1. Thông tin cơ bản
- Từ: 慣行
- Cách đọc: かんこう
- Loại từ: Danh từ
- JLPT: N1
- Chủ điểm: Xã hội, kinh tế, pháp lý, kinh doanh
- Sắc thái: “Thông lệ, tập quán nghề/địa phương/nhóm” mang tính duy trì theo thói quen lâu năm, không hẳn là quy định thành văn
2. Ý nghĩa chính
慣行 là “thông lệ, tập quán thực hành” được duy trì trong một cộng đồng, ngành nghề, tổ chức. Tính “quen làm như vậy” mạnh, có thể không thành luật nhưng ảnh hưởng lớn đến cách vận hành thực tế.
3. Phân biệt
- 慣習: phong tục/tập quán nói chung, phạm vi rộng (xã hội, văn hóa).
- 慣例: tiền lệ trong tổ chức (cách làm quen thuộc), tính “tiền lệ nội bộ” mạnh.
- 風習: phong tục dân gian, màu sắc văn hóa địa phương.
- ルール/規則: quy định thành văn; 慣行 không nhất thiết thành luật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 業界の慣行/社内慣行/地域の慣行: thông lệ ngành/nội bộ/khu vực.
- 慣行に従う/慣行を改める/旧来の慣行を見直す。
- 国際取引の慣行、農業の慣行など lĩnh vực cụ thể.
- Sắc thái trung tính; khi cải cách thường đi với 見直す, 打破する, 変える.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 慣習 | Gần nghĩa | Tập quán | Rộng, thiên về xã hội/văn hóa. |
| 慣例 | Gần nghĩa | Thông lệ/tiền lệ | Nặng tính “cách làm của tổ chức”. |
| 風習 | Liên quan | Phong tục | Dân gian/địa phương. |
| しきたり | Liên quan | Lề thói | Quy ước bất thành văn, nghi thức. |
| 規則・ルール | Đối chiếu | Quy định | Thành văn, tính pháp quy rõ. |
| 通例 | Liên quan | Thông thường | Nói thói quen chung, không hàm “tập quán ngành”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 慣: “quen, thuần” (オンヨミ: かん) → sự quen thuộc do lặp lại.
- 行: “đi, thực hành, làm” (オンヨミ: こう) → hành vi, cách làm.
- Cấu trúc nghĩa: 慣(quen) + 行(hành) → cách làm đã thành quen = thông lệ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Tại Nhật, 慣行 có sức nặng lớn trong kinh doanh (ví dụ “年功序列”, “判子文化”). Khi cải cách DX, nhiều công ty phải “見直す” hoặc “打破する” các 慣行 cũ để tăng hiệu quả.
8. Câu ví dụ
- この業界の慣行に従う必要はない。
Không nhất thiết phải tuân theo thông lệ của ngành này.
- 旧来の慣行を見直して業務を効率化する。
Rà soát thông lệ cũ để tối ưu hóa công việc.
- 社内慣行として年功序列が根強い。
Chế độ thâm niên vẫn ăn sâu như một thông lệ trong công ty.
- 地域の慣行に配慮してスケジュールを組む。
Lập lịch có cân nhắc đến thông lệ địa phương.
- 慣行に反する値引きは認められない。
Giảm giá trái với thông lệ thì không được chấp nhận.
- 現場では慣行が実務を左右することが多い。
Ở hiện trường, thông lệ thường chi phối cách làm thực tế.
- 国際取引の慣行を理解して交渉に臨む。
Hiểu thông lệ giao dịch quốc tế trước khi đàm phán.
- 農業の慣行を変えるのは容易ではない。
Không dễ thay đổi các thông lệ trong nông nghiệp.
- 慣行的なやり方に甘んじない。
Không chấp nhận mãi cách làm theo thông lệ.
- その取り決めはただの慣行にすぎない。
Thỏa thuận đó chỉ là một thông lệ mà thôi.