定例 [Định Lệ]

ていれい
じょうれい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 thường là ていれい

thông thường

Danh từ chung

thói quen; tiền lệ

Hán tự

Từ liên quan đến 定例

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 定例
  • Cách đọc: ていれい
  • Loại từ: Danh từ; tính từ dạng “の” (定例の~)
  • Ý nghĩa khái quát: Theo lịch cố định, diễn ra đều đặn theo quy định
  • Cụm thường gặp: 定例会議, 定例報告, 定例記者会見, 定例業務, 定例行事, 定例ミーティング
  • Ngữ vực: Trang trọng; hành chính, doanh nghiệp, truyền thông

2. Ý nghĩa chính

定例 diễn tả sự kiện/công việc được ấn định theo lịch cố định (theo tuần/tháng/quý...) và lặp lại đều đặn, thường có quy tắc hoặc quyết định chính thức đứng sau.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 定期: nhấn mạnh tính “định kỳ” về khoảng cách thời gian; dùng rộng rãi. 定例 thiên về “được quy định trong lịch công việc/tổ chức”.
  • 恒例: thông lệ lâu năm, mang sắc thái truyền thống (ví dụ lễ hội hằng năm). 定例 trung tính, thiên về nghiệp vụ.
  • 例会: cuộc họp thường kỳ của đoàn thể/hiệp hội; 定例会議 là dạng nhấn “đã được đặt lịch chính thức”.
  • 臨時: bất thường/đột xuất, trái nghĩa ngữ cảnh với 定例.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 定例の+名詞: 定例の会議/定例の報告。
  • 名詞+を定例化する: thiết lập thành lịch cố định.
  • 定例会見/定例会: dùng nhiều trong chính quyền, cơ quan báo chí, đoàn thể.
  • ビジネス: 定例ミーティングは30分など, quy chuẩn hóa vận hành.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
定期 Gần nghĩa Định kỳ Trung tính về thời đoạn; bao quát hơn 定例.
恒例 Gần nghĩa Thông lệ lâu năm Sắc thái truyền thống/lễ nghi.
例会 Liên quan Họp thường kỳ Từ vựng đoàn thể/hiệp hội.
臨時 Đối nghĩa Tạm thời, đột xuất Không nằm trong lịch cố định.
不定期 Đối nghĩa Không định kỳ Không có chu kỳ rõ ràng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 定: 宀 (mái nhà) + phần chỉ âm; nghĩa “quyết định, cố định”. Âm On: テイ; Kun: さだ-める.
  • 例: 亻 (nhân) + 列; nghĩa “ví dụ/tiền lệ”. Âm On: レイ; Kun: たと-える.
  • Ý hợp: “tiền lệ/quy định cố định” → sự việc theo lịch/quy chuẩn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong doanh nghiệp Nhật, “定例化” giúp duy trì nhịp vận hành ổn định. Tuy nhiên, chỉ “定例” mà không có mục tiêu rõ ràng dễ thành hình thức. Hãy gắn “定例” với agenda và chỉ số đầu ra cụ thể để tránh lãng phí thời gian.

8. Câu ví dụ

  • 毎週月曜は定例会議の日だ。
    Thứ Hai hằng tuần là ngày họp định kỳ.
  • 大臣の定例記者会見が行われた。
    Đã diễn ra họp báo định kỳ của bộ trưởng.
  • 今月の定例報告を提出してください。
    Vui lòng nộp báo cáo định kỳ tháng này.
  • チームの定例ミーティングは30分で終える。
    Cuộc họp định kỳ của nhóm kết thúc trong 30 phút.
  • これは部署の定例業務だ。
    Đây là nghiệp vụ định kỳ của bộ phận.
  • 定例行事として新入社員研修を実施する。
    Tổ chức đào tạo nhân viên mới như một sự kiện định kỳ.
  • 今日は祝日なので定例会は中止。
    Vì hôm nay là ngày lễ nên cuộc họp định kỳ bị hủy.
  • 次回から定例の開催曜日を変更します。
    Từ lần sau sẽ đổi thứ tổ chức định kỳ.
  • 取締役会の定例日程を共有します。
    Xin chia sẻ lịch định kỳ của hội đồng quản trị.
  • 臨時会ではなく定例総会です。
    Không phải đại hội bất thường mà là đại hội định kỳ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 定例 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?