大きな [Đại]

おおきな
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Từ đứng trước danh từ (rentaishi)

to; lớn

JP: アメリカじんなかにはおおきな借金しゃっきんかかえているひとがいる。

VI: Một số người Mỹ mang nợ nần lớn.

🔗 小さな

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おおきなおせわだ。
Không liên quan đến bạn.
おおきなおせわだわ。
Không phải chuyện của cô đâu.
おおきないえね。
Ngôi nhà lớn nhỉ.
おおきないぬね。
Con chó to thật.
おおきなサンドイッチね。
Cái sandwich to đấy.
おおきなけだ。
Đây là một canh bạc lớn.
静穏せいおんおおきな宝物ほうもつである。
Sự tĩnh lặng là một kho báu lớn.
おおきないちだよ。
Đó là một bước tiến lớn.
ポーランドはおおきなくにだ。
Ba Lan là một quốc gia lớn.
ドイツはおおきなくにだ。
Đức là một nước lớn.

Hán tự

Từ liên quan đến 大きな

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大きな(おおきな)
  • Loại từ: 連体詞 (từ định ngữ đứng trước danh từ)
  • Nghĩa khái quát: to, lớn; quan trọng
  • Ngữ vực: trung tính, hơi văn chương hơn 大きい trong một số ngữ cảnh
  • Danh từ đi kèm tự nhiên: 大きな声/音/問題/影響/変化/一歩/成功/進歩/違い

2. Ý nghĩa chính

大きな miêu tả kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng “lớn” của sự vật hiện tượng, dùng chỉ làm định ngữ trước danh từ.

3. Phân biệt

  • 大きな vs 大きい: 大きな là liên thể từ (chỉ đứng trước danh từ: 大きな家); 大きい là tính từ -い (dùng cả làm vị ngữ: この家は大きい). Sắc thái 大きな đôi khi nghe mềm/nhấn mạnh hơn.
  • 巨大な: “khổng lồ” (mạnh hơn); 大幅な: “mức độ lớn” (thường đi với thay đổi, tăng giảm).
  • Đối nghĩa: 小さな (liên thể từ), 小さい (tính từ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng: 「大きな音」「大きな成功」「大きな違い」
  • Không dùng làm vị ngữ: nói “この箱は大きな。” là sai; phải nói “この箱は大きい。”
  • Ngữ cảnh: văn nói và viết; khi muốn nhấn mạnh mức độ/ý nghĩa, 大きな khá tự nhiên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大きいBiến thểTo, lớnTính từ -い; dùng được làm vị ngữ.
巨大なĐồng nghĩa mạnhKhổng lồMức độ rất lớn, vật thể/ quy mô.
大幅なLiên quanĐáng kể, lớn (mức độ)Đi với 変更・増加・削減...
小さなĐối nghĩaNhỏ, béLiên thể từ đối lập.
小さいĐối nghĩaNhỏ, béTính từ -い đối lập.
大規模なLiên quanQuy mô lớnNhấn vào quy mô, tổ chức.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Từ gốc của 大きな là tính từ 大きい (kanji: 大).
  • : đại, to lớn. Dạng おおきな là biến thể liên thể (連体詞) dùng làm định ngữ.
  • Chính tả: thường viết kana 「おおきな」; viết kanji 「大きな」 cũng chấp nhận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi cân nhắc giữa 大きな大きい, hãy để ý vị trí trong câu. Dùng 大きな trước danh từ giúp nhịp câu gọn và có sắc thái nhấn mạnh nhẹ nhàng, nhất là trong văn viết.

8. Câu ví dụ

  • 大きな声で挨拶しましょう。
    Hãy chào với giọng to.
  • これは会社にとって大きなチャンスだ。
    Đây là cơ hội lớn đối với công ty.
  • 大きな問題が二つあります。
    Có hai vấn đề lớn.
  • 彼の一言が大きな影響を与えた。
    Một câu nói của anh ấy đã tạo ảnh hưởng lớn.
  • 留学は私の人生の大きな転機になった。
    Du học trở thành bước ngoặt lớn trong đời tôi.
  • 大きな音がして目が覚めた。
    Có tiếng động lớn làm tôi tỉnh giấc.
  • このプロジェクトは大きな成果を上げた。
    Dự án này đã đạt thành quả lớn.
  • 大きな違いはコストではなく品質だ。
    Sự khác biệt lớn không phải chi phí mà là chất lượng.
  • 彼女は大きな夢を持っている。
    Cô ấy mang trong mình ước mơ lớn.
  • 一歩の勇気が大きな一歩になる。
    Một bước dũng cảm sẽ thành một bước tiến lớn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大きな được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?