1. Thông tin cơ bản
- Từ: 必需
- Cách đọc: ひつじゅ
- Loại từ: Danh từ Hán Nhật (thường dùng trong từ ghép)
- Thường gặp nhất: 必需品・生活必需品・必需物資
- Sắc thái: Trang trọng, văn bản kinh tế-xã hội; dùng đơn lẻ có sắc thái sách vở
2. Ý nghĩa chính
Chỉ cái gì là nhu yếu/tối cần thiết, không thể thiếu để duy trì đời sống hoặc thực hiện mục đích nhất định. Thường xuất hiện trong các danh từ ghép như 生活必需品 (hàng hóa thiết yếu).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 必要: cần thiết nói chung (phổ dụng hơn). 必需 mang sắc thái “tối cần, không thể thiếu”.
- 必須/不可欠: rất cần thiết/không thể thiếu; trong kỹ thuật/quy định, 必須 thường cố định (ví dụ 必須項目).
- 必需品: “mặt hàng thiết yếu” – cách dùng phổ biến nhất của 必需.
- Trái nghĩa: 不要 (không cần), 嗜好品 (hàng mang tính sở thích), 贅沢品 (hàng xa xỉ).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N + の + 必需(だ/である); 生活の必需; 業務上の必需
- Trong báo chí/chính sách: 生活必需品の価格, 必需物資の確保
- Lưu ý: Dùng đơn lẻ “必需だ/の必需” mang sắc thái viết; hội thoại thường nói 必要だ hay 不可欠だ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 必要 |
Liên quan |
Cần thiết |
Thông dụng, rộng hơn 必需. |
| 必須 |
Đồng nghĩa gần |
Tối cần, bắt buộc |
Thường dùng trong tiêu chí/kỹ thuật: 必須条件. |
| 不可欠 |
Đồng nghĩa gần |
Không thể thiếu |
Văn viết, trang trọng. |
| 必需品 |
Từ ghép |
Hàng hóa thiết yếu |
Biểu thức phổ biến nhất. |
| 不要 |
Đối nghĩa |
Không cần |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 嗜好品・贅沢品 |
Đối nghĩa (ngữ dụng) |
Hàng sở thích/xa xỉ |
Đối lập với hàng thiết yếu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 必: “tất” – tất yếu, chắc chắn.
- 需: “nhu” – nhu cầu, cần dùng (bộ 雨 + 而).
- Cấu tạo nghĩa: “tất” + “nhu” → cái cần thiết một cách tất yếu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong ngôn ngữ hiện đại, 必需 hầu như đi với 品/物資/サービス để nói về nhóm mặt hàng/dịch vụ. Khi nói cá nhân, “〜は生活の必需だ” tạo sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn “必要だ”, hữu ích trong văn bản luận/ý kiến.
8. Câu ví dụ
- マスクは感染対策の必需となった。
Khẩu trang đã trở thành thứ tối cần trong phòng chống dịch.
- 塩は人間の生命維持の必需だ。
Muối là thứ tất yếu cho việc duy trì sự sống của con người.
- これは登山の必需だから忘れないで。
Cái này là vật tối cần cho leo núi, đừng quên nhé.
- 生活必需品の価格が上昇している。
Giá các mặt hàng thiết yếu đang tăng.
- 被災地に必需物資を届ける。
Chuyển các vật tư thiết yếu tới vùng thiên tai.
- 子育てには車が必需だと感じる。
Tôi cảm thấy nuôi con thì ô tô là thứ không thể thiếu.
- 現代ではスマートフォンが生活の必需になった。
Thời nay, điện thoại thông minh đã trở thành nhu yếu của đời sống.
- 業務上の必需としてノートPCが支給された。
Tôi được cấp laptop như một thứ tối cần cho công việc.
- これは嗜好品であって必需ではない。
Đây là hàng mang tính sở thích chứ không phải thiết yếu.
- 冬山では防寒具が必需だ。
Ở núi mùa đông, đồ giữ ấm là thứ tối cần.