1. Thông tin cơ bản
- Từ: 理由
- Cách đọc: りゆう
- Loại từ: Danh từ
- Độ trang trọng: Trung tính
- Cụm thường gặp: 〜という理由で, 理由を述べる, 正当な理由, 理由もなく, 理由づけ
2. Ý nghĩa chính
“理由” nghĩa là “lý do”, nguyên do để giải thích tại sao một sự việc xảy ra hoặc một quyết định được đưa ra. Bao gồm cả lý do khách quan lẫn chủ quan.
3. Phân biệt
- 理由 vs 原因: “原因” nhấn mạnh nguyên nhân khách quan dẫn đến kết quả; “理由” là lý do (bao gồm động cơ, biện minh).
- 理由 vs 訳(わけ): “訳” dùng nhiều trong hội thoại, sắc thái “lý do (có thể là cớ)”.
- 事情: bối cảnh, tình cảnh; không hẳn là lý do rõ ràng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜という理由で(vì lý do là…).
- Yêu cầu giải thích: 理由を教えてください, 理由を説明する.
- Tính chính đáng: 正当な理由がない限り(trừ khi có lý do chính đáng).
- Phủ định: 理由もなく(không lý do), 理由は特にない(không có gì đặc biệt).
- Văn hành chính: 申請の理由, 欠席理由, 退職理由.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原因 |
Phân biệt |
Nguyên nhân |
Khách quan, dẫn đến kết quả. |
| 訳(わけ) |
Gần nghĩa |
Lý do (cớ) |
Khẩu ngữ, sắc thái biện bạch. |
| 動機 |
Liên quan |
Động cơ |
Nhấn mạnh động lực tâm lý. |
| 事情 |
Liên quan |
Tình cảnh |
Bối cảnh bao quát. |
| 根拠 |
Liên quan |
Căn cứ |
Chứng cứ, cơ sở lập luận. |
| 無理由 |
Đối nghĩa |
Không có lý do |
Ít dùng hơn “理由もなく”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 理: lý, lẽ phải, nguyên tắc.
- 由: do, bởi, nguyên do.
- Ghép nghĩa trực tiếp: “nguyên do theo lẽ” → lý do.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết luận hay xin phép, hãy chuyển “cảm xúc” thành “理由 có thể kiểm chứng”: thêm số liệu, ví dụ, căn cứ (根拠) sẽ làm lý do thuyết phục hơn.
8. Câu ví dụ
- 遅刻した理由を正直に話してください。
Hãy nói thật lý do đi trễ.
- 健康上の理由で退職します。
Tôi nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
- それが最善だと考える理由は三つある。
Có ba lý do tôi cho rằng đó là tốt nhất.
- 理由もなく人を疑うべきではない。
Không nên nghi ngờ người khác khi không có lý do.
- 応募しなかった理由について説明します。
Tôi sẽ giải thích về lý do không ứng tuyển.
- 正当な理由がない限り、欠席は認められない。
Nếu không có lý do chính đáng, vắng mặt sẽ không được chấp thuận.
- 彼は納得できる理由を示した。
Anh ấy đã đưa ra lý do thuyết phục.
- その理由から計画は延期になった。
Vì lý do đó nên kế hoạch bị hoãn.
- 理由は特にありません。
Không có lý do gì đặc biệt.
- この規則が必要な理由を明確にする。
Làm rõ lý do vì sao quy định này cần thiết.