履行 [Lý Hành]

りこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thực hiện (nhiệm vụ); hoàn thành (lời hứa); thực thi (hợp đồng)

JP: この契約けいやく当事者とうじしゃ全部ぜんぶ履行りこうすべきものである。

VI: Hợp đồng này đòi hỏi tất cả các bên phải thực hiện.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年末ねんまつまでに契約けいやく履行りこうしなければならない。
Phải hoàn thành hợp đồng trước cuối năm.

Hán tự

Từ liên quan đến 履行

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 履行
  • Cách đọc: りこう
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (履行する)
  • Nghĩa khái quát: thực hiện, thi hành (nghĩa vụ, hợp đồng, cam kết) theo đúng quy định
  • Ngữ vực: Pháp lý, hành chính, kinh doanh
  • Độ phổ biến: Cao cấp; thường gặp trong văn bản pháp luật, hợp đồng

2. Ý nghĩa chính

履行 là việc thực hiện đầy đủ và đúng hạn một nghĩa vụ pháp lý/hợp đồng. Nhấn vào tính “đúng theo quy định/điều khoản”.

3. Phân biệt

  • 実行/実施: thực hiện nói chung; không nhất thiết là nghĩa vụ pháp lý.
  • 遂行: hoàn thành nhiệm vụ/kế hoạch; sắc thái năng lực, tiến độ.
  • 施行: thi hành luật/quy định (đưa vào hiệu lực), khác với 履行 là “thực hiện nghĩa vụ”.
  • 不履行/債務不履行: không thực hiện (vi phạm) nghĩa vụ; đối nghĩa trực tiếp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 義務を履行する; 契約の履行; 履行期/履行期限; 履行済み; 強制履行.
  • Ngữ cảnh: hợp đồng mua bán, dịch vụ, lao động; án lệnh tòa; nghĩa vụ thuế/phí.
  • Sắc thái: trang trọng, pháp lý; đi kèm chứng từ/bằng chứng thực hiện.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
実行/実施 Đồng nghĩa gần thực hiện/triển khai Không nhất thiết là nghĩa vụ pháp lý.
遂行 Liên quan tiến hành, hoàn tất Nhấn tiến độ/năng lực hoàn thành.
施行 Liên quan thi hành (luật) Văn bản pháp luật có hiệu lực.
不履行/債務不履行 Đối nghĩa không thực hiện (nghĩa vụ) Vi phạm, có thể phát sinh chế tài.
履行期限/履行期 Liên quan hạn thực hiện Mốc thời gian phải hoàn tất nghĩa vụ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (り/は-く): nguyên nghĩa “đi, xỏ (giày)”; mở rộng thành “bước theo, thực thi”.
  • (こう/ぎょう/い-く): đi, tiến hành, thi hành.
  • Ý hợp: “bước và tiến hành” → thi hành/đáp ứng đúng nghĩa vụ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hợp đồng, viết “本契約に基づく義務を適切に履行する” là cam kết chuẩn. Khi cần cưỡng chế, xuất hiện cụm 強制履行 (cưỡng chế thi hành) theo quyết định của tòa án.

8. Câu ví dụ

  • 契約上の義務を期限までに履行した。
    Đã thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng đúng hạn.
  • 納税の履行を証明する書類を提出してください。
    Vui lòng nộp giấy tờ chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế.
  • 債務履行が遅れたため遅延損害金が発生した。
    Do chậm thực hiện nghĩa vụ nên phát sinh tiền phạt chậm.
  • 判決に従い義務の履行を命じる。
    Theo bản án, buộc phải thi hành nghĩa vụ.
  • 適正な履行のため監査を実施する。
    Thực hiện kiểm toán để bảo đảm thi hành đúng.
  • 委託契約の履行状況を報告する。
    Báo cáo tình trạng thực hiện hợp đồng ủy thác.
  • 合意事項を誠実に履行することを約束します。
    Chúng tôi cam kết chân thành thực hiện các điều đã thỏa thuận.
  • 不可抗力により履行不能となった。
    Do bất khả kháng mà không thể thi hành được.
  • 部分履行の扱いについて条項で定める。
    Quy định trong điều khoản về việc thực hiện từng phần.
  • 義務履行が確認でき次第、検収を行う。
    Sau khi xác nhận đã thực hiện nghĩa vụ, sẽ tiến hành nghiệm thu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 履行 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?