1. Thông tin cơ bản
- Từ: 不可欠
- Cách đọc: ふかけつ
- Loại từ: Tính từ đuôi な; Danh từ (~は不可欠だ)
- Mức độ trang trọng: Cao; văn viết, báo chí, thuyết trình
- Kết hợp thường gặp: ~にとって不可欠だ/不可欠な要素/~が不可欠となる/必要不可欠/社会に不可欠なインフラ
2. Ý nghĩa chính
Không thể thiếu, thiết yếu để một sự việc vận hành hoặc đạt mục tiêu. Gần với “indispensable, essential”.
3. Phân biệt
- 不可欠 vs 欠かせない: Nghĩa rất gần; 欠かせない là văn nói tự nhiên, mềm hơn. 不可欠 trang trọng, khách quan.
- 不可欠 vs 必須: 必須 (bắt buộc) thường dùng trong điều kiện/tiêu chí (必須条件). 不可欠 nhấn mạnh tính “thiết yếu” về mặt chức năng.
- 必要不可欠: Nhấn mạnh gấp đôi mức độ cần thiết; dùng khi muốn khẳng định mạnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nは/Nが不可欠だ;不可欠なN.
- Thường đi với 要素・条件・資源・インフラ・スキル・データ・協力…
- Ngữ cảnh: quản trị, kỹ thuật, giáo dục, y tế, chính sách công.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 欠かせない | Đồng nghĩa | Không thể thiếu | Tự nhiên trong văn nói |
| 必須 | Gần nghĩa | Bắt buộc | Thiên về điều kiện bắt buộc |
| 必要不可欠 | Liên quan | Cực kỳ thiết yếu | Nhấn mạnh mạnh mẽ |
| 重要 | Liên quan | Quan trọng | Rộng hơn 不可欠 |
| 不要 | Đối nghĩa | Không cần thiết | Trái nghĩa trực tiếp |
| 代替可能 | Đối nghĩa (ngữ dụng) | Có thể thay thế | Ngụ ý không “不可欠” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 不: không.
- 可: có thể, chấp thuận.
- 欠: thiếu.
- Cấu tạo: “không thể thiếu” = điều bắt buộc phải có để hoàn thiện/hoạt động.
7. Bình luận mở rộng (AI)
不可欠 tạo cảm giác logic, khách quan. Khi trao đổi chuyên môn, dùng ~は不可欠だ giúp câu văn sắc gọn, thuyết phục. Nếu muốn nhấn mạnh thêm, dùng 「必要不可欠」 nhưng tránh lạm dụng để không bị khoa trương.
8. Câu ví dụ
- データの品質管理はプロジェクト成功に不可欠だ。
Quản lý chất lượng dữ liệu là không thể thiếu cho thành công dự án.
- 信頼は長期的な関係を築くうえで不可欠な要素だ。
Sự tin cậy là yếu tố thiết yếu để xây dựng quan hệ dài lâu.
- 救急医療では迅速な判断が不可欠となる。
Trong cấp cứu y khoa, quyết định nhanh là điều không thể thiếu.
- 安全対策は現場運営に不可欠だ。
Các biện pháp an toàn là thiết yếu cho vận hành hiện trường.
- 多様性はイノベーションに不可欠だと考えられている。
Đa dạng được xem là không thể thiếu cho đổi mới.
- この装置には安定した電源が不可欠だ。
Thiết bị này cần nguồn điện ổn định không thể thiếu.
- 透明性の確保はガバナンスに不可欠だ。
Đảm bảo minh bạch là điều thiết yếu trong quản trị.
- 現地の協力なしでは調査は不可欠な段階を進められない。
Không có hợp tác địa phương thì không thể tiến hành các giai đoạn thiết yếu của khảo sát.
- 基礎体力は競技力向上に不可欠だ。
Thể lực nền tảng là không thể thiếu để nâng cao thành tích.
- クラウド時代にはセキュリティ教育が不可欠だ。
Trong thời đại đám mây, giáo dục an ninh là điều không thể thiếu.