中断 [Trung Đoạn]

ちゅうだん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

gián đoạn; đình chỉ; nghỉ

JP: 病気びょうきのため休暇きゅうか中断ちゅうだんした。

VI: Kỳ nghỉ của tôi đã bị gián đoạn vì bệnh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はないはちょっと中断ちゅうだんした。
Cuộc thảo luận đã bị gián đoạn một chút.
試合しあい一時いちじ中断ちゅうだんされた。
Trận đấu đã bị tạm dừng một thời gian.
裁判さいばん中断ちゅうだんするのは不可能ふかのうだ。
Không thể gián đoạn phiên tòa.
ゲームを中断ちゅうだんしさえしなければいいですよ。
Chỉ cần bạn không ngừng trò chơi là được.
ここで中断ちゅうだんしたらもともくあみだぞっ。
Bỏ giữa chừng là coi như công toi hết đấy!
かれ仕事しごと中断ちゅうだんして電話でんわた。
Anh ấy đã gián đoạn công việc để nghe điện thoại.
かれらは昼食ちゅうしょくのため会議かいぎ中断ちゅうだんした。
Họ đã gián đoạn cuộc họp để ăn trưa.
30分さんじゅっぷんばかり中断ちゅうだんして、コーヒーでもいただきましょう。
Hãy nghỉ giải lao 30 phút và uống cà phê.
授業じゅぎょう正午しょうご中断ちゅうだんして、昼食ちゅうしょくべた。
Giờ học đã bị gián đoạn vào buổi trưa để ăn trưa.
おじいさんは、せきなんはなし中断ちゅうだんした。
Ông lão đã nhiều lần bị gián đoạn câu chuyện vì ho.

Hán tự

Từ liên quan đến 中断

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中断
  • Cách đọc: ちゅうだん
  • Loại từ: Danh từ; Động từ する (中断する)
  • Nghĩa khái quát: gián đoạn, tạm ngưng giữa chừng
  • Ghép thường gặp: 会議を中断する/一時中断/中断ボタン/中断後に再開
  • Đăng ký dùng: trung tính, dùng trong công việc, tin tức, đời sống

2. Ý nghĩa chính

中断 là hành động hoặc trạng thái “bị/ngừng giữa chừng”, thường do một nguyên nhân nào đó, với hàm ý có thể sẽ tiếp tục sau đó.

  • Chủ động: 作業を中断する(tự mình tạm dừng công việc)
  • Bị động: 雨で試合が中断された(trận đấu bị gián đoạn vì mưa)
  • Thời gian: 一時中断(tạm ngưng trong chốc lát)

3. Phân biệt

  • 中断: ngắt giữa chừng, thường sẽ tiếp tục.
  • 中止(ちゅうし): hủy bỏ hoàn toàn, không tiếp tục nữa.
  • 休止(きゅうし): tạm nghỉ, mang sắc thái “nghỉ” hơn là bị gián đoạn.
  • 停止(ていし): dừng hẳn (máy móc, vận hành) mang sắc thái kỹ thuật.
  • 途切れる: bị đứt quãng (tự nhiên), văn nói.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Công việc, học tập: 会議/授業/作業を中断する。
  • Sự kiện, thể thao: 雨天のため試合が中断された。
  • Công nghệ, truyền thông: 配信/接続が中断する・中断した。
  • Mở lại: 中断後に再開する(tiếp tục sau khi gián đoạn)。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
中止(ちゅうし) Phân biệt Hủy bỏ Không tiếp tục nữa.
休止(きゅうし) Liên quan Tạm nghỉ Sắc thái “nghỉ ngơi”.
停止(ていし) Liên quan Dừng lại Kỹ thuật/vận hành.
再開(さいかい) Đối nghĩa Khởi động lại, tiếp tục Hành động sau 中断.
継続(けいぞく) Đối nghĩa Tiếp tục Trạng thái không bị ngắt.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 中: giữa, đang dở (On: チュウ).
  • 断: cắt đứt, từ chối, ngắt (On: ダン; Kun: た-つ/ことわ-る).
  • Cấu tạo: “đang ở giữa” + “cắt đứt” → gián đoạn giữa chừng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp lịch sự, khi muốn ngắt lời: 「話を中断して申し訳ありません」 rất tự nhiên. Trong kỹ thuật số, “中断” gần với “pause/interrupt”; còn “中止” giống “cancel/abort”.

8. Câu ví dụ

  • 会議を中断して、十分だけ休憩しましょう。
    Tạm gián đoạn cuộc họp 10 phút nhé.
  • 雨のため試合が中断された。
    Vì mưa, trận đấu bị gián đoạn.
  • 電波が弱くて配信が中断した。
    Tín hiệu yếu nên buổi phát sóng bị gián đoạn.
  • 作業を一時中断して昼食を取った。
    Tôi tạm ngưng công việc để ăn trưa.
  • 話を中断してすみません。
    Xin lỗi vì đã ngắt lời/gián đoạn câu chuyện.
  • 故障のため運転が中断されています。
    Do trục trặc nên việc vận hành đang bị gián đoạn.
  • 資金不足で工事が中断している。
    Vì thiếu vốn nên công trình đang bị đình trệ/gián đoạn.
  • アプリが落ちてダウンロードが中断した。
    Ứng dụng bị tắt nên tải xuống bị gián đoạn.
  • 交渉を中断せざるを得なかった。
    Bất đắc dĩ chúng tôi phải tạm dừng đàm phán.
  • 中断後にすぐ再開します。
    Sau gián đoạn sẽ tiếp tục ngay.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中断 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?