暮れる [Mộ]

眩れる [Huyễn]

暗れる [Ám]

昏れる [Hôn]

くれる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

trở nên tối

JP: ふゆはやれる。

VI: Ngày đông tối nhanh.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

kết thúc (ngày, năm, mùa, v.v.); kết thúc; đóng lại

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

chìm đắm trong (ví dụ: tuyệt vọng); lạc trong (ví dụ: suy nghĩ); bị áp đảo bởi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

れた。
Trời đã tối.
もうすぐれるよ。
Mặt trời sắp lặn rồi đấy.
わたし途方とほうれた。
Tôi bị bế tắc.
彼女かのじょかなしみにれた。
Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn.
かれ思案しあんれている。
Anh ấy đang suy tư.
彼女かのじょ途方とほうれてしまった。
Cô ấy đã lâm vào bế tắc.
その若者わかもの途方とほうれた。
Chàng trai trẻ đó đã bị bối rối.
わたし途方とほうれている。
Tôi đang bối rối không biết phải làm gì.
たりまえつうじなくて途方とほうれる。
Bối rối vì những điều hiển nhiên không được hiểu.
どうしてよいか途方とほうれた。
Tôi bối rối không biết phải làm sao.

Hán tự

Từ liên quan đến 暮れる

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 暮れる
  • Cách đọc: くれる
  • Loại từ: Tự động từ, nhóm II (ichidan)
  • Lĩnh vực: Thời gian, khí tượng, cảm xúc/diễn đạt
  • Trình độ gợi ý: N3–N2
  • Liên hệ từ gốc: 暮らす(sống, sinh sống), 暮れ(cuối, hoàng hôn)

2. Ý nghĩa chính

  • (1) Trời tối, ngày tàn: 日が暮れる(trời sụp tối, hoàng hôn buông).
  • (2) Kết thúc một giai đoạn: 年が暮れる(năm sắp hết), 一日が暮れる(một ngày trôi qua).
  • (3) Chìm đắm trong (cảm xúc/khó khăn): 悲しみに暮れる(chìm trong buồn bã), 途方に暮れる(bí bách, không biết làm sao).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 暮れる vs 暗くなる: Cả hai đều “trở nên tối”, nhưng 暮れる gắn với chu kỳ ngày đêm/hoàng hôn; 暗くなる là “tối đi” chung chung (căn phòng, bầu trời...).
  • 暮れる vs 暮らす: 暮らす = sống, sinh sống (động từ tha động từ/ tự động từ nhóm I). Hai từ cùng gốc “暮” nhưng nghĩa khác.
  • 暮れ(danh từ)/ 夕暮れ: 暮れ là “cuối (năm, ngày)”; 夕暮れ là “lúc chiều muộn/hoàng hôn”.
  • 暮れる vs くれる(cho, biếu): Hai từ đồng âm khác nghĩa – くれる (cho) là trợ động từ/động từ bổ trợ, không liên quan chữ Hán.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 日が暮れる, 年が暮れる, 途方に暮れる, 悲しみに暮れる.
  • Sắc thái: Trang trọng – trung tính; dùng cả văn học lẫn đời sống thường ngày.
  • Ngữ pháp: Thường ở dạng ~が暮れる (chủ ngữ là thời gian/thiên nhiên) hoặc ~に暮れる (chìm trong ~ cảm xúc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
暮らす Đồng gốc Sinh sống Khác nghĩa, cùng chữ 暮
暮れ Danh từ liên quan Cuối (năm/ngày) 年の暮れ, 日暮れ
夕暮れ Liên quan Chiều muộn, hoàng hôn Thời điểm 日が暮れる
暗くなる Gần nghĩa Trở nên tối Không gắn riêng với chu kỳ ngày
途方に暮れる Cố định Bí bách, bế tắc Biểu cảm cảm xúc
悲しみに暮れる Collocation Chìm trong buồn đau Sắc thái văn chương
年末 Gần nghĩa Cuối năm Liên quan đến 年が暮れる
夜になる Gần nghĩa Trở thành ban đêm Trung tính, ít biểu cảm hơn

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 暮: Bộ 日 (mặt trời) + 莫 (nhiều/che phủ); gợi hình mặt trời dần khuất → “chiều muộn, sống qua ngày”. Âm On: ぼ; Kun: く(れる), く(らす).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Tinh tế của 暮れる là cảm giác “một chu kỳ khép lại”. Khi nói 日が暮れる, ta không chỉ tả ánh sáng giảm mà còn gợi không khí lắng dịu. Với 途方に暮れる, hình ảnh “ngày khép lại” chuyển thành “ý tưởng cạn kiệt” – bế tắc. Hãy ghi nhớ các cụm cố định để dùng tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 冬は日が暮れるのが早い。
    Mùa đông trời tối nhanh.
  • もうすぐ日が暮れるから帰ろう。
    Sắp tối rồi, về thôi.
  • 会議をしているうちに日が暮れる
    Trong lúc họp thì trời cũng tối.
  • 旅先では日が暮れる前に宿を見つけたい。
    Khi đi du lịch, tôi muốn tìm chỗ trọ trước khi trời tối.
  • 今年もまもなく暮れる
    Năm nay cũng sắp khép lại.
  • 年が暮れる前に部屋を片づける。
    Dọn dẹp phòng trước khi hết năm.
  • 悲しみに暮れる日々が続いた。
    Những ngày tháng chìm trong buồn đau kéo dài.
  • 道に迷って途方に暮れる
    Lạc đường và không biết phải làm sao.
  • 砂漠では太陽が沈むと一気に日が暮れる
    Ở sa mạc, mặt trời lặn cái là trời tối ngay.
  • 夏はなかなか日が暮れる気がしない。
    Mùa hè cảm giác mãi mà trời không tối.
💡 Giải thích chi tiết về từ 暮れる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?