Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重大性
[Trọng Đại Tính]
じゅうだいせい
🔊
Danh từ chung
tính nghiêm trọng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
大
Đại
lớn; to
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 重大性
まじめ
nghiêm túc; chân thành; tỉnh táo; nghiêm nghị
一意
いちい
một ý nghĩa; một suy nghĩ
新面目
しんめんもく
diện mạo mới; cảnh mới
本気
ほんき
nghiêm túc; chân thành; sự thật
本腰
ほんごし
nỗ lực hết mình; nghiêm túc
熱心
ねっしん
nhiệt tình; hăng hái
真剣
しんけん
nghiêm túc; nghiêm chỉnh
真面目
しんめんもく
bản chất thực sự của ai đó
誠実
せいじつ
chân thành; trung thực
重さ
おもさ
trọng lượng
重み
おもみ
trọng lượng
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
重要度
じゅうようど
tầm quan trọng
重要性
じゅうようせい
tầm quan trọng
Xem thêm