基本的 [Cơ Bản Đích]

きほんてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Tính từ đuôi na

cơ bản

JP: じゅんって基本きほんてきなタグをおぼえていこう。

VI: Hãy từ từ học các thẻ cơ bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

基本きほんてきには賛成さんせいです。
Cơ bản thì tôi đồng ý.
家族かぞく社会しゃかい基本きほんてき単位たんいである。
Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.
その基本きほんてき意味いみわらない。
Ý nghĩa cơ bản của nó không thay đổi.
基本きほんてき本能ほんのうえることはない。
Bản năng cơ bản không bao giờ biến mất.
直感ちょっかんてきには、基本きほんてき意味いみ最小さいしょう単位たんい単語たんごです。
Theo trực giác, đơn vị ý nghĩa cơ bản nhất của ngôn ngữ là từ.
基本きほんてきにあなたの意見いけん賛成さんせいです。
Về cơ bản, tôi đồng tình với quan điểm của bạn.
物理ぶつりがく基本きほんてき自然しぜん科学かがくである。
Vật lý là một khoa học tự nhiên cơ bản.
個人こじん地域ちいき社会しゃかい基本きほんてき構成こうせい要素ようそである。
Cá nhân là thành phần cơ bản của cộng đồng.
基本きほんてきに、あなたのプランはってるわ。
Cơ bản thì tôi thích kế hoạch của bạn.
きみ基本きほんてき理論りろんはおかしいとおもう。
Tôi nghĩ lý thuyết cơ bản của bạn có vấn đề.

Hán tự

Từ liên quan đến 基本的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 基本的
  • Cách đọc: きほんてき
  • Loại từ: Tính từ đuôi な; trạng từ: 基本的に
  • Ý nghĩa: có tính cơ bản, mang tính nền tảng
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng trong văn nói và viết
  • Ngữ pháp: 基本的な+N;基本的に+Mệnh đề
  • Gợi ý JLPT: N3–N2

2. Ý nghĩa chính

基本的 diễn tả “mang tính cơ bản, nền tảng, cốt lõi”, dùng để nhấn mạnh điều luật lệ chuẩn, nguyên tắc chung, đặc điểm chính yếu.

3. Phân biệt

  • 基本 vs 基本的: 基本 là danh từ “cơ bản”; 基本的 là tính từ “mang tính cơ bản”.
  • 根本的: “mang tính căn nguyên”, mạnh hơn 基本的, thường dùng khi nói cải tổ tận gốc.
  • 基本的に vs 大体: cả hai nghĩa “nói chung”, nhưng 基本的に trang trọng hơn 大体 (khẩu ngữ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 基本的なN: 基本的な考え方/機能/権利/方針。
  • 基本的に+mệnh đề: 基本的に賛成だ/基本的に禁止されている。
  • Ngữ cảnh: quy định, mô tả chức năng, triết lý, chính sách.
  • Sắc thái: “chuẩn mực phổ quát/điểm chính”, tránh đi vào ngoại lệ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
基本Danh từ gốcCơ bản, nền tảngĐi với の: 基本の型
根本的Gần nghĩaCăn bản, tận gốcNhấn mạnh gốc rễ, triệt để
基本的にDạng trạng từNói chung, về cơ bảnĐứng đầu câu, tổng quát hóa
基礎的Tương cậnTính chất “căn bản”Hay dùng trong giáo dục/kiến thức
例外Đối lập ngữ dụngNgoại lệĐi kèm khi nói “基本的に〜だが、例外もある”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 基: nền, gốc; 本: gốc, sách; 的: hậu tố tính từ “mang tính”.
  • Cấu tạo: 基本 (cơ bản) + 的 (mang tính) → “mang tính cơ bản”.
  • Đọc On: キ, ホン, テキ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thuyết trình, “基本的に〜” là cách mở đầu lịch sự để nêu quan điểm chung trước, rồi mới nêu ngoại lệ. Tránh lạm dụng vì có thể làm câu mơ hồ nếu không theo sau bằng thông tin cụ thể.

8. Câu ví dụ

  • 基本的な機能は無料で使えます。
    Các chức năng cơ bản dùng miễn phí.
  • 基本的な考え方を共有しましょう。
    Hãy thống nhất cách nghĩ cơ bản.
  • このルールは基本的に全員に適用される。
    Về cơ bản, quy tắc này áp dụng cho tất cả.
  • 我々は基本的に賛成だ。
    Về cơ bản, chúng tôi tán thành.
  • 病気の仕組みを基本的に理解する。
    Hiểu cơ bản cơ chế của bệnh.
  • 彼の提案には基本的な欠点がある。
    Đề xuất của anh ấy có nhược điểm mang tính cơ bản.
  • 基本的権利は保障されるべきだ。
    Quyền cơ bản cần được bảo đảm.
  • 教育は基本的ニーズの一つだ。
    Giáo dục là một nhu cầu cơ bản.
  • 設計の基本的原則を守る。
    Tuân thủ các nguyên tắc thiết kế cơ bản.
  • 基本的に変更はない。
    Về cơ bản không có thay đổi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 基本的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?