1. Thông tin cơ bản
- Từ: 中断
- Cách đọc: ちゅうだん
- Loại từ: Danh từ; Động từ する (中断する)
- Nghĩa khái quát: gián đoạn, tạm ngưng giữa chừng
- Ghép thường gặp: 会議を中断する/一時中断/中断ボタン/中断後に再開
- Đăng ký dùng: trung tính, dùng trong công việc, tin tức, đời sống
2. Ý nghĩa chính
中断 là hành động hoặc trạng thái “bị/ngừng giữa chừng”, thường do một nguyên nhân nào đó, với hàm ý có thể sẽ tiếp tục sau đó.
- Chủ động: 作業を中断する(tự mình tạm dừng công việc)
- Bị động: 雨で試合が中断された(trận đấu bị gián đoạn vì mưa)
- Thời gian: 一時中断(tạm ngưng trong chốc lát)
3. Phân biệt
- 中断: ngắt giữa chừng, thường sẽ tiếp tục.
- 中止(ちゅうし): hủy bỏ hoàn toàn, không tiếp tục nữa.
- 休止(きゅうし): tạm nghỉ, mang sắc thái “nghỉ” hơn là bị gián đoạn.
- 停止(ていし): dừng hẳn (máy móc, vận hành) mang sắc thái kỹ thuật.
- 途切れる: bị đứt quãng (tự nhiên), văn nói.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Công việc, học tập: 会議/授業/作業を中断する。
- Sự kiện, thể thao: 雨天のため試合が中断された。
- Công nghệ, truyền thông: 配信/接続が中断する・中断した。
- Mở lại: 中断後に再開する(tiếp tục sau khi gián đoạn)。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 中止(ちゅうし) |
Phân biệt |
Hủy bỏ |
Không tiếp tục nữa. |
| 休止(きゅうし) |
Liên quan |
Tạm nghỉ |
Sắc thái “nghỉ ngơi”. |
| 停止(ていし) |
Liên quan |
Dừng lại |
Kỹ thuật/vận hành. |
| 再開(さいかい) |
Đối nghĩa |
Khởi động lại, tiếp tục |
Hành động sau 中断. |
| 継続(けいぞく) |
Đối nghĩa |
Tiếp tục |
Trạng thái không bị ngắt. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 中: giữa, đang dở (On: チュウ).
- 断: cắt đứt, từ chối, ngắt (On: ダン; Kun: た-つ/ことわ-る).
- Cấu tạo: “đang ở giữa” + “cắt đứt” → gián đoạn giữa chừng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp lịch sự, khi muốn ngắt lời: 「話を中断して申し訳ありません」 rất tự nhiên. Trong kỹ thuật số, “中断” gần với “pause/interrupt”; còn “中止” giống “cancel/abort”.
8. Câu ví dụ
- 会議を中断して、十分だけ休憩しましょう。
Tạm gián đoạn cuộc họp 10 phút nhé.
- 雨のため試合が中断された。
Vì mưa, trận đấu bị gián đoạn.
- 電波が弱くて配信が中断した。
Tín hiệu yếu nên buổi phát sóng bị gián đoạn.
- 作業を一時中断して昼食を取った。
Tôi tạm ngưng công việc để ăn trưa.
- 話を中断してすみません。
Xin lỗi vì đã ngắt lời/gián đoạn câu chuyện.
- 故障のため運転が中断されています。
Do trục trặc nên việc vận hành đang bị gián đoạn.
- 資金不足で工事が中断している。
Vì thiếu vốn nên công trình đang bị đình trệ/gián đoạn.
- アプリが落ちてダウンロードが中断した。
Ứng dụng bị tắt nên tải xuống bị gián đoạn.
- 交渉を中断せざるを得なかった。
Bất đắc dĩ chúng tôi phải tạm dừng đàm phán.
- 中断後にすぐ再開します。
Sau gián đoạn sẽ tiếp tục ngay.