng giải pháp “từ gốc”.
- Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh “bền bỉ, toàn diện” hơn là “tận gốc”, cân nhắc 徹底的; khi nhấn “essence”, dùng 本質的.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 基本的 |
Đồng nghĩa gần |
cơ bản |
Nhẹ hơn, thiên về “kiến thức/quy tắc nền”. |
| 本質的 |
Liên quan |
mang tính bản chất |
Trọng tâm là “essence”, không nhất thiết là “gốc rễ cấu trúc”. |
| 徹底的 |
Liên quan |
triệt để |
Mức độ thực thi mạnh, không hàm ý “đổi gốc”. |
| 抜本的 |
Đồng nghĩa mạnh |
tận gốc, cải cách gốc rễ |
Rất trang trọng, văn bản chính sách. |
| 表面的 |
Đối nghĩa |
mang tính bề mặt |
Nhấn sự đối lập với chiều sâu của 根本的. |
| 対症療法 |
Đối nghĩa (cách tiếp cận) |
chữa triệu chứng |
Ngược lại với chữa tận gốc (根本的な治療). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 根: căn (On: コン; Kun: ね) – gốc rễ
- 本: bản (On: ホン; Kun: もと) – gốc, bản
- 的: đích (On: テキ) – hậu tố tính từ “mang tính …”
- Ghép: “mang tính căn bản/tận gốc”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Người Nhật dùng 根本的 để đặt kỳ vọng về phạm vi thay đổi: không vá víu, mà “đụng đến thiết kế gốc”. Trong thảo luận nghề nghiệp, cụm như “根本的な見直し” thường kéo theo kế hoạch dài hạn và đánh giá tác động hệ thống.
8. Câu ví dụ
- 問題の根本的な原因を特定する。
Xác định nguyên nhân mang tính căn bản của vấn đề.
- 仕組みを根本的に見直さない限り、再発は防げない。
Nếu không rà soát lại tận gốc cơ chế thì không ngăn tái phát được.
- 二社のアプローチは根本的に違う。
Cách tiếp cận của hai công ty khác nhau một cách căn bản.
- 医療には根本的な治療と対症療法がある。
Trong y học có điều trị tận gốc và chữa triệu chứng.
- 教育制度の根本的な改革が求められている。
Cần có cải cách mang tính căn bản đối với hệ thống giáo dục.
- 認識を根本的に改める必要がある。
Cần thay đổi nhận thức từ gốc.
- この修正は表面的で、根本的な解決になっていない。
Bản sửa này chỉ bề mặt, chưa phải là giải pháp tận gốc.
- 市場構造を根本的に変える技術だ。
Đây là công nghệ làm thay đổi cấu trúc thị trường từ căn bản.
- 設計思想が根本的に誤っていた。
Tư tưởng thiết kế đã sai về mặt căn bản.
- データ管理を根本的に再構築する。
Tái cấu trúc quản lý dữ liệu một cách tận gốc.