重要 [Trọng Yêu]

じゅうよう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Tính từ đuôi na

quan trọng; thiết yếu

JP: そのむすまもるのは重要じゅうようなことだ。

VI: Việc bảo vệ nút thắt đó là rất quan trọng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まれ重要じゅうようそだちょう重要じゅうよう
Sinh ra quan trọng, lớn lên càng quan trọng.
結果けっかだけが重要じゅうようだ。
Chỉ có kết quả mới quan trọng.
これは重要じゅうようではない。
Điều này không quan trọng.
そんな重要じゅうようでもないけど。
Nó không quan trọng lắm đâu.
価格かかく重要じゅうようではない。
Giá cả không quan trọng.
それが重要じゅうようてんです。
Đó là điểm quan trọng.
それは重要じゅうようですか?
Điều đó quan trọng không?
重要じゅうようやくえんじる。
Đóng một vai trò quan trọng.
これは重要じゅうよう行事ぎょうじです。
Đây là sự kiện quan trọng.
みずはとっても重要じゅうようです。
Nước rất quan trọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 重要

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 重要じゅうよう
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞). Dạng chuẩn: 重要な + danh từ; vị ngữ: ~は/が 重要だ・重要である
  • Nghĩa khái quát: quan trọng, trọng yếu, có ảnh hưởng/lợi hại lớn, đáng được ưu tiên
  • Mức độ trang trọng: Khá trang trọng; dùng nhiều trong văn viết, tin tức, kinh doanh, học thuật
  • JLPT (tham khảo): N3–N2
  • Từ liên quan thường gặp: 重要性(じゅうようせい, tính quan trọng), 重要視/重視(じゅうようし/じゅうし, coi trọng), 重要度(độ quan trọng), 重要人物, 重要事項, 重要文化財, 最重要
  • Biến đổi thường dùng: 重要だ/重要なN/重要で/重要なら/重要ではない/より重要/最も重要

2. Ý nghĩa chính

  • Nghĩa 1 (cơ bản): Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn, cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt.
    Ví dụ nghĩa: 重要な問題(vấn đề quan trọng), 重要な役割(vai trò quan trọng)
  • Nghĩa 2 (mấu chốt, cốt yếu): Điểm then chốt/quyết định trong một quá trình, lý luận, dự án.
    Ví dụ: 最も重要なポイント(điểm quan trọng nhất)
  • Lưu ý danh từ: Khi nói “tính quan trọng”, ưu tiên dùng danh từ 重要性 hơn là dùng 重要 như danh từ độc lập.

3. Phân biệt

  • 重要 vs 大切/大事: 重要 khách quan, trung tính, hay dùng trong công việc/tài liệu. 大切・大事 thiên về cảm xúc/cá nhân, “quý trọng” (例: 家族は大切だ). Câu trong công sở thường chọn 重要.
  • 重要 vs 重大: 重大 nhấn mạnh mức độ “nghiêm trọng/hệ trọng” (thường gắn với rủi ro, hậu quả xấu: 重大事故, 重大なミス). 重要 là “quan trọng” nói chung.
  • 重要 vs 主要(しゅよう): 主要 = “chủ yếu/chính”, nói về vị trí trung tâm trong nhóm (主要都市, 主要メンバー). 重要 = “quan trọng” về tầm ảnh hưởng. Có thể trùng nhau nhưng không đồng nghĩa tuyệt đối.
  • 重要 vs 必要: 必要 = “cần thiết” (có-không có được). Một thứ có thể “quan trọng” nhưng không “cần thiết tuyệt đối”, và ngược lại.
  • 重視する重要視する: Cả hai nghĩa là “coi trọng”. 重視する phổ biến, gọn; 重要視する nghe nặng/nhấn mạnh hơn. Tránh nói “重要する”.
  • Ngữ pháp: Dùng 重要な + N hoặc N は/が 重要だ. Không dùng “重要の + N”. Khi diễn đạt “việc ... là quan trọng”, dùng V-ること/N が重要だ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu:
    • 重要な + 名詞: 重要な課題/重要な情報/重要な役割
    • ~は/が 重要だ・重要である(trang trọng)
    • ~にとって重要だ: Đối với ~ thì quan trọng
    • 最も/より/非常に/極めて 重要だ: Mức độ
    • 重要なのは ~ ことだ: Điều quan trọng là ~
    • ~を重要視する/重視する; ~が重要視される: được coi trọng
    • 重要性が高い/低い, 最重要 + 名詞(最重要課題)
  • Ngữ cảnh: Văn bản công việc, báo cáo, tin tức, học thuật, pháp luật. Hội thoại thân mật có thể thay bằng 大事/大切.
  • Lịch sự: 重要でございます(rất trang trọng, dịch vụ/diễn văn) cũng gặp trong ngữ cảnh đặc biệt.
  • Cụm từ thường gặp: 重要事項, 重要書類, 重要ポイント, 重要文化財, 重要インフラ, 重要顧客, 重要参考人

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重要 Na-adj quan trọng, trọng yếu Trung tính, khách quan
大切 Na-adj quan trọng, quý trọng Cảm xúc/cá nhân, “trân quý”
大事 Na-adj quan trọng, hệ trọng Thân mật hơn 重要; cũng có nghĩa “chăm sóc” trong 大事にする
重大 Na-adj nghiêm trọng, hệ trọng Thường kèm rủi ro/hậu quả xấu
主要 Na-adj chủ yếu, chính Nói về vị trí/chức năng trung tâm
必要 Na-adj cần thiết Khác trục nghĩa với 重要
重点 Danh từ trọng điểm “Điểm cần tập trung”, không phải “quan trọng” chung
重要性 Danh từ tính quan trọng Dạng danh từ hóa của 重要
重視/重要視 Động từ (サ変) coi trọng 重視 phổ biến hơn; 重要視 nhấn mạnh
些細(ささい) Na-adj vụn vặt, nhỏ nhặt Đối nghĩa gần
取るに足りない Thành ngữ không đáng kể Đối nghĩa
軽微(けいび) Na-adj nhẹ, không đáng kể Trang trọng, pháp lý/kỹ thuật

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ジュウ/チョウ・おもい/かさねる): “nặng, chồng chất, quan trọng”. Là bộ “重”.
  • (ヨウ・いる/かなめ): “cần, yếu tố then chốt, điểm trục”. Bộ thủ gốc thường ghi “襾/西”.
  • 重要 là từ ghép Hán Nhật (kango) = “trọng yếu” → hàm nghĩa “thứ nặng ký, then chốt”.
  • Phái sinh hình thái: 重要重要性; +重要視(≈ 重視); +重要度;

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch từ tiếng Việt/Anh sang Nhật, hãy phân biệt “quan trọng” về cảm xúc và về chức năng. Trong email/báo cáo, ưu tiên 重要; trong lời nói thân mật, “cái này quan trọng lắm” có thể là これ、すごく大事. Với cấu trúc “It is important to V”, tiếng Nhật tự nhiên là V-ることが重要だ/重要である hoặc V-るのが重要だ. Tránh “重要のN”; hãy dùng 重要なN. Khi muốn nói “coi trọng”, dùng 重視する hoặc 重要視する (重視 thông dụng hơn). Ngoài ra, 主要 không phải đồng nghĩa trực tiếp; “thành phố chủ yếu” là 主要都市, còn “tài liệu quan trọng” phải là 重要書類. Nhớ rằng 重大 thường đi với sự cố/hậu quả nặng, không thay thế cho 重要 trong mọi trường hợp.

8. Câu ví dụ

  • この問題は会社の将来にとって重要だ。
    Vấn đề này quan trọng đối với tương lai của công ty.
  • 最も重要なのは、顧客の信頼です。
    Điều quan trọng nhất là niềm tin của khách hàng.
  • 環境保護は世界的に重視/重要視されている。
    Bảo vệ môi trường đang được coi trọng trên toàn thế giới.
  • 彼女はプロジェクトで重要な役割を果たした。
    Cô ấy đã đóng vai trò quan trọng trong dự án.
  • その資料は機密性が高く、重要書類として保管してください。
    Tài liệu đó có tính bảo mật cao, hãy lưu giữ như tài liệu quan trọng.
  • データの正確性は研究において極めて重要である。
    Độ chính xác dữ liệu là cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu.
  • これはそれほど重要ではありません。
    Cái này không quan trọng đến mức đó.
  • 地方にとって交通インフラの整備は必要かつ重要だ。
    Đối với địa phương, phát triển hạ tầng giao thông là vừa cần thiết vừa quan trọng.
  • 重要性が低いタスクは後回しにしてください。
    Hãy để các nhiệm vụ có tính quan trọng thấp lại sau.
  • 重要なのは、事実に基づいて判断することだ。
    Điều quan trọng là phán đoán dựa trên sự thật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 重要 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?