1. Thông tin cơ bản
- Từ: 恒例(こうれい)
- Loại từ: danh từ; tính từ đuôi-na(恒例の〜)
- Độ trang trọng: trung tính → trang trọng
- Lĩnh vực: đời sống, tổ chức, sự kiện, truyền thống
- Cụm thường gặp: 恒例の行事/イベント, 毎年恒例, 恒例となる, 年中行事, 恒例の挨拶/記念撮影
2. Ý nghĩa chính
“恒例” là thông lệ cố định, việc thường làm hằng năm/hằng kỳ đã trở thành lệ quen. Thường gắn với sự kiện lặp lại theo chu kỳ (năm, quý, dịp lễ…).
3. Phân biệt
- 恒例: đã thành thông lệ, đều đặn lặp lại; dùng cho sự kiện/hoạt động.
- 定例: định kỳ chính thức (ví dụ: 定例会議). Sắc thái thủ tục – hành chính mạnh.
- 例年: “những năm thường”/“như mọi năm”; là trạng từ/danh từ chỉ chuẩn mực theo năm.
- 慣例: tập quán, lệ thường nói chung (rộng hơn 恒例).
- お決まり: “thường lệ” nhưng đôi khi có sắc thái nhàm chán.
- 異例: ngoại lệ, khác thường (đối lập với 恒例/定例).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 恒例の+名詞(恒例の行事/恒例の忘年会)
- Mẫu: 毎年恒例の+名詞(毎年恒例の花見)
- Mẫu: 〜は恒例となっている(このイベントは恒例となっている)
- Ngữ cảnh: nhà trường, công ty, địa phương, câu lạc bộ; các nghi lễ và sự kiện theo mùa/dịp.
- Lưu ý: “恒例” nhấn tính lặp lại ổn định; khi muốn nhấn tính “chính thức – định kỳ”, ưu tiên “定例”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 定例 |
Phân biệt |
Định kỳ (chính thức) |
Cuộc họp, báo cáo |
| 慣例 |
Gần nghĩa |
Tập quán |
Phạm vi rộng hơn |
| 例年 |
Liên quan |
Như mọi năm |
Chỉ chuẩn mực theo năm |
| 毎年 |
Liên quan |
Hàng năm |
Trạng từ thời gian |
| お決まり |
Gần nghĩa |
Thường lệ |
Đôi khi hơi mỉa/nhàm |
| 伝統行事 |
Liên quan |
Hoạt động truyền thống |
Nhấn yếu tố truyền thống |
| 異例 |
Đối nghĩa |
Khác thường |
Bất thường, hiếm |
| 臨時 |
Đối nghĩa |
Tạm thời |
Không theo chu kỳ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 恒(コウ/つね): hằng, bền bỉ, thường xuyên.
- 例(レイ/たと-える): lệ, ví dụ, thông lệ.
- Cấu tạo nghĩa: “hằng” + “lệ” → lệ thường lặp lại ổn định theo chu kỳ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
“恒例” gợi cảm giác “đến hẹn lại lên”. Khi muốn tạo thương hiệu cho sự kiện, các tổ chức hay biến một hoạt động thành “毎年恒例の〜” để duy trì sự mong đợi của cộng đồng.
8. Câu ví dụ
- これは会社の恒例行事です。
Đây là sự kiện theo thông lệ của công ty.
- 春になると恒例の花見をする。
Đến mùa xuân là chúng tôi lại đi ngắm hoa như lệ thường.
- この大会は今年で恒例となった。
Giải đấu này từ năm nay đã trở thành thông lệ.
- 年末には恒例の大掃除を行う。
Cuối năm sẽ tiến hành tổng vệ sinh theo lệ thường.
- 祭りの最後に恒例の花火が上がる。
Cuối lễ hội sẽ bắn pháo hoa như thông lệ.
- 新年の挨拶回りは社内の恒例だ。
Đi chào hỏi đầu năm là thông lệ trong công ty.
- 毎年恒例のチャリティーイベントを開催する。
Tổ chức sự kiện từ thiện thường niên hằng năm.
- 彼らは試合前に恒例の記念撮影をした。
Họ đã chụp ảnh kỷ niệm trước trận đấu theo thông lệ.
- 雨天のため、恒例のパレードは中止となった。
Do mưa, cuộc diễu hành thường lệ bị hủy.
- 今年は恒例にとらわれず新しい企画を試す。
Năm nay không bị gò bó bởi thông lệ, chúng tôi thử kế hoạch mới.