1. Thông tin cơ bản
- Từ: 重要(じゅうよう)
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞). Dạng chuẩn: 重要な + danh từ; vị ngữ: ~は/が 重要だ・重要である
- Nghĩa khái quát: quan trọng, trọng yếu, có ảnh hưởng/lợi hại lớn, đáng được ưu tiên
- Mức độ trang trọng: Khá trang trọng; dùng nhiều trong văn viết, tin tức, kinh doanh, học thuật
- JLPT (tham khảo): N3–N2
- Từ liên quan thường gặp: 重要性(じゅうようせい, tính quan trọng), 重要視/重視(じゅうようし/じゅうし, coi trọng), 重要度(độ quan trọng), 重要人物, 重要事項, 重要文化財, 最重要
- Biến đổi thường dùng: 重要だ/重要なN/重要で/重要なら/重要ではない/より重要/最も重要
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1 (cơ bản): Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn, cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt.
Ví dụ nghĩa: 重要な問題(vấn đề quan trọng), 重要な役割(vai trò quan trọng)
- Nghĩa 2 (mấu chốt, cốt yếu): Điểm then chốt/quyết định trong một quá trình, lý luận, dự án.
Ví dụ: 最も重要なポイント(điểm quan trọng nhất)
- Lưu ý danh từ: Khi nói “tính quan trọng”, ưu tiên dùng danh từ 重要性 hơn là dùng 重要 như danh từ độc lập.
3. Phân biệt
- 重要 vs 大切/大事: 重要 khách quan, trung tính, hay dùng trong công việc/tài liệu. 大切・大事 thiên về cảm xúc/cá nhân, “quý trọng” (例: 家族は大切だ). Câu trong công sở thường chọn 重要.
- 重要 vs 重大: 重大 nhấn mạnh mức độ “nghiêm trọng/hệ trọng” (thường gắn với rủi ro, hậu quả xấu: 重大事故, 重大なミス). 重要 là “quan trọng” nói chung.
- 重要 vs 主要(しゅよう): 主要 = “chủ yếu/chính”, nói về vị trí trung tâm trong nhóm (主要都市, 主要メンバー). 重要 = “quan trọng” về tầm ảnh hưởng. Có thể trùng nhau nhưng không đồng nghĩa tuyệt đối.
- 重要 vs 必要: 必要 = “cần thiết” (có-không có được). Một thứ có thể “quan trọng” nhưng không “cần thiết tuyệt đối”, và ngược lại.
- 重視する và 重要視する: Cả hai nghĩa là “coi trọng”. 重視する phổ biến, gọn; 重要視する nghe nặng/nhấn mạnh hơn. Tránh nói “重要する”.
- Ngữ pháp: Dùng 重要な + N hoặc N は/が 重要だ. Không dùng “重要の + N”. Khi diễn đạt “việc ... là quan trọng”, dùng V-ること/N が重要だ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu:
- 重要な + 名詞: 重要な課題/重要な情報/重要な役割
- ~は/が 重要だ・重要である(trang trọng)
- ~にとって重要だ: Đối với ~ thì quan trọng
- 最も/より/非常に/極めて 重要だ: Mức độ
- 重要なのは ~ ことだ: Điều quan trọng là ~
- ~を重要視する/重視する; ~が重要視される: được coi trọng
- 重要性が高い/低い, 最重要 + 名詞(最重要課題)
- Ngữ cảnh: Văn bản công việc, báo cáo, tin tức, học thuật, pháp luật. Hội thoại thân mật có thể thay bằng 大事/大切.
- Lịch sự: 重要でございます(rất trang trọng, dịch vụ/diễn văn) cũng gặp trong ngữ cảnh đặc biệt.
- Cụm từ thường gặp: 重要事項, 重要書類, 重要ポイント, 重要文化財, 重要インフラ, 重要顧客, 重要参考人
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 重要 |
Na-adj |
quan trọng, trọng yếu |
Trung tính, khách quan |
| 大切 |
Na-adj |
quan trọng, quý trọng |
Cảm xúc/cá nhân, “trân quý” |
| 大事 |
Na-adj |
quan trọng, hệ trọng |
Thân mật hơn 重要; cũng có nghĩa “chăm sóc” trong 大事にする |
| 重大 |
Na-adj |
nghiêm trọng, hệ trọng |
Thường kèm rủi ro/hậu quả xấu |
| 主要 |
Na-adj |
chủ yếu, chính |
Nói về vị trí/chức năng trung tâm |
| 必要 |
Na-adj |
cần thiết |
Khác trục nghĩa với 重要 |
| 重点 |
Danh từ |
trọng điểm |
“Điểm cần tập trung”, không phải “quan trọng” chung |
| 重要性 |
Danh từ |
tính quan trọng |
Dạng danh từ hóa của 重要 |
| 重視/重要視 |
Động từ (サ変) |
coi trọng |
重視 phổ biến hơn; 重要視 nhấn mạnh |
| 些細(ささい) |
Na-adj |
vụn vặt, nhỏ nhặt |
Đối nghĩa gần |
| 取るに足りない |
Thành ngữ |
không đáng kể |
Đối nghĩa |
| 軽微(けいび) |
Na-adj |
nhẹ, không đáng kể |
Trang trọng, pháp lý/kỹ thuật |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 重(ジュウ/チョウ・おもい/かさねる): “nặng, chồng chất, quan trọng”. Là bộ “重”.
- 要(ヨウ・いる/かなめ): “cần, yếu tố then chốt, điểm trục”. Bộ thủ gốc thường ghi “襾/西”.
- 重要 là từ ghép Hán Nhật (kango) = “trọng yếu” → hàm nghĩa “thứ nặng ký, then chốt”.
- Phái sinh hình thái: 重要+性 → 重要性; +視 → 重要視(≈ 重視); +度 → 重要度;
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch từ tiếng Việt/Anh sang Nhật, hãy phân biệt “quan trọng” về cảm xúc và về chức năng. Trong email/báo cáo, ưu tiên 重要; trong lời nói thân mật, “cái này quan trọng lắm” có thể là これ、すごく大事. Với cấu trúc “It is important to V”, tiếng Nhật tự nhiên là V-ることが重要だ/重要である hoặc V-るのが重要だ. Tránh “重要のN”; hãy dùng 重要なN. Khi muốn nói “coi trọng”, dùng 重視する hoặc 重要視する (重視 thông dụng hơn). Ngoài ra, 主要 không phải đồng nghĩa trực tiếp; “thành phố chủ yếu” là 主要都市, còn “tài liệu quan trọng” phải là 重要書類. Nhớ rằng 重大 thường đi với sự cố/hậu quả nặng, không thay thế cho 重要 trong mọi trường hợp.
8. Câu ví dụ
- この問題は会社の将来にとって重要だ。
Vấn đề này quan trọng đối với tương lai của công ty.
- 最も重要なのは、顧客の信頼です。
Điều quan trọng nhất là niềm tin của khách hàng.
- 環境保護は世界的に重視/重要視されている。
Bảo vệ môi trường đang được coi trọng trên toàn thế giới.
- 彼女はプロジェクトで重要な役割を果たした。
Cô ấy đã đóng vai trò quan trọng trong dự án.
- その資料は機密性が高く、重要書類として保管してください。
Tài liệu đó có tính bảo mật cao, hãy lưu giữ như tài liệu quan trọng.
- データの正確性は研究において極めて重要である。
Độ chính xác dữ liệu là cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu.
- これはそれほど重要ではありません。
Cái này không quan trọng đến mức đó.
- 地方にとって交通インフラの整備は必要かつ重要だ。
Đối với địa phương, phát triển hạ tầng giao thông là vừa cần thiết vừa quan trọng.
- 重要性が低いタスクは後回しにしてください。
Hãy để các nhiệm vụ có tính quan trọng thấp lại sau.
- 重要なのは、事実に基づいて判断することだ。
Điều quan trọng là phán đoán dựa trên sự thật.