慣例 [Quán Lệ]

かんれい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

phong tục; thực hành; quy ước; tiền lệ

Hán tự

Từ liên quan đến 慣例

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 慣例(かんれい)
  • Loại từ: Danh từ
  • JLPT (ước lượng): N2
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: xã hội, doanh nghiệp, nghi thức, tập quán
  • Tổ hợp thường gặp: 慣例となっている, 慣例に従う, 慣例に反する, 慣例破り, 業界の慣例
  • Độ trang trọng: hơi trang trọng; dùng trong văn bản, họp hành, truyền thông

2. Ý nghĩa chính

  • Thông lệ, lệ thường: điều đã quen làm lâu nay trong một tập thể/ngành/xã hội. Ví dụ: 年末の挨拶は慣例となっている.

3. Phân biệt

  • 慣例: thông lệ mang tính “thực hành chung” đã hình thành theo thời gian; có thể thay đổi nếu cải cách.
  • 慣行: gần với 慣例 nhưng thường dùng trong bối cảnh kinh tế/ngành nghề (慣行取引).
  • 習慣: thói quen cá nhân/nhóm nhỏ, đời sống thường nhật.
  • しきたり: lệ làng/quy tắc bất thành văn, sắc thái truyền thống mạnh.
  • 伝統: truyền thống lâu đời, giá trị văn hóa bền vững; trang trọng hơn 慣例.
  • 前例: tiền lệ (trường hợp có trước), khác với 慣例 là “thói quen chung”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 慣例となっている(đã trở thành thông lệ)/ 慣例に従う(tuân theo)/ 慣例に反する(trái với)/ 慣例を破る(phá lệ)
  • Ngữ cảnh: nghi thức công ty, hoạt động trường học, ngành nghề, chính trị/ngoại giao.
  • Sắc thái: khách quan, trung tính; dùng khi miêu tả “điều vốn làm như vậy”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
慣行 Gần nghĩa Thông lệ (ngành nghề) Thường trong kinh tế, thị trường lao động.
習慣 Liên quan Thói quen Cá nhân/đời sống; ít tính chính thức.
しきたり Liên quan Lệ làng/quy ước bất thành văn Truyền thống, nghi thức cộng đồng.
伝統 Liên quan Truyền thống Dài lâu, giá trị văn hóa.
前例 Liên quan Tiền lệ Trường hợp có trước, không nhất thiết là thói quen chung.
慣例破り Liên quan Phá lệ Hành vi đi ngược thông lệ.
革新 Đối nghĩa tương đối Đổi mới Phá vỡ thông lệ để cải cách.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “quen, làm quen”.
  • : “ví dụ, lệ (quy phạm)”.
  • Ghép nghĩa: “điều quen làm theo lệ” → thông lệ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Dùng 慣例 giúp phát ngôn khách quan: thay vì nói “vì chúng ta luôn làm thế”, hãy nói “社内の慣例では…”. Khi muốn thay đổi, không phủ định thẳng mà dùng 慣例を見直す để giữ sắc thái chuyên nghiệp, mềm mại.

8. Câu ví dụ

  • 年末に挨拶回りをするのは会社の慣例だ。
    Việc đi chào hỏi cuối năm là thông lệ của công ty.
  • 新入社員は朝礼で自己紹介するのが慣例となっている。
    Nhân viên mới giới thiệu bản thân trong lễ chào buổi sáng là lệ thường.
  • 業界の慣例に従って料金を設定した。
    Đã đặt phí theo thông lệ của ngành.
  • そのやり方は社内慣例に反している。
    Cách làm đó trái với thông lệ nội bộ.
  • 今回は慣例を破ってオンラインで開催する。
    Lần này phá lệ tổ chức trực tuyến.
  • 外交では形式的な慣例が多い。
    Trong ngoại giao có nhiều thông lệ mang tính hình thức.
  • 地域の慣例を尊重して進めましょう。
    Hãy tiến hành với sự tôn trọng thông lệ địa phương.
  • その行事はいつの間にか慣例化した。
    Sự kiện đó chẳng biết từ khi nào đã thành thông lệ.
  • 彼は慣例にとらわれない発想で注目された。
    Anh ta gây chú ý nhờ ý tưởng không bị ràng buộc bởi thông lệ.
  • 法より弱いが、慣例は現場の意思決定に影響する。
    Yếu hơn pháp luật nhưng thông lệ vẫn ảnh hưởng đến quyết định tại hiện trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 慣例 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?