実施 [Thực Thi]

じっし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thực thi; thực hiện; đưa vào thực hành; hoạt động; hoạt động (ví dụ: thông số hoạt động); ban hành

JP: その計画けいかく実施じっしされた。

VI: Kế hoạch đã được thực hiện.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あたらしい税制ぜいせいは、来年らいねんから実施じっしされる。
Hệ thống thuế mới sẽ được thực hiện từ năm sau.
わたしはこの計画けいかく実施じっしするつもりです。
Tôi định thực hiện kế hoạch này.
その法律ほうりつただちに実施じっしされた。
Luật đó được thực thi ngay lập tức.
徹底的てっていてき安全あんぜん対策たいさく実施じっしされた。
Các biện pháp an toàn triệt để đã được thực hiện.
かれらは来春らいしゅんにそのプロジェクトを実施じっしする。
Họ sẽ thực hiện dự án vào mùa xuân tới.
金融きんゆう政策せいさく実施じっしされている。
Chính sách thắt chặt tài chính đang được thực hiện.
政府せいふはその計画けいかく来年らいねん実施じっしする予定よていである。
Chính phủ dự định thực hiện kế hoạch đó vào năm tới.
政府せいふ住民じゅうみん一般いっぱん投票とうひょう実施じっししました。
Chính phủ đã tiến hành một cuộc trưng cầu ý dân chung cho người dân.
その実施じっし見学けんがく非常ひじょうにためになった。
Buổi tham quan thực tế đó rất bổ ích.
その法律ほうりつはもう実施じっしされていない。
Luật đó không còn được thực thi nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 実施

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実施
  • Cách đọc: じっし
  • Loại từ: Danh từ + động từ サ変 (dùng với する)
  • Nghĩa khái quát: thực hiện; thi hành; triển khai; tổ chức (một kế hoạch, biện pháp, khảo sát, sự kiện...)
  • Độ trang trọng: cao, thường dùng trong văn bản hành chính, doanh nghiệp, giáo dục, nghiên cứu
  • Hán Việt: Thực thi
  • Dạng thường gặp: 実施する実施される実施中実施率実施要領・実施要項実施日実施体制

2. Ý nghĩa chính

  • Thực hiện/triển khai một kế hoạch, chương trình, khảo sát, sự kiện: nhấn vào việc “đưa vào vận hành thực tế”.
  • Thi hành biện pháp, chính sách, quy định: có sắc thái chính thức, mang tính tổ chức.
  • Thường gắn với đối tượng mang tính quy mô, có quy trình chuẩn bị, tổ chức và quản lý.

3. Phân biệt

  • 実施 vs 実行(じっこう): 実施 là “tổ chức và tiến hành” (góc nhìn của đơn vị tổ chức), hay dùng với 調査・試験・キャンペーン. 実行 là “thực hiện hành động/tác vụ” (nhấn vào việc làm), kể cả “chạy” chương trình: プログラムを実行する.
  • 実施 vs 施行(しこう/せこう): 施行(しこう) chủ yếu dùng cho “luật, quy định” có hiệu lực/được thi hành. 施行(せこう) đôi khi dùng trong thi công, công trình. 実施 bao quát hơn, dùng cho khảo sát, sự kiện, biện pháp.
  • 実施 vs 実践(じっせん): 実践 là “thực hành trong đời sống/công việc” (mang tính kinh nghiệm cá nhân/nhóm), không nhất thiết là sự kiện có tổ chức.
  • 実施 vs 実装(じっそう): 実装 chuyên ngành CNTT: “implement (tính năng) vào mã nguồn”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu cơ bản:
    • N を 実施する/N が 実施される (bị động, “được thực hiện”)
    • 実施に移す (chuyển sang giai đoạn thực hiện), 実施中 (đang thực hiện)
    • 実施に先立ち…, 実施にあたり… (mở đầu văn bản trang trọng)
  • Cụm danh từ thường gặp: 実施要領/実施要項 (điều lệ/hướng dẫn thực hiện), 実施体制, 実施日, 実施場所, 実施率, 未実施.
  • Đối tượng hay đi kèm: 調査・アンケート・試験・講座・イベント・キャンペーン・対策・施策・規制・指導・研修・取り組み など.
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan. Trong thông báo, báo cáo, tiêu đề, bị động được ưa dùng: N が 実施されます.
  • Lưu ý tự nhiên: “giảm giá/khuyến mãi” trong tin quảng cáo cũng hay dùng: 値下げ/セールを実施.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ Cách đọc Ghi chú nghĩa/khác biệt
Đồng nghĩa gần 実行 じっこう Thực hiện hành động/tác vụ; nhấn vào “làm cho xong”.
Đồng nghĩa theo ngữ cảnh 施行 しこう/せこう Thi hành, có hiệu lực (đặc biệt với luật/quy định). “しこう” cho pháp luật là chuẩn.
Liên quan 実践 じっせん Thực hành trong thực tiễn, thiên về trải nghiệm.
Liên quan (CNTT) 実装 じっそう Implement tính năng trong mã nguồn.
Thuật ngữ 実施要領/実施要項 じっしようりょう/じっしようこう Điều lệ/hướng dẫn cách thực hiện.
Trái nghĩa 中止 ちゅうし Đình chỉ, dừng giữa chừng.
Trái nghĩa 取りやめ とりやめ Hủy bỏ (không tiến hành).
Trái nghĩa 延期 えんき Hoãn lại.
Trái nghĩa mạnh 廃止 はいし Bãi bỏ hoàn toàn.
Trạng thái 未実施 みじっし Chưa thực hiện.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ジツ/み・みのる): “thực, quả, đầy đặn, thật”. Trong từ này gợi ý “thực tế, hiện thực hóa”.
  • (シ・セ/ほどこす): “thi hành, thi công, ban bố”. Gợi ý hành động “áp dụng/thi hành ra bên ngoài”.
  • Kết hợp: (thực tế)+ (thi hành) → “đem điều đã định ra thực thi”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi lựa chọn giữa 実施実行, hãy hỏi: bạn đang nói về “tổ chức một hoạt động có quy trình” hay chỉ “thực hiện một hành động/câu lệnh”. Thư từ, thông báo, báo cáo thường ưu tiên 実施 và dạng bị động 実施される để giữ tính khách quan. Với luật/quy định, nếu muốn nhấn mạnh hiệu lực, dùng 施行(しこう). Trong CNTT, thay vì 実施 “triển khai” mơ hồ, dân kỹ thuật sẽ dùng 実装 cho phần mã và デプロイ cho triển khai hệ thống. Lưu ý đọc đúng 施行 (しこう) trong ngữ cảnh pháp luật để tránh nhầm.

8. Câu ví dụ

  • 来月、全国規模のアンケート調査を実施します。
    Tháng sau chúng tôi sẽ thực hiện khảo sát quy mô toàn quốc.
  • 新制度は来年4月から実施される予定だ。
    Chế độ mới dự kiến sẽ được thi hành từ tháng 4 năm sau.
  • 台風の影響により、本日のイベントの実施を見送ります。
    Do ảnh hưởng bão, việc tổ chức sự kiện hôm nay tạm hoãn.
  • 安全対策を段階的に実施していく方針です。
    Chúng tôi có chủ trương triển khai từng bước các biện pháp an toàn.
  • 試験実施要領は大学の公式サイトで公開されています。
    Điều lệ thực hiện kỳ thi được đăng trên trang chính thức của trường.
  • 値下げキャンペーンを今週末から実施いたします。
    Chúng tôi sẽ triển khai chiến dịch giảm giá từ cuối tuần này.
  • 本調査は匿名で実施され、個人情報は公開されません。
    Khảo sát này được thực hiện ẩn danh, thông tin cá nhân sẽ không được công bố.
  • 計画を実施に移す前に、関係者と最終確認を行った。
    Trước khi chuyển sang giai đoạn thực hiện kế hoạch, đã xác nhận lần cuối với các bên liên quan.
  • 新規ルールの実施後、クレームが大幅に減った。
    Sau khi thi hành quy định mới, khiếu nại giảm đáng kể.
  • 予算不足のため、今年度の事業は未実施となった。
    Do thiếu ngân sách, dự án năm nay chưa được thực hiện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実施 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?