Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
操守
[Thao Thủ]
そうしゅ
🔊
Danh từ chung
trung thành; kiên định
Hán tự
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
Từ liên quan đến 操守
不易
ふえき
bất biến; không thay đổi
丹心
たんしん
chân thành; trung thành
信
しん
trung thực; chân thành
信実
しんじつ
chân thành; trung thực; sự thật; trung thành
信義
しんぎ
trung thành
安定性
あんていせい
tính ổn định; an ninh; cân bằng
実
じつ
sự thật; thực tế
律儀
りちぎ
chính trực; trung thực; trung thành; tận tâm; chân thành
律義
りちぎ
chính trực; trung thực; trung thành; tận tâm; chân thành
忠実
ちゅうじつ
trung thành; tận tụy
忠義
ちゅうぎ
trung thành; tận tụy
忠誠
ちゅうせい
trung thành; chân thành; chính trực
恒常
こうじょう
bền vững
恒心
こうしん
kiên định
操
みさお
trung thành; danh dự
真実性
しんじつせい
tính trung thực; sự thật; tính xác thực; độ tin cậy
節操
せっそう
liêm chính; trung thành; kiên định; nguyên tắc; trung thực
誠
まこと
sự thật; thực tế
貞節
ていせつ
trinh tiết; trung thành; đức hạnh
Xem thêm