由来 [Do Lai]

ゆらい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nguồn gốc; lịch sử

JP: スコットランドに由来ゆらいするうたがいくつかあります。

VI: Có một số bài hát có nguồn gốc từ Scotland.

Trạng từ

nguyên gốc; từ đầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オリンピックの由来ゆらいは?
Nguồn gốc của Olympic là gì?
英語えいごおおくはラテン由来ゆらいする。
Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
おおくの英単語えいたんごはラテン由来ゆらいする。
Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
その地名ちめい伝説でんせつ由来ゆらいする。
Tên gọi của vùng đất đó bắt nguồn từ một truyền thuyết.
この単語たんごはラテン由来ゆらいしている。
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
そのうた伝説でんせつ由来ゆらいするものだった。
Bài hát đó có nguồn gốc từ một truyền thuyết.
この単語たんごはラテン由来ゆらいしています。
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
この言葉ことばはギリシャ由来ゆらいしている。
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
英単語えいたんごのいくつかは日本語にほんご由来ゆらいしています。
Một số từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Nhật.
このパレードはふる儀式ぎしき由来ゆらいしている。
Cuộc diễu hành này bắt nguồn từ một nghi lễ cổ xưa.

Hán tự

Từ liên quan đến 由来

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 由来
  • Cách đọc: ゆらい
  • Loại từ: Danh từ; động từ ghép dạng する (〜に由来する)
  • Cụm đi kèm: 語の由来/地名の由来/〜に由来する, 由来には諸説ある

2. Ý nghĩa chính

由来 là “nguồn gốc, xuất xứ, sự hình thành”, và dạng động từ 〜に由来する nghĩa là “bắt nguồn từ, có xuất xứ từ”. Dùng cho từ ngữ, phong tục, tên gọi, sự vật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 起源/発祥: nhấn thời điểm/địa điểm khởi phát. 由来 rộng hơn, bao gồm câu chuyện hình thành tên gọi.
  • 語源: nguồn gốc từ vựng, phạm vi hẹp hơn. 由来 có thể áp cho nhiều đối tượng.
  • 原因: “nguyên nhân” (gây ra hệ quả). Không dùng thay cho 由来 về xuất xứ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng danh từ: Xの由来 (nguồn gốc của X).
  • Dạng động từ: XはYに由来する (X bắt nguồn từ Y).
  • Văn phong: học thuật, biển chỉ dẫn, giải thích văn hóa, bài báo.
  • Cụm đi kèm: 〜にちなんだ (liên quan), 諸説 (nhiều thuyết).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
起源(きげん)Đồng nghĩa gầnkhởi nguyênNhấn mốc bắt đầu
発祥(はっしょう)Liên quannơi/điểm phát sinhThường gắn địa danh
語源(ごげん)Liên quantừ nguyênChỉ áp cho từ vựng
伝来(でんらい)Liên quandu nhậpTừ ngoài vào trong
原因(げんいん)Dễ nhầmnguyên nhânGây ra hệ quả, khác “xuất xứ”
根拠(こんきょ)Dễ nhầmcăn cứNền tảng lý lẽ, không phải nguồn gốc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 由: “do, bởi; xuất phát từ”. Hình thể cổ liên quan đến vật chảy ra từ bình (ý gốc).
  • 来: “đến, tới”. Trong hợp ngữ gợi ý chiều “từ … mà đến”.
  • Cấu tạo nghĩa: “điều do đâu mà đến” → nguồn gốc, xuất xứ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gặp biển chú thích tại đền chùa, bảo tàng, bạn sẽ thấy mẫu câu “この名称の由来は…”。 Trong báo chí khoa học, “〜に由来する物質” chỉ rõ nguồn phát sinh của chất đó.

8. Câu ví dụ

  • この地名の由来調べる
    Tôi tìm hiểu nguồn gốc của địa danh này.
  • この言葉はラテン語に由来する。
    Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin.
  • 家紋の由来説明してください。
    Hãy giải thích nguồn gốc của gia huy.
  • 祭りの由来には諸説がある。
    Nguồn gốc lễ hội có nhiều giả thuyết.
  • 会社名の由来は創業者の信念にちなむ
    Xuất xứ tên công ty liên quan đến niềm tin của nhà sáng lập.
  • この色は土壌中の鉄分に由来する。
    Màu này bắt nguồn từ hàm lượng sắt trong đất.
  • 誤解に由来するトラブルが発生した
    Đã phát sinh rắc rối xuất phát từ hiểu lầm.
  • 外来語に由来する表現が多い。
    Có nhiều cách diễn đạt bắt nguồn từ từ vay mượn.
  • この風習の由来を子どもたちに伝える
    Truyền đạt nguồn gốc tập tục này cho trẻ em.
  • 地名は河川の形に由来している。
    Tên địa danh bắt nguồn từ hình dáng của con sông.
💡 Giải thích chi tiết về từ 由来 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?