1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大きな(おおきな)
- Loại từ: 連体詞 (từ định ngữ đứng trước danh từ)
- Nghĩa khái quát: to, lớn; quan trọng
- Ngữ vực: trung tính, hơi văn chương hơn 大きい trong một số ngữ cảnh
- Danh từ đi kèm tự nhiên: 大きな声/音/問題/影響/変化/一歩/成功/進歩/違い
2. Ý nghĩa chính
大きな miêu tả kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng “lớn” của sự vật hiện tượng, dùng chỉ làm định ngữ trước danh từ.
3. Phân biệt
- 大きな vs 大きい: 大きな là liên thể từ (chỉ đứng trước danh từ: 大きな家); 大きい là tính từ -い (dùng cả làm vị ngữ: この家は大きい). Sắc thái 大きな đôi khi nghe mềm/nhấn mạnh hơn.
- 巨大な: “khổng lồ” (mạnh hơn); 大幅な: “mức độ lớn” (thường đi với thay đổi, tăng giảm).
- Đối nghĩa: 小さな (liên thể từ), 小さい (tính từ).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng: 「大きな音」「大きな成功」「大きな違い」
- Không dùng làm vị ngữ: nói “この箱は大きな。” là sai; phải nói “この箱は大きい。”
- Ngữ cảnh: văn nói và viết; khi muốn nhấn mạnh mức độ/ý nghĩa, 大きな khá tự nhiên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 大きい | Biến thể | To, lớn | Tính từ -い; dùng được làm vị ngữ. |
| 巨大な | Đồng nghĩa mạnh | Khổng lồ | Mức độ rất lớn, vật thể/ quy mô. |
| 大幅な | Liên quan | Đáng kể, lớn (mức độ) | Đi với 変更・増加・削減... |
| 小さな | Đối nghĩa | Nhỏ, bé | Liên thể từ đối lập. |
| 小さい | Đối nghĩa | Nhỏ, bé | Tính từ -い đối lập. |
| 大規模な | Liên quan | Quy mô lớn | Nhấn vào quy mô, tổ chức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Từ gốc của 大きな là tính từ 大きい (kanji: 大).
- 大: đại, to lớn. Dạng おおきな là biến thể liên thể (連体詞) dùng làm định ngữ.
- Chính tả: thường viết kana 「おおきな」; viết kanji 「大きな」 cũng chấp nhận.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi cân nhắc giữa 大きな và 大きい, hãy để ý vị trí trong câu. Dùng 大きな trước danh từ giúp nhịp câu gọn và có sắc thái nhấn mạnh nhẹ nhàng, nhất là trong văn viết.
8. Câu ví dụ
- 大きな声で挨拶しましょう。
Hãy chào với giọng to.
- これは会社にとって大きなチャンスだ。
Đây là cơ hội lớn đối với công ty.
- 大きな問題が二つあります。
Có hai vấn đề lớn.
- 彼の一言が大きな影響を与えた。
Một câu nói của anh ấy đã tạo ảnh hưởng lớn.
- 留学は私の人生の大きな転機になった。
Du học trở thành bước ngoặt lớn trong đời tôi.
- 大きな音がして目が覚めた。
Có tiếng động lớn làm tôi tỉnh giấc.
- このプロジェクトは大きな成果を上げた。
Dự án này đã đạt thành quả lớn.
- 大きな違いはコストではなく品質だ。
Sự khác biệt lớn không phải chi phí mà là chất lượng.
- 彼女は大きな夢を持っている。
Cô ấy mang trong mình ước mơ lớn.
- 一歩の勇気が大きな一歩になる。
Một bước dũng cảm sẽ thành một bước tiến lớn.