1. Thông tin cơ bản
- Từ: 慣習
- Cách đọc: かんしゅう
- Từ loại: Danh từ
- Độ phổ biến: Cao trong văn bản học thuật, pháp lý–xã hội; cũng gặp trong đời sống
- Lĩnh vực/Chủ đề: Văn hóa–xã hội, luật học (国際慣習法), kinh doanh
- Ghi chú: Phân biệt với 習慣(thói quen cá nhân)và 風習(phong tục địa phương)
2. Ý nghĩa chính
慣習 là tập quán, quy ước xã hội được cộng đồng chấp nhận và lặp lại lâu dài, có tính quy phạm nhất định (dù không phải luật thành văn).
3. Phân biệt
- 慣習 vs 習慣(しゅうかん): 習慣 là thói quen cá nhân/nhóm nhỏ; 慣習 là tập quán cấp cộng đồng/xã hội, mang tính quy ước.
- 慣習 vs 風習(ふうしゅう): 風習 nhấn mạnh màu sắc phong tục địa phương; 慣習 thiên về quy tắc xã hội được chấp nhận rộng.
- 慣習 vs 伝統(でんとう): 伝統 là truyền thống (giá trị, văn hóa lâu đời), không nhất thiết là quy tắc ứng xử cụ thể như 慣習.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp: 社会的慣習・企業の慣習・地域の慣習・国際慣習法・慣習的(mang tính tập quán).
- Mẫu câu:
- 〜という慣習がある/残る: có/đọng lại tập quán ~.
- 慣習に従う/とらわれる/改める: tuân theo/bị bó buộc/cải cách tập quán.
- 法と慣習の関係: mối quan hệ giữa luật và tập quán.
- Ngữ cảnh: Xã hội học, nhân học, pháp lý, quy tắc doanh nghiệp; văn phong trung tính–trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 習慣 |
Phân biệt gần nghĩa |
Thói quen |
Cá nhân/nhóm nhỏ; không nhất thiết có tính quy phạm xã hội rộng. |
| 風習 |
Gần nghĩa |
Phong tục |
Nhấn mạnh yếu tố địa phương/văn hóa dân gian. |
| 伝統 |
Liên quan |
Truyền thống |
Giá trị lâu đời; không đồng nhất với quy tắc ứng xử. |
| 慣例 |
Gần nghĩa |
Tiền lệ, lệ thường |
Quy trình/lệ thường trong tổ chức. |
| 国際慣習法 |
Liên quan chuyên ngành |
Luật tập quán quốc tế |
Chuẩn mực hình thành từ thực tiễn quốc tế và opinio juris. |
| 革新 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Đổi mới |
Khi đổi mới phá vỡ tập quán cũ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 慣: Bộ Tâm(心/忄) + phần âm 貫; On: カン; Kun: なれる(quen).
- 習: Bộ 羽(lông vũ); On: シュウ; Kun: ならう(học). Ý tưởng “lặp lại để thành quen”.
- Gợi nhớ: 慣(quen)+ 習(tập) → quy tắc hình thành từ sự lặp đi lặp lại trong cộng đồng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật, có thể nêu khung phân tích: nguồn gốc → chức năng xã hội → mức độ quy phạm → tương tác với pháp luật. Trong doanh nghiệp, phân biệt 慣習 (tập quán) với ルール (quy định) giúp xác định cái gì nên cải cách, cái gì cần tuân thủ.
8. Câu ví dụ
- 地域の慣習を尊重して計画を進める。
Tiến hành kế hoạch với sự tôn trọng tập quán địa phương.
- 会社の古い慣習を見直す時期だ。
Đã đến lúc xem xét lại các tập quán cũ của công ty.
- 文化が違えば慣習も異なる。
Khác văn hóa thì tập quán cũng khác.
- 法律と慣習のはざまで調整が必要だ。
Cần điều chỉnh giữa luật pháp và tập quán.
- 国際慣習法は国家の実践から形成される。
Luật tập quán quốc tế hình thành từ thực tiễn của các quốc gia.
- 結婚に関する慣習は地域差が大きい。
Tập quán liên quan đến hôn nhân khác nhau nhiều theo vùng.
- 新制度が既存の慣習と衝突した。
Chế độ mới xung đột với tập quán hiện hữu.
- 慣習的な表現をできるだけ避ける。
Cố gắng tránh những cách diễn đạt theo tập quán.
- 慣習にとらわれない発想が必要だ。
Cần tư duy không bị ràng buộc bởi tập quán.
- 彼は地域の慣習に通じている。
Anh ấy am hiểu tập quán địa phương.