証明 [Chứng Minh]

しょうめい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chứng minh; xác nhận

JP: わたし間違まちがっていないこと証明しょうめいしよう。

VI: Hãy để tôi chứng minh rằng tôi không sai.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それ、証明しょうめいできるの?
Bạn có thể chứng minh điều đó được không?
これは証明しょうめいみの事実じじつだ。
Đây là sự thật đã được kiểm chứng.
それを証明しょうめいできますか?
Bạn có thể chứng minh điều đó không?
明白めいはくすぎて証明しょうめいようしない。
Điều đó quá rõ ràng nên không cần chứng minh.
明確めいかくすぎて証明しょうめいようしない。
Quá rõ ràng đến mức không cần chứng minh.
身分みぶん証明しょうめいしょせて。
Hãy cho tôi xem giấy tờ tùy thân của bạn.
身分みぶん証明しょうめいをおちですか。
Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?
身分みぶん証明しょうめいしょはありますか?
Bạn có giấy tờ tùy thân không?
それを証明しょうめいできないとおもう。
Tôi nghĩ bạn không thể chứng minh điều đó.
かれのむじつを証明しょうめいできますか。
Bạn có thể chứng minh sự vô tội của anh ấy không?

Hán tự

Từ liên quan đến 証明

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 証明
  • Cách đọc: しょうめい
  • Từ loại: Danh từ; động từ する(証明する)
  • Chủ điểm: Học thuật, pháp lý, hành chính
  • Ghép từ tiêu biểu: 証明する, 証明書, 身分証明書, 住所証明, 数学的証明, 無実の証明, 証明責任

2. Ý nghĩa chính

- Chứng minh, chứng thực: làm rõ một mệnh đề/sự thật là đúng bằng lý lẽ, bằng chứng, thủ tục.
- Giấy chứng nhận, chứng chỉ (khi nằm trong từ ghép như 証明書).

3. Phân biệt

  • 証拠: “chứng cứ” – vật/điều cho thấy sự thật; 証明 là hành vi quá trình dùng chứng cứ để chứng minh.
  • 立証: “lập chứng” – sắc thái học thuật/pháp lý, nhấn mạnh chứng minh dựa trên cơ sở khách quan.
  • 証言: “lời khai” – phát ngôn làm chứng của nhân chứng; không đồng nhất với 証明.
  • 照明(しょうめい): “chiếu sáng” – đồng âm khác nghĩa/khác kanji, dễ nhầm khi nghe.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu: 〜を証明する(chứng minh …)、〜であることを証明する.
  • Hành chính: 身分証明書(CMND/CCCD), 在学証明書(giấy xác nhận sinh viên), 住所証明(xác nhận địa chỉ).
  • Học thuật: 定理の証明(chứng minh định lý), 数学的証明(chứng minh toán học).
  • Pháp lý: 無実を証明する(chứng minh vô tội), 証明責任(gánh nặng chứng minh).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
証明するBiến thể するChứng minhDạng động từ
証明書Tài liệuGiấy chứng nhậnCấp bởi cơ quan
身分証明書Tài liệuGiấy tờ tùy thânCMND/CCCD, thẻ
証拠Liên quanChứng cứPhương tiện để 証明
立証Gần nghĩaLập chứngSắc thái chuyên môn
反証Đối nghĩa (quy nạp)Phản chứngChứng minh điều ngược lại
実証Gần nghĩaThực chứngXác nhận bằng thực nghiệm
照明Đồng âm khác nghĩaChiếu sángDễ nhầm khi nghe
証言Liên quanLời khaiPhát ngôn làm chứng
証明責任Thuật ngữGánh nặng chứng minhPháp lý

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 証: “chứng” – bằng chứng, xác nhận (証拠, 保証).
  • 明: “minh” – rõ ràng, sáng tỏ (明らか, 説明).
  • Ghép nghĩa: 証(chứng)+ 明(rõ) → làm cho điều gì trở nên rõ ràng bằng chứng cứ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe しょうめい, hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt 証明(chứng minh) và 照明(chiếu sáng). Trong toán học, “証明” đòi hỏi tính chặt chẽ; trong pháp lý, “証明” gắn với tiêu chuẩn chứng minh và “証明責任”. Trong thủ tục hành chính, đuôi -証明書 thường chỉ tài liệu chính thức do cơ quan cấp.

8. Câu ví dụ

  • 彼は無実であることを証明した。
    Anh ấy đã chứng minh mình vô tội.
  • 定理の証明は付録に掲載した。
    Chứng minh định lý được đăng ở phụ lục.
  • 身分証明書を提示してください。
    Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân.
  • この仮説はデータによって証明されていない。
    Giả thuyết này chưa được dữ liệu chứng minh.
  • 出席を証明する書類が必要だ。
    Cần giấy tờ chứng minh việc tham dự.
  • 彼女は自分の主張を論理的に証明した。
    Cô ấy đã chứng minh luận điểm của mình một cách logic.
  • 住所証明は市役所で発行される。
    Giấy xác nhận địa chỉ được cấp tại tòa thị chính.
  • DNA鑑定が容疑者の関与を証明した。
    Giám định DNA đã chứng minh sự liên quan của nghi phạm.
  • この方法の有効性は実験で証明された。
    Hiệu quả của phương pháp này đã được chứng minh bằng thực nghiệm.
  • 彼は自分の誠意を行動で証明した。
    Anh ấy đã chứng minh thiện chí của mình bằng hành động.
💡 Giải thích chi tiết về từ 証明 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?