1. Thông tin cơ bản
- Từ: 実習
- Cách đọc: じっしゅう
- Loại từ: danh từ; danh động từ (~する)
- Nghĩa khái quát: thực tập, thực hành mang tính đào tạo, áp dụng kiến thức vào môi trường thực tế
- Phạm vi dùng: giáo dục, y tế, sư phạm, điều dưỡng, kỹ thuật, dạy nghề, doanh nghiệp
- Cụm thường gặp: 教育実習, 臨地実習, 実習生, 実習先, 実習指導, 実習報告書
2. Ý nghĩa chính
実習 là hoạt động học tập thực tế, nơi người học thực hành kỹ năng/kiến thức dưới sự hướng dẫn tại môi trường làm việc hoặc phòng thí nghiệm. Khác với luyện tập thông thường, 実習 gắn với mục tiêu đào tạo chính thức và có đánh giá.
3. Phân biệt
- 実習: thực tập mang tính chương trình đào tạo, có kế hoạch, người hướng dẫn, đánh giá.
- 研修: bồi dưỡng/đào tạo (thường cho người đi làm); thiên về nâng cao năng lực nghề nghiệp.
- インターンシップ: thực tập tại doanh nghiệp; gần với 実習 nhưng nghiêng về trải nghiệm nghề tại công ty.
- 練習: luyện tập kỹ năng lặp đi lặp lại; không nhất thiết trong bối cảnh đào tạo chính thức.
- 実験: thí nghiệm nhằm kiểm chứng giả thuyết; có thể là một phần trong 実習 ở ngành khoa học.
- 座学: học lý thuyết trên lớp; đối lập bổ sung với 実習 (thực hành).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 実習をする/受ける/行う/担当する;実習に行く;実習中;実習を修了する。
- Danh từ liên quan: 実習生 (thực tập sinh), 実習先 (nơi thực tập), 実習指導 (hướng dẫn thực tập), 実習計画 (kế hoạch thực tập), 実習期間 (thời gian thực tập)。
- Ngành: 教育実習 (sư phạm), 看護実習 (điều dưỡng), 臨床実習 (lâm sàng), 工場実習 (xưởng/kỹ thuật)。
- Sắc thái: trang trọng, sử dụng trong nhà trường, bệnh viện, cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 研修 |
Gần nghĩa/khác biệt |
đào tạo, bồi dưỡng |
Thường cho người đi làm; ít mang tính “học phần” hơn 実習. |
| インターンシップ |
Gần nghĩa |
thực tập doanh nghiệp |
Tập trung trải nghiệm nghề tại công ty; thời vụ/ngắn hạn. |
| 練習 |
Khác biệt |
luyện tập |
Không nhất thiết có người hướng dẫn/đánh giá chính thức. |
| 実験 |
Liên quan |
thí nghiệm |
Là phương pháp trong 実習 khoa học tự nhiên. |
| 座学 |
Đối nghĩa bổ sung |
học lý thuyết |
Đối lập với thực hành; thường đi theo cặp 座学と実習. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 実 (thực, quả): ý “thật, kết quả” → kiến thức “đi vào thực tế”. Bộ 宀 (mái nhà) gợi khung ổn định, phần dưới chỉ ý “đầy, chín”.
- 習 (tập): gốc là hình cánh chim tập vỗ cánh (羽) → “luyện tập để quen thuộc”.
- Ghép nghĩa: 実 (thực) + 習 (tập) = “học bằng thực hành”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ở Nhật, các ngành sư phạm và y khoa rất coi trọng 実習. Ví dụ 教育実習 thường kéo dài 2–4 tuần tại trường phổ thông với giáo án, dự giờ và giờ dạy thử; điều dưỡng/khám chữa bệnh có 臨地実習/臨床実習 tại bệnh viện, yêu cầu nhật ký và báo cáo. Nhà tuyển dụng cũng xem báo cáo 実習 là bằng chứng năng lực thực tế, không chỉ điểm số lý thuyết.
8. Câu ví dụ
- 来週から病院で実習を受けます。
Từ tuần sau tôi sẽ tham gia thực tập tại bệnh viện.
- 教育実習の指導教員に挨拶した。
Tôi đã chào giáo viên hướng dẫn thực tập sư phạm.
- 工場実習では安全ルールを最優先に守る。
Trong thực tập ở nhà máy, ưu tiên hàng đầu là tuân thủ quy tắc an toàn.
- この実習は単位取得の必修だ。
Thực tập này là bắt buộc để lấy tín chỉ.
- 実習先からフィードバックをもらった。
Tôi nhận được phản hồi từ nơi thực tập.
- 実習報告書を締め切りまでに提出する。
Nộp báo cáo thực tập trước hạn.
- 看護実習ではチームで患者を担当する。
Trong thực tập điều dưỡng, phụ trách bệnh nhân theo nhóm.
- 実習中に身につけた技術をアルバイトでも活かしたい。
Tôi muốn vận dụng kỹ thuật đã học trong thực tập vào việc làm thêm.
- 大学は地域企業と連携して長期実習を実施している。
Trường đại học phối hợp với doanh nghiệp địa phương để triển khai thực tập dài hạn.
- 座学と実習を往復することで理解が深まる。
Hiểu biết được nâng cao khi luân phiên giữa học lý thuyết và thực hành.