実現 [Thực Hiện]

じつげん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

thực hiện (ví dụ: của một hệ thống); hiện thực hóa; thực hiện

JP: あなたのゆめがみんな実現じつげんされますように。

VI: Mong rằng tất cả giấc mơ của bạn đều trở thành hiện thực.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

神託しんたく実現じつげんした。
Lời tiên tri đã thành hiện thực.
ゆめ実現じつげんした。
Giấc mơ đã thành hiện thực.
ながねんのゆめがやっと実現じつげんした。
Giấc mơ lâu năm của tôi cuối cùng cũng thành hiện thực.
彼女かのじょゆめ実現じつげんした。
Giấc mơ của cô ấy đã trở thành hiện thực.
わたしゆめ実現じつげんしたらなぁ。
Ước gì giấc mơ của tôi trở thành hiện thực.
ゆめ実現じつげんできてかったですね。
Thật tốt khi giấc mơ của bạn đã thành hiện thực.
かれ予言よげん実現じつげんした。
Lời tiên đoán của anh ấy đã thành hiện thực.
マユコのゆめ実現じつげんした。
Giấc mơ của Mayuko đã trở thành hiện thực.
そのゆめ実現じつげんした。
Giấc mơ đó đã trở thành hiện thực.
このゆめ実現じつげんするだろう。
Giấc mơ này sẽ thành hiện thực.

Hán tự

Từ liên quan đến 実現

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実現
  • Cách đọc: じつげん
  • Loại từ: Danh từ / する動詞
  • Nghĩa khái quát: hiện thực hóa, biến thành hiện thực
  • Dùng rộng rãi: mục tiêu, ước mơ, chính sách, công nghệ.

2. Ý nghĩa chính

“実現”làm cho điều mong muốn/kế hoạch trở thành hiện thực. Nhấn quá trình biến ý tưởng thành kết quả cụ thể.

3. Phân biệt

  • 実施: triển khai/thực thi (một biện pháp, sự kiện). 実現 nhấn kết quả “thành hiện thực”.
  • 達成: đạt được mục tiêu (tập trung vào thành tích đạt). 実現 rộng hơn, thiên về “hiện thực hóa”.
  • 具現化: hiện thân/cụ thể hóa ý tưởng; trang trọng, văn nghệ/kỹ thuật.
  • 叶う/実現する: 叶う thiên về ước mơ thành hiện thực (sắc thái cảm xúc).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を実現する, 実現に向けて, 実現可能性 (khả thi), 夢の実現, ビジョンを実現.
  • Ngữ cảnh: chiến lược doanh nghiệp, chính sách, phát triển sản phẩm, ước mơ cá nhân.
  • Động từ đi kèm: 図る, 目指す, 支援する, 加速する, 妨げる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
実施Liên quanthực thi, triển khaiTập trung vào hành động
達成Gần nghĩađạt đượcNhấn thành tích đạt mục tiêu
具現化Gần nghĩacụ thể hóa/hiện thânTrang trọng, kỹ thuật
実装Liên quancài đặt (kỹ thuật)Lập trình/kỹ thuật
不可能Đối nghĩabất khả thiTrái với khả thi/実現可能
未達Đối nghĩachưa đạtChưa hiện thực hóa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (thực) + (hiện, lộ ra) → “làm cho cái thực xuất hiện”.
  • Hán nghĩa gần: “hiện thực thành tựu”. Thường đi cùng 可能性, 戦略, 目標, 夢.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết mục tiêu, người Nhật hay dùng khung “構想→計画→実行→実現”. Trong slide, tiêu đề như「ビジョンの実現に向けたロードマップ」 rất tự nhiên. “実現性” và “実現可能性” đều dùng, nhưng “実現可能性” phổ biến hơn trong đánh giá tính khả thi.

8. Câu ví dụ

  • 地域の課題解決を実現するプロジェクト。
    Dự án hiện thực hóa việc giải quyết vấn đề địa phương.
  • 夢の実現に向けて留学を決意した。
    Tôi quyết tâm du học để hướng tới hiện thực hóa ước mơ.
  • カーボンニュートラルの実現を目指す。
    Hướng tới hiện thực hóa trung hòa carbon.
  • この機能は次期バージョンで実現予定だ。
    Tính năng này dự kiến sẽ hiện thực hóa ở phiên bản tới.
  • 戦略を見直し、計画の実現を加速する。
    Xem lại chiến lược để tăng tốc hiện thực hóa kế hoạch.
  • 資金不足が実現の妨げとなっている。
    Thiếu vốn đang cản trở việc hiện thực hóa.
  • 関係者の合意形成が実現には不可欠だ。
    Hình thành đồng thuận của các bên là không thể thiếu để hiện thực hóa.
  • 技術的課題を解決しなければ実現できない。
    Nếu không giải quyết vấn đề kỹ thuật thì không thể hiện thực hóa.
  • 小さな成功が大きな実現へつながる。
    Những thành công nhỏ dẫn tới hiện thực hóa lớn.
  • 市民参加型で政策の実現を図る。
    Thúc đẩy hiện thực hóa chính sách với sự tham gia của người dân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実現 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?