1. Thông tin cơ bản
- Từ: 習慣(しゅうかん)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: thói quen (cá nhân), phong tục/tập quán (xã hội)
- Collocation: 生活習慣, 食習慣, 学習習慣, 習慣化, 習慣的, 習慣を身につける/改める
- Tính chất: trung tính; tốt hay xấu tùy ngữ cảnh
2. Ý nghĩa chính
- “Thói quen” được lặp lại thường xuyên trong đời sống cá nhân (ngủ sớm, đọc sách mỗi ngày…).
- “Tập quán/Phong tục” của cộng đồng/xã hội (tập quán ăn uống, cách chào hỏi…).
3. Phân biệt
- 癖(くせ): “tật/thói xấu” thiên về vô thức, sắc thái tiêu cực nhẹ (tật rung chân, bứt tóc…).
- 風習(ふうしゅう): phong tục truyền thống của một vùng/nhóm người, màu sắc văn hóa mạnh.
- 慣習(かんしゅう): tập quán, thông lệ (thường dùng trong pháp lý, kinh doanh).
- 文化(ぶんか): văn hóa nói chung; rộng hơn 習慣.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- N の 習慣: 日本の食習慣(thói quen ăn uống của Nhật)
- Vる + 習慣がある/ない: 毎朝走る習慣がある(có thói quen chạy mỗi sáng)
- 習慣を身につける/改める/見直す/維持する
- 習慣化する/習慣的な(tính hình thức, học thuật)
- Ngữ cảnh: giáo dục, sức khỏe, phát triển bản thân, nghiên cứu văn hóa.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 癖 |
Phân biệt |
Tật/thói xấu |
Thiên về vô thức, sắc thái tiêu cực. |
| 風習 |
Phân biệt |
Phong tục |
Màu sắc truyền thống/vùng miền. |
| 慣習 |
Gần nghĩa |
Tập quán, thông lệ |
Ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh. |
| 習性 |
Liên quan |
Tập tính |
Thường dùng cho động vật. |
| 常習 |
Liên quan |
Thường xuyên |
Trong pháp luật: 常習犯(tái phạm nhiều lần). |
| 一時的 |
Đối nghĩa gần |
Tạm thời |
Không lặp lại đủ để thành thói quen. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 習: “học, tập” – chữ có hình chim tập bay (羽) + 日.
- 慣: “quen, tập quán” – bộ 心 (tâm) + 貫 (xuyên suốt) → điều thấm vào tâm sau khi lặp lại.
- 習 + 慣: “điều được học/lặp lại đến khi trở thành điều quen thuộc”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về cá nhân, dùng cấu trúc “Vる + 習慣がある/ない” rất tự nhiên. Khi nói về xã hội, thêm định ngữ phạm vi: 日本の、地域の、宗教的な… Tránh nhầm với 癖 nếu bạn không muốn sắc thái tiêu cực. Để diễn đạt “rèn thói quen”, cụm “小さく始めて、毎日続けることで習慣化する” là khuôn mẫu khuyến nghị.
8. Câu ví dụ
- 私は毎朝6時に起きる習慣がある。
Tôi có thói quen dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
- 日本の食習慣について研究している。
Tôi đang nghiên cứu về thói quen ăn uống của người Nhật.
- 小さな行動を続ければ、やがて習慣になる。
Nếu tiếp tục những hành động nhỏ, rồi sẽ thành thói quen.
- 寝る前にスマホを見る習慣を改めたい。
Tôi muốn sửa thói quen nhìn điện thoại trước khi ngủ.
- 読書の習慣を身につけるには目標を低く設定すると良い。
Để hình thành thói quen đọc, nên đặt mục tiêu thấp.
- この地域には独特の年中行事の習慣がある。
Khu vực này có tập quán lễ hội quanh năm rất đặc trưng.
- 悪い習慣は断ち切るのが難しい。
Khó cắt bỏ thói quen xấu.
- 家族で食事をする習慣を大切にしている。
Chúng tôi coi trọng thói quen ăn cơm cùng gia đình.
- 早寝早起きは健康的な生活習慣だ。
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen sinh hoạt lành mạnh.
- 宗教的な習慣は国や地域によって異なる。
Các tập quán tôn giáo khác nhau tùy quốc gia và vùng miền.