打ち切り [Đả Thiết]

打切り [Đả Thiết]

うちきり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

kết thúc; đóng lại; hủy bỏ

JP: 8時はちじぎたのでそのりにした。

VI: Đã quá 8 giờ nên hôm đó chúng tôi đã kết thúc sớm.

Danh từ chung

kết thúc ván (trong cờ vây)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この電車でんしゃ車両しゃりょう不具合ふぐあいのためとうえきりとさせていただきます。
Chuyến tàu này sẽ kết thúc tại ga này do lỗi của toa xe.

Hán tự

Từ liên quan đến 打ち切り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 打ち切り(うちきり)
  • Loại từ: danh từ; dùng được với 「の」; động từ liên quan: 打ち切る
  • Nghĩa khái quát: chấm dứt/đình chỉ giữa chừng; hủy bỏ; dừng nhận (đóng) tuyển/đăng ký
  • Cấu trúc hay gặp:
    • N+の+打ち切り(連載の打ち切り)
    • Nを打ち切る(能動)/Nが打ち切りになる(bị động/tự phát)
    • 募集打ち切り(đóng tuyển), 補助金打ち切り(cắt trợ cấp)

2. Ý nghĩa chính

  • Đình chỉ/kết thúc giữa chừng: Dừng một hoạt động, dự án, chương trình khi chưa hoàn tất. Ví dụ: 番組の打ち切り(hủy chương trình), 連載の打ち切り(ngừng đăng dài kỳ).
  • Ngừng cấp/chi trả: Cắt nguồn hỗ trợ, bảo hiểm, trợ cấp. Ví dụ: 給付の打ち切り, 補助金の打ち切り.
  • Đóng tuyển/đóng nhận: Đủ chỉ tiêu hoặc do lý do khác. Ví dụ: 募集打ち切り(đóng tuyển).

3. Phân biệt

  • 打ち切り vs 中止: cả hai là dừng, nhưng 打ち切り hàm ý “dứt khoát/đột ngột/đơn phương” hơn; 中止 là “hủy, ngưng” nói chung, có thể tạm thời hoặc vì sự cố.
  • 打ち切り vs 中断: 中断 là “tạm ngừng” (sẽ tiếp tục), còn 打ち切り là “chấm dứt hẳn”.
  • 打ち切り vs 終了: 終了 là kết thúc “đúng kế hoạch/tự nhiên”; 打ち切り là kết thúc “giữa chừng/bất thường”.
  • Động từ gốc: 打ち切る(chấm dứt, cắt đứt) tạo danh từ 打ち切り.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng nhiều trong tin tức, văn bản hành chính/doanh nghiệp: 交渉/支援/補助金/番組/連載/サービス+打ち切り.
  • Câu mẫu: 「Nは打ち切りになった」, 「Nの打ち切りを発表する」, 「資金援助を打ち切り」.
  • Sắc thái thường tiêu cực, thể hiện tính quyết định và đôi khi đơn phương.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
打ち切る Gốc/động từ chấm dứt, cắt đứt Dạng động từ chủ động
中止 Gần nghĩa ngưng, hủy Trung tính; không nhấn đột ngột
中断 Liên quan tạm ngừng Có khả năng nối lại
終了 Đối lập sắc thái kết thúc (bình thường) Kết thúc theo kế hoạch
継続/再開 Đối nghĩa tiếp tục/mở lại Hành động trái ngược

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: 打(オン: ダ; クン: う-つ, “đánh”)+ 切(オン: セツ; クン: き-る, “cắt”)+ hậu tố danh động 「り」. Hình ảnh: “đánh” rồi “cắt” dứt – chấm dứt giữa chừng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tin hoặc thông báo chính thức, 打ち切り là từ “mạnh” hơn 中止. Nếu bạn muốn giảm sắc thái tiêu cực, có thể dùng 「終了」 hoặc 「いったん中断」 tùy ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 視聴率低下により番組の打ち切りが決まった。
    Do rating giảm nên chương trình bị quyết định hủy giữa chừng.
  • 出版社は連載の打ち切りを発表した。
    Nhà xuất bản thông báo ngừng đăng dài kỳ.
  • 資金援助の打ち切りで研究は難航している。
    Nghiên cứu gặp khó vì bị cắt hỗ trợ tài chính.
  • 新規受付は本日で打ち切りとなります。
    Tiếp nhận hồ sơ mới sẽ kết thúc vào hôm nay.
  • 交渉の打ち切りは双方にとって不利益だ。
    Việc cắt đứt đàm phán gây bất lợi cho cả hai bên.
  • 保険会社は補償の打ち切りを通知した。
    Công ty bảo hiểm đã thông báo chấm dứt bồi thường.
  • 応募多数のため、早期に打ち切りました。
    Vì có quá nhiều ứng tuyển nên đã đóng sớm.
  • サービス打ち切り後もデータは一定期間保存される。
    Sau khi dừng dịch vụ, dữ liệu vẫn được lưu một thời gian.
  • 彼は議論を一方的に打ち切り、席を立った。
    Anh ta đơn phương dừng cuộc tranh luận và đứng dậy rời đi.
  • 治療打ち切りの判断には慎重さが求められる。
    Quyết định dừng điều trị đòi hỏi sự thận trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 打ち切り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?