Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心頼み
[Tâm Lại]
こころだのみ
🔊
Danh từ chung
dựa dẫm; phụ thuộc
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu
Từ liên quan đến 心頼み
たより
tin tức; thông tin; thư từ; thư
依存
いぞん
phụ thuộc; dựa dẫm
信
しん
trung thực; chân thành
信用
しんよう
sự tin tưởng; tín nhiệm; danh tiếng
信頼
しんらい
tin tưởng; tín nhiệm
従属
じゅうぞく
phụ thuộc
拠りどころ
よりどころ
cơ sở; nền tảng; thẩm quyền
拠り所
よりどころ
cơ sở; nền tảng; thẩm quyền
拠所
よりどころ
cơ sở; nền tảng; thẩm quyền
頼み
たのみ
yêu cầu; nhờ vả
頼り
たより
sự dựa dẫm; sự phụ thuộc
Xem thêm