立証 [Lập Chứng]

りっしょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chứng minh

JP:

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはそれを立証りっしょうする。
Tôi sẽ chứng minh điều đó.
きみかんがえを立証りっしょうする事実じじつをあげてほしい。
Hãy đưa ra những sự kiện để chứng minh ý kiến của bạn.
かれ有罪ゆうざい立証りっしょうする証拠しょうこがだされた。
Bằng chứng chứng minh anh ấy có tội đã được đưa ra.
かれ自分じぶん主張しゅちょう立証りっしょうできないことをとてもじた。
Anh ấy rất xấu hổ vì không thể chứng minh được quan điểm của mình.
立証りっしょうされなければならないことはまだ一杯いっぱいある。
Vẫn còn nhiều điều cần được chứng minh.
その結論けつろんによってわたし仮説かせつただしいと立証りっしょうされた。
Kết luận đó đã chứng minh giả thuyết của tôi là đúng.
警察けいさつ犯罪はんざいきたときかれがどこにいたかを立証りっしょうした。
Cảnh sát đã chứng minh được anh ta ở đâu vào thời điểm xảy ra tội ác.
かれらは日付ひづけのついた領収りょうしゅうしょをみせて自分じぶんたちの主張しゅちょう立証りっしょうした。
Họ đã chỉ ra hóa đơn có ngày tháng để chứng minh lập luận của mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 立証

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 立証
  • Cách đọc: りっしょう
  • Loại từ: danh từ; danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: chứng minh, xác lập bằng chứng
  • Trình độ gợi ý: N1, dùng nhiều trong pháp lý, học thuật
  • Mẫu hay dùng: 事実を立証する、無罪を立証立証責任、因果関係の立証立証が困難だ

2. Ý nghĩa chính

- Hành vi chứng minh một mệnh đề/nhận định bằng bằng chứng cụ thể và lập luận hợp lệ, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý (tòa án) hoặc nghiên cứu.

3. Phân biệt

  • 証明: từ chung cho “chứng minh”; bao quát, dùng cả toán học, đời thường. 立証 thiên về “dựng lập chứng cứ” trước bên thứ ba (tòa, hội đồng).
  • 実証: “thực chứng” bằng thực nghiệm/quan sát. 立証 không bắt buộc thực nghiệm, miễn có chứng cứ đủ sức thuyết phục.
  • 証拠: “chứng cứ” (danh từ). 立証 là hành vi dùng chứng cứ để chứng minh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Pháp lý: 有罪/無罪を立証する、過失の立証、因果関係の立証
  • Học thuật/Khoa học: 仮説を立証、効果を立証
  • Biểu thức cố định: 立証責任 (gánh nặng chứng minh), 立証不十分 (chứng minh không đủ), 立証可能/不可能。
  • Ngữ điệu trang trọng, văn bản kỹ thuật, báo cáo, bản án.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
証明 Đồng nghĩa rộng Chứng minh Từ tổng quát; ít sắc thái pháp đình hơn 立証.
実証 Liên quan Thực chứng Nhấn mạnh thực nghiệm/quan sát.
証拠 Liên quan Chứng cứ Phương tiện để 立証.
裏付け Liên quan Căn cứ, hậu thuẫn 裏付けとなる資料=tài liệu làm căn cứ.
反証 Đối hướng Phản chứng Chứng minh phản bác luận điểm.
推定 Khác biệt Suy định, suy đoán Không phải chứng minh; đôi khi đảo gánh nặng 立証.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 立: “đứng, lập”. Hình ảnh: dựng lên, thiết lập.
  • 証: “chứng”. Hình ảnh: bằng chứng, xác thực.
  • Hợp nghĩa: “thiết lập sự chứng thực” → hành vi chứng minh có căn cứ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản pháp lý, cặp “立証責任がある/ない” rất quan trọng: bên khởi kiện thường có trách nhiệm 立証 các yếu tố cấu thành. Khi viết báo cáo, nên chỉ rõ “何を、どの証拠で、どの基準で立証したか”.

8. Câu ví dụ

  • 被告の無罪を立証するために、新たな証拠が提出された。
    Để chứng minh bị cáo vô tội, bằng chứng mới đã được nộp.
  • 因果関係の立証は医学的にも難しい。
    Việc chứng minh quan hệ nhân quả rất khó ngay cả về mặt y học.
  • この仮説は大規模調査で立証された。
    Giả thuyết này đã được chứng minh bằng khảo sát quy mô lớn.
  • 検察は動機と手口を立証できなかった。
    Công tố đã không thể chứng minh động cơ và thủ đoạn.
  • 特許侵害を立証するには技術的な解析が不可欠だ。
    Để chứng minh xâm phạm bằng sáng chế, phân tích kỹ thuật là không thể thiếu.
  • 本人性の立証には公的身分証が必要です。
    Để chứng minh danh tính cần giấy tờ tùy thân công.
  • アリバイを立証する証人が見つかった。
    Đã tìm thấy nhân chứng chứng minh được chứng cứ ngoại phạm.
  • 効果が統計的に立証された医薬品のみを採用する。
    Chỉ áp dụng các dược phẩm có hiệu quả được chứng minh về mặt thống kê.
  • 主張の立証が不十分だとして、訴えは棄却された。
    Vì việc chứng minh cho lập luận không đủ, đơn kiện bị bác.
  • 第三者に対して透明性のある形で立証することが信頼につながる。
    Chứng minh theo cách minh bạch trước bên thứ ba sẽ dẫn đến sự tin cậy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 立証 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?