中止 [Trung Chỉ]

ちゅうし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

gián đoạn; đình chỉ

JP: 暴風雨ぼうふううのため道路どうろ工事こうじ中止ちゅうしされた。

VI: Do bão, công trình xây dựng đường bộ đã bị tạm dừng.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hủy bỏ

JP: 今日きょう予定よてい会合かいごう中止ちゅうしになりました。

VI: Cuộc họp hôm nay đã bị hủy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

試合しあい中止ちゅうしになった。
Trận đấu đã bị hủy bỏ.
会議かいぎ中止ちゅうしになったよ。
Cuộc họp đã bị hủy.
交渉こうしょう中止ちゅうしになった。
Cuộc đàm phán đã bị hủy bỏ.
中止ちゅうし妥当だとう判断はんだんだね。
Việc hủy bỏ là một quyết định hợp lý.
にわかあめ試合しあい中止ちゅうしになった。
Trận đấu đã bị hủy do cơn mưa bất chợt.
水泳すいえい大会たいかい中止ちゅうしになった。
Cuộc thi bơi lội đã bị hủy.
試合しあいあめ中止ちゅうしになりました。
Trận đấu đã bị hủy do mưa.
もしあめなら遠足えんそく中止ちゅうしです。
Nếu trời mưa, chuyến đi dã ngoại sẽ bị hủy.
本日ほんじつ会議かいぎ中止ちゅうしになりました。
Cuộc họp hôm nay đã bị hủy.
試合しあいあめ中止ちゅうしになった。
Trận đấu bị hủy vì mưa.

Hán tự

Từ liên quan đến 中止

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中止
  • Cách đọc: ちゅうし
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (動詞化)
  • Nghĩa khái quát: Dừng lại, hủy bỏ việc đang/định tiến hành
  • Phong cách: Trang trọng, dùng nhiều trong thông báo, văn bản

2. Ý nghĩa chính

中止 là “ngưng, hủy” một sự kiện/kế hoạch/hoạt động vì lý do nào đó (thời tiết xấu, sự cố...). Có thể là hủy trước khi bắt đầu hoặc dừng giữa chừng, thường mang tính quyết định chính thức.

3. Phân biệt

  • 中断 (ちゅうだん): tạm ngắt quãng, có thể tiếp tục sau đó. 中止 thiên về chấm dứt.
  • 停止 (ていし): dừng máy móc/hệ thống; sắc thái kỹ thuật. 中止 rộng hơn, áp dụng cho sự kiện.
  • 取り消し (とりけし): hủy bỏ hiệu lực (đơn, đặt chỗ...). 中止 chú trọng hành vi thực hiện sự kiện.
  • キャンセル: khẩu ngữ, tương đương hủy; văn bản chính thức ưu tiên 中止/取り消し.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 自動表現: 試合が中止になる (trận đấu bị hủy).
  • 他動表現: 主催者が中止を決定する (ban tổ chức quyết định hủy).
  • Lý do: 台風のため中止 (do bão), 雨天中止 (mưa thì hủy).
  • Thông báo: イベント中止のお知らせ, 販売中止.
  • Cụm cố định: 使用中止, 計画の中止, 事業中止.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
中断Gần nghĩaTạm ngừngCó ý tiếp tục lại.
取り消しGần nghĩaHủy (thu hồi hiệu lực)Dùng với đặt chỗ, đơn từ.
停止Liên quanDừng (hệ thống/máy)Sắc thái kỹ thuật.
キャンセルĐồng nghĩa khẩu ngữHủyÍt trang trọng.
開催Trái nghĩaTổ chức (diễn ra)Đối lập với 中止.
継続Trái nghĩaTiếp tụcKhông dừng lại.
延期Khác biệtHoãnKhông hủy, chỉ dời ngày.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 中 (giữa) + 止 (dừng) → “dừng lại giữa chừng” → nghĩa mở rộng: hủy.
  • 中: On: チュウ; Kun: なか — “trung, ở giữa”.
  • 止: On: シ; Kun: と・や・とど — “dừng, ngừng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc thông báo ở Nhật, bạn sẽ gặp cụm 雨天中止 (trời mưa thì hủy) và 雨天決行 (trời mưa vẫn tiến hành). Phân biệt chúng giúp bạn hiểu sự kiện có diễn ra hay không.

8. Câu ví dụ

  • 台風接近のため、花火大会は中止になりました。
    Vì bão đến gần, lễ hội pháo hoa đã bị hủy.
  • 主催者は安全を最優先に考え、イベントの中止を決定した。
    Ban tổ chức ưu tiên an toàn và đã quyết định hủy sự kiện.
  • 雨天中止と告知されていた。
    Đã được thông báo là trời mưa thì hủy.
  • 商品の販売を中止いたします。
    Chúng tôi xin dừng việc bán sản phẩm.
  • 機器の不具合により運転を中止しています。
    Do trục trặc thiết bị nên đang dừng vận hành.
  • 当日の朝に中止の連絡が来た。
    Sáng hôm đó tôi nhận được thông báo hủy.
  • 参加者からの要望で計画の中止は撤回された。
    Do yêu cầu của người tham gia, việc hủy kế hoạch đã được rút lại.
  • 工事は騒音問題で中止せざるを得なかった。
    Công trình buộc phải dừng vì vấn đề tiếng ồn.
  • 申込多数のため、抽選以外の受付は中止します。
    Vì quá nhiều đăng ký, ngoài hình thức bốc thăm thì ngừng nhận.
  • 悪天候でも決行、ただし荒天時は中止とします。
    Dù thời tiết xấu vẫn tiến hành, nhưng nếu thời tiết quá khắc nghiệt thì hủy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中止 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?