1. Thông tin cơ bản
- Từ: 重大
- Cách đọc: じゅうだい
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞): 重大な+N
- Nghĩa khái quát: nghiêm trọng, hệ trọng, có tầm ảnh hưởng lớn (thường mang sắc thái tiêu cực)
- Mức độ dùng: rất thường gặp trong tin tức, thông báo, văn viết trang trọng
- Kanji: 重大=重(nặng)+ 大(lớn)
2. Ý nghĩa chính
“Nặng và lớn” về mức độ ảnh hưởng, chỉ các vấn đề/sai sót/quyết định có hậu quả nghiêm trọng: 重大な問題, 重大事故, 重大な過失, 重大発表. Sắc thái thường nghiêm nghị, trang trọng.
3. Phân biệt
- 重大: Nhấn tính nghiêm trọng, hậu quả lớn (thường tiêu cực).
- 重要: Quan trọng nói chung (trung tính), không nhất thiết tiêu cực.
- 深刻: Nghiêm trọng và “trầm trọng” theo nghĩa tình hình đang xấu đi, khó giải quyết.
- 大事: Quan trọng (khẩu ngữ, thân mật), không trang trọng bằng 重要/重大.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 重大な問題/影響/事故/発表/責任/決断/違反/欠陥.
- Động từ đi kèm: 重大視する (coi là nghiêm trọng), 重大に受け止める (tiếp nhận một cách nghiêm túc).
- Văn phong: thông cáo báo chí, tin tức, luật pháp, quản trị rủi ro.
- Lưu ý: khi muốn trung tính, chọn 重要; khi nhấn “tình hình tệ”, chọn 深刻.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 重要 |
Tương cận |
Quan trọng |
Trung tính, dùng rộng |
| 深刻 |
Gần nghĩa |
Nghiêm trọng, trầm trọng |
Nhấn tình trạng xấu, khó cứu vãn |
| 大事 |
Tương cận (khẩu ngữ) |
Quan trọng |
Thân mật, ít trang trọng |
| 軽微 |
Đối nghĩa |
Nhẹ, nhỏ |
Thường dùng trong pháp lý, hành chính |
| 些細 |
Đối nghĩa |
Vụn vặt, không đáng kể |
Sắc thái giảm nhẹ mức độ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 重: nặng, trọng lượng, tầm quan trọng.
- 大: lớn, to.
- Ghép nghĩa: “nặng + lớn” → mức độ nghiêm trọng/quan trọng đặc biệt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản chính thức, 重大 đặt người đọc vào trạng thái “cảnh giác”. Khi muốn thể hiện thái độ trách nhiệm, cụm これを重大に受け止めています rất hay dùng trong lời xin lỗi hoặc thông cáo sau sự cố.
8. Câu ví dụ
- それは会社の将来に重大な影響を与える。
Điều đó gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới tương lai của công ty.
- 重大事故を二度と起こしてはならない。
Tuyệt đối không được để tai nạn nghiêm trọng xảy ra lần nữa.
- 彼の判断ミスは重大な結果を招いた。
Sai lầm phán đoán của anh ấy đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- 本日、重大発表があります。
Hôm nay sẽ có một thông báo quan trọng hệ trọng.
- この違反は重大なコンプライアンス問題だ。
Vi phạm này là vấn đề tuân thủ nghiêm trọng.
- 私たちは事態を重大に受け止めております。
Chúng tôi nhìn nhận sự việc này một cách nghiêm túc.
- 医師は病状が重大だと説明した。
Bác sĩ giải thích rằng tình trạng bệnh rất nghiêm trọng.
- 経営に重大なリスクが潜んでいる。
Có những rủi ro nghiêm trọng tiềm ẩn trong quản trị.
- これは契約違反として重大視される。
Việc này sẽ bị coi là nghiêm trọng với tư cách vi phạm hợp đồng.
- 学校は個人情報の流出を重大な問題とした。
Nhà trường coi rò rỉ thông tin cá nhân là vấn đề nghiêm trọng.