1. Thông tin cơ bản
- Từ: 休暇
- Cách đọc: きゅうか
- Loại từ: Danh từ (名詞)
- Nghĩa khái quát: kỳ nghỉ, nghỉ phép (cá nhân hoặc theo chế độ)
- Ngữ vực: trang trọng, công sở, luật lao động
- Mẫu thường gặp: 休暇を取る/取得する, 有給休暇, 夏季休暇, 育児休暇, 介護休暇, 休暇届
2. Ý nghĩa chính
Thời gian nghỉ có kế hoạch và được công nhận (bởi công ty, pháp luật hoặc quy định trường học), bao gồm nghỉ phép năm, nghỉ hè, nghỉ thai sản/nuôi con, nghỉ chăm sóc người thân, v.v.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 休暇 vs 休み: 休み thân mật, chung chung; 休暇 trang trọng, thường là nghỉ có chế độ.
- 休暇 vs 休日: 休日 là ngày nghỉ theo lịch/hệ thống; 休暇 là kỳ nghỉ cá nhân hoặc do tổ chức quy định.
- 有給休暇 vs 無給休暇: nghỉ có lương và không lương.
- 代休/振替休日: nghỉ bù sau khi làm việc ngày nghỉ; khác với 休暇 thông thường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 休暇を取る/申請する/取得する: lấy/nghỉ phép (đề nghị – thủ tục).
- 休暇中は自動 trả lời mail: 休暇中は返信が遅れます。
- 夏季休暇/年末年始休暇: kỳ nghỉ theo mùa.
- 育児休暇/介護休暇: nghỉ chăm con/điều dưỡng người thân (theo luật).
- Văn phong công sở: dùng kính ngữ và danh từ pháp lý đi kèm (休暇届・承認・規程).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 有給休暇 |
Dẫn xuất |
nghỉ phép có lương |
Chế độ lao động cơ bản |
| 代休/振替休日 |
Liên quan |
nghỉ bù / nghỉ thay |
Phát sinh do làm việc ngày nghỉ |
| 休み |
Gần nghĩa |
nghỉ (chung chung) |
Thân mật, ít tính pháp lý |
| 休日 |
Liên quan |
ngày nghỉ |
Khái niệm theo lịch/hệ thống |
| 休養 |
Liên quan |
dưỡng sức |
Nhấn mạnh hồi phục sức khỏe |
| 出勤/勤務日 |
Đối nghĩa |
đi làm / ngày làm việc |
Trái với thời gian nghỉ phép |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 休: “nghỉ ngơi”.
- 暇: “thì giờ rảnh, nhàn hạ”.
- Ghép nghĩa: “thời gian rảnh để nghỉ” → kỳ nghỉ/ nghỉ phép.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giao tiếp công sở, “来週は私用で休暇をいただきます” nghe lịch sự hơn “休みを取ります”. Trong email, kết hợp với thông tin bàn giao: “休暇中の対応はAさんにお願いします”。 Điều này thể hiện tính chuyên nghiệp và minh bạch.
8. Câu ví dụ
- 来週、三日間の休暇を取る予定です。
Tuần sau tôi dự định nghỉ phép ba ngày.
- 有給休暇が残っていない。
Tôi không còn ngày nghỉ phép có lương.
- 夏季休暇に海外旅行を計画している。
Tôi dự định đi du lịch nước ngoài vào kỳ nghỉ hè.
- 育児休暇から復帰した。
Tôi đã quay lại làm việc sau kỳ nghỉ chăm con.
- 休暇申請を提出しました。
Tôi đã nộp đơn xin nghỉ phép.
- 休暇中はメールの返信が遅れます。
Trong kỳ nghỉ, tôi sẽ trả lời email chậm.
- 休暇明けの仕事が溜まっている。
Công việc chất đống sau kỳ nghỉ.
- 医師からしばらくの休暇を勧められた。
Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ phép một thời gian.
- 介護休暇の制度を利用する。
Tôi sử dụng chế độ nghỉ chăm sóc người thân.
- 会社は年末年始の休暇に入る。
Công ty bước vào kỳ nghỉ cuối năm đầu năm.