1. Thông tin cơ bản
- Từ: 基本的
- Cách đọc: きほんてき
- Loại từ: Tính từ đuôi な; trạng từ: 基本的に
- Ý nghĩa: có tính cơ bản, mang tính nền tảng
- Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng trong văn nói và viết
- Ngữ pháp: 基本的な+N;基本的に+Mệnh đề
- Gợi ý JLPT: N3–N2
2. Ý nghĩa chính
基本的 diễn tả “mang tính cơ bản, nền tảng, cốt lõi”, dùng để nhấn mạnh điều luật lệ chuẩn, nguyên tắc chung, đặc điểm chính yếu.
3. Phân biệt
- 基本 vs 基本的: 基本 là danh từ “cơ bản”; 基本的 là tính từ “mang tính cơ bản”.
- 根本的: “mang tính căn nguyên”, mạnh hơn 基本的, thường dùng khi nói cải tổ tận gốc.
- 基本的に vs 大体: cả hai nghĩa “nói chung”, nhưng 基本的に trang trọng hơn 大体 (khẩu ngữ).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 基本的なN: 基本的な考え方/機能/権利/方針。
- 基本的に+mệnh đề: 基本的に賛成だ/基本的に禁止されている。
- Ngữ cảnh: quy định, mô tả chức năng, triết lý, chính sách.
- Sắc thái: “chuẩn mực phổ quát/điểm chính”, tránh đi vào ngoại lệ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 基本 | Danh từ gốc | Cơ bản, nền tảng | Đi với の: 基本の型 |
| 根本的 | Gần nghĩa | Căn bản, tận gốc | Nhấn mạnh gốc rễ, triệt để |
| 基本的に | Dạng trạng từ | Nói chung, về cơ bản | Đứng đầu câu, tổng quát hóa |
| 基礎的 | Tương cận | Tính chất “căn bản” | Hay dùng trong giáo dục/kiến thức |
| 例外 | Đối lập ngữ dụng | Ngoại lệ | Đi kèm khi nói “基本的に〜だが、例外もある” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 基: nền, gốc; 本: gốc, sách; 的: hậu tố tính từ “mang tính”.
- Cấu tạo: 基本 (cơ bản) + 的 (mang tính) → “mang tính cơ bản”.
- Đọc On: キ, ホン, テキ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thuyết trình, “基本的に〜” là cách mở đầu lịch sự để nêu quan điểm chung trước, rồi mới nêu ngoại lệ. Tránh lạm dụng vì có thể làm câu mơ hồ nếu không theo sau bằng thông tin cụ thể.
8. Câu ví dụ
- 基本的な機能は無料で使えます。
Các chức năng cơ bản dùng miễn phí.
- 基本的な考え方を共有しましょう。
Hãy thống nhất cách nghĩ cơ bản.
- このルールは基本的に全員に適用される。
Về cơ bản, quy tắc này áp dụng cho tất cả.
- 我々は基本的に賛成だ。
Về cơ bản, chúng tôi tán thành.
- 病気の仕組みを基本的に理解する。
Hiểu cơ bản cơ chế của bệnh.
- 彼の提案には基本的な欠点がある。
Đề xuất của anh ấy có nhược điểm mang tính cơ bản.
- 基本的権利は保障されるべきだ。
Quyền cơ bản cần được bảo đảm.
- 教育は基本的ニーズの一つだ。
Giáo dục là một nhu cầu cơ bản.
- 設計の基本的原則を守る。
Tuân thủ các nguyên tắc thiết kế cơ bản.
- 基本的に変更はない。
Về cơ bản không có thay đổi.