休憩 [Hưu Khế]

きゅうけい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nghỉ giải lao

JP: 休憩きゅうけいしてコーヒーをもう。

VI: Hãy nghỉ ngơi và uống cà phê nhé.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

休憩きゅうけいしたい?
Bạn muốn nghỉ ngơi chút không?
休憩きゅうけいした?
Bạn đã nghỉ ngơi chưa?
休憩きゅうけいしたいよ。
Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
休憩きゅうけいしないと。
Tôi phải nghỉ ngơi một chút.
休憩きゅうけいしなきゃ。
Tôi cần phải nghỉ ngơi.
休憩きゅうけいしましょう。
Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút.
ちょっと休憩きゅうけいしよう。
Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé.
ちょっと休憩きゅうけいしたい。
Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
十分じゅっぷん休憩きゅうけいしよう。
Chúng ta nghỉ 10 phút nhé.
すこ休憩きゅうけいりましょう。
Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút.

Hán tự

Từ liên quan đến 休憩

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 休憩(きゅうけい)
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する(休憩する)
  • Nghĩa khái quát: nghỉ giải lao, tạm nghỉ giữa chừng
  • Ngữ vực: đời sống, công sở, trường học, giao thông
  • Collocation: 休憩する/休憩時間/小休憩/休憩室/休憩を挟む/休憩に入る

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ khoảng thời gian tạm dừng công việc/học tập/lái xe để nghỉ ngơi, ăn uống, thư giãn.

- Dùng cả như động từ “休憩する”: nghỉ giải lao.

3. Phân biệt

  • 休息: nghỉ ngơi (hồi sức) nói chung; 休憩: nghỉ ngắn trong lịch trình.
  • 休養: nghỉ dưỡng để phục hồi sức khỏe dài ngày.
  • 休暇: kỳ nghỉ (ngày phép, kỳ nghỉ dài); khác với nghỉ giữa giờ.
  • 休止: tạm dừng hoạt động (chương trình, dịch vụ) mang tính hệ thống.
  • 小休止: nghỉ ngắn hơn 休憩, thường vài phút.
  • Chú ý “ご休憩” có thể là cách nói lịch sự chung chung ở cơ sở dịch vụ; tùy ngữ cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 休憩時間: thời gian nghỉ (quy định trong ca làm/tiết học).
  • 休憩を挟む/入れる: chèn một khoảng nghỉ.
  • 休憩室: phòng nghỉ; 休憩スペース: khu vực nghỉ.
  • Giao thông: 長時間運転したので休憩する(lái xe lâu nên dừng nghỉ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
休息 Gần nghĩa Nghỉ ngơi Chung nhất, không nhấn mạnh “giữa giờ”.
小休止 Liên quan Nghỉ ngắn Ngắn hơn 休憩, vài phút.
休養 Đối chiếu Nghỉ dưỡng Hồi phục sức khỏe, dài ngày.
休暇 Phân biệt Kỳ nghỉ Ngày phép/kỳ nghỉ chính thức.
休止 Phân biệt Tạm dừng Dừng hoạt động/chương trình.
一休み Liên quan Nghỉ một lát Hội thoại thân mật.
休憩室 Hợp ngữ Phòng nghỉ Không phải từ đồng nghĩa, là nơi để nghỉ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 休: “hưu” – nghỉ (người tựa vào cây). Âm On: キュウ; Kun: やすむ・やすみ.
  • 憩: “khế” – nghỉ ngơi, thư thái. Âm On: ケイ; Kun: いこう・いこい.
  • Hợp nghĩa: nghỉ ngơi (giữa chừng) để phục hồi ngắn hạn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Văn hóa làm việc Nhật Bản coi 休憩 đúng giờ là quan trọng để duy trì năng suất bền vững. Cụm “休憩を取る” tự nhiên hơn trong văn viết, còn hội thoại “ちょっと休憩しよう” rất thường gặp. Khi lái xe đường dài, biển hướng dẫn cũng khuyến khích “適度に休憩を”。

8. Câu ví dụ

  • まずは10分だけ休憩しましょう。
    Trước hết hãy nghỉ 10 phút đã.
  • 会議の途中で休憩を挟みます。
    Chúng ta sẽ chèn một khoảng nghỉ giữa cuộc họp.
  • 昼の休憩時間は12時から13時です。
    Thời gian nghỉ trưa là từ 12 giờ đến 13 giờ.
  • 長時間運転したのでサービスエリアで休憩した。
    Lái xe lâu nên tôi nghỉ ở trạm dịch vụ.
  • こちらが社員用の休憩室です。
    Đây là phòng nghỉ dành cho nhân viên.
  • 少し休憩を取ってから再開しましょう。
    Nghỉ một chút rồi tiếp tục nhé.
  • 午後3時に小休憩を設けます。
    Chúng ta sẽ có một nghỉ ngắn lúc 3 giờ chiều.
  • 連続作業の合間に目の休憩を忘れないで。
    Đừng quên cho mắt nghỉ giữa lúc làm việc liên tục.
  • 工場は12時から30分の休憩に入ります。
    Nhà máy vào giờ nghỉ 30 phút từ 12 giờ.
  • カフェでコーヒーを飲みながら休憩した。
    Tôi nghỉ ngơi ở quán cà phê vừa uống cà phê.
💡 Giải thích chi tiết về từ 休憩 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?